Belaya Noch là giống khoai tây chín sớm, năng suất cao, có thể trồng rộng rãi khắp nước Nga. Giống này dễ trồng và chăm sóc, nhưng lại cho năng suất bội thu. Chính điều này đã làm nên sự phổ biến của nó đối với những người làm vườn ở Nga. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về giống khoai tây này.
Nội dung
- 1 Đặc điểm của giống khoai tây White Night được trình bày trong bảng.
- 2 Mô tả về giống khoai tây Đêm Trắng
- 3 Ưu điểm và nhược điểm của giống khoai tây Đêm Trắng
- 4 Đặc điểm sinh trưởng của giống khoai tây White Night
- 5 Chăm sóc giống khoai tây White Night
- 6 Biện pháp bảo vệ giống khoai tây White Night khỏi bệnh tật và sâu hại.
- 7 Thu hoạch và bảo quản khoai tây White Night
- 8 So sánh giống khoai tây White Night với các giống khác trong bảng.
- 9 Đánh giá về giống khoai tây White Night
Đặc điểm của giống khoai tây White Night được trình bày trong bảng.
|
Tham số |
Đặc trưng |
|
Thông tin chung |
Một giống lúa chín sớm, thích hợp trồng trọt tại các trang trại tư nhân cũng như trên quy mô công nghiệp. |
|
Thời gian chín |
65-80 ngày. |
|
Năng suất |
250 xu/ha |
|
Khả năng tiếp thị |
Cao. |
|
Hạn sử dụng |
Đạt yêu cầu. |
|
Nồng độ tinh bột |
10,6-16,9%. |
|
Lớp học nấu ăn |
"TRONG". |
|
Màu của bột giấy |
Mềm mịn. |
|
Màu vỏ |
Ánh sáng. |
|
Trọng lượng củ thương phẩm |
120-215 TCN |
|
Số lượng củ trên một bụi cây, chiếc. |
Tối đa 12. |
|
Đặc điểm hương vị |
Tốt và xuất sắc. |
|
Ứng dụng trong ẩm thực |
Đồ dùng ăn uống. |
|
>Các vùng thích hợp để trồng trọt |
Nga, Moldova, Ukraina. |
|
Khả năng kháng bệnh |
|
|
Màu sắc của cụm hoa |
Bạch Tuyết. |
|
Những chi tiết cụ thể đang phát triển |
Loại cây này có ít yêu cầu cụ thể về nông nghiệp. Thời điểm trồng thích hợp: sau các loại cỏ lâu năm và hàng năm, cây trồng vụ đông, cây họ đậu, cây lanh, và ở đất cát, sau cây lupin. Chăm sóc cơ bản bao gồm giữ cho đất tơi xốp và thường xuyên làm cỏ. |
|
|
Không bao gồm. |
Bộ sưu tập ảnh về giống khoai tây Đêm Trắng
Mô tả về giống khoai tây Đêm Trắng
Chúng ta hãy cùng xem xét kỹ hơn tất cả các đặc điểm chính của giống cây này.
Bụi cây
Giống khoai tây White Night mọc thành bụi thấp, thẳng đứng. Trong thời kỳ ra hoa, những bông hoa nhỏ màu trắng sẽ nở trên cây.
Củ
Củ khoai tây có hình tròn, vỏ màu sáng và nhiều mắt mầm vừa phải. Trọng lượng trung bình của một củ khoai tây là 120-215 g. Phần thịt bên trong có màu kem.
Đặc tính hương vị, ứng dụng
Khoai tây White Night là một giống khoai tây ăn tươi có hương vị tuyệt vời. Nó chứa 11-16% tinh bột. Thuộc loại B, thịt khoai chắc vừa phải và không bị quá chín. Giống khoai này thích hợp cho nhiều món chiên, nướng và nấu canh.
Năng suất, thời gian chín
Khoai tây White Night là giống khoai tây chín sớm. Quá trình chín diễn ra trong vòng 65-80 ngày, và toàn bộ mùa vụ kéo dài khoảng 108 ngày.
Giống này cho năng suất cao. Trung bình, có thể thu hoạch tới 250 tạ trên 1 hecta.
Khả năng kháng bệnh và sâu hại của giống khoai tây White Night
|
Tên |
Chỉ báo độ ổn định |
|
Tôm càng khoai tây |
Không dễ bị ảnh hưởng. |
|
Bệnh thối củ |
Khả năng mắc bệnh cao. |
|
Bệnh thối ngọn do nấm Phytophthora |
|
|
Vảy thông thường |
|
|
Vảy đen |
Ưu điểm và nhược điểm của giống khoai tây Đêm Trắng
|
Ưu điểm |
Nhược điểm |
|
Năng suất cao. |
Dễ bị nhiễm bệnh mốc sương muộn và ghẻ. |
|
Các củ được sắp xếp thẳng hàng. |
Thời hạn sử dụng không lâu. |
|
Hình thức thương mại của khoai tây. |
|
|
Hương vị đặc trưng cao. |
Đặc điểm sinh trưởng của giống khoai tây White Night
Để đạt năng suất tối đa và ngăn ngừa sự phát triển của dịch bệnh, cần tuân thủ một số quy tắc nhất định khi trồng trọt.
Yêu cầu đối với địa điểm đổ bộ và công tác chuẩn bị
Giống khoai tây White Night rất dễ trồng. Tuy nhiên, để đảm bảo năng suất tốt, cần trồng ở nơi có đủ ánh sáng. Vị trí lý tưởng là nơi không bị ngập úng hoặc ngập nước do nước ngầm gần đó. Đất tơi xốp, nhẹ là loại đất lý tưởng để trồng. Nếu đất sét hoặc đất nặng, có thể khắc phục bằng cách thêm cát. Ngược lại, nếu đất quá khô, hãy tưới nước trước khi trồng.
Để đảm bảo củ khoai tây to và ngon, hãy chuẩn bị đất bằng phân hữu cơ và phân khoáng trước khi trồng. Ngoài ra, đừng quên loại bỏ hết cỏ dại.
Lựa chọn và chuẩn bị củ giống
Trước khi trồng, hãy chọn lọc khoai tây, loại bỏ những củ bị hư hỏng hoặc yếu. Ba đến bốn tuần trước khi trồng, hãy ươm mầm củ giống. Để làm điều này, hãy để chúng ở nơi có đủ ánh sáng và nhiệt độ từ 25 đến 30°C trong ba ngày. Sau đó, bảo quản chúng trong phòng mát ở nhiệt độ 15°C.
Ngày gieo trồng
Khoai tây White Night nên được trồng khi nhiệt độ đất trên +10°C.
Quy tắc hạ cánh
Khi trồng khoai tây White Night, hãy trồng chúng cách nhau ít nhất 35 cm, và khoảng cách giữa các hàng là 60 cm. Đào các lỗ sâu 8-10 cm, cho vào đó 600-700 g mùn và 4-5 thìa canh tro gỗ. Đặt một vài củ khoai tây vào mỗi lỗ và vùi chúng xuống.
Khi trồng trên quy mô lớn, hãy đào rãnh sâu 10 cm, phủ mùn và tro xuống dưới, sau đó đặt các củ khoai tây cách nhau khoảng 30 cm.
Chăm sóc giống khoai tây White Night
Giống cây này không cần chăm sóc nhiều công sức.
Tưới nước
Giống khoai tây White Night cần được tưới nước khi cần thiết, khoảng 14 ngày một lần. Vào những ngày nắng nóng, có thể tăng lượng nước tưới, nhưng tốt nhất nên tránh tưới nước vào những ngày mưa.
Lớp phủ trên cùng
Khoai tây cần được bón phân ba lần mỗi mùa. Lần bón đầu tiên nên được thực hiện trước khi ra hoa. Amoni nitrat và urê là những loại phân thích hợp vì chúng sẽ thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của phần thân cây. Lần bón thứ hai nên được thực hiện từ khi bắt đầu ra hoa cho đến khi phần thân cây héo. Superphosphate hoặc kali sulfat là những loại phân thích hợp cho lần bón này vì chúng sẽ thúc đẩy sự phát triển của củ.
Khi phần ngọn đã héo hoàn toàn, đợt bón phân thứ ba được thực hiện bằng dung dịch superphosphate.
Làm tơi đất, làm cỏ, vun luống
Sau mỗi lần tưới nước cho khoai tây, cần phải xới tơi đất.
Bảy ngày sau khi trồng khoai tây, bạn có thể tiến hành làm cỏ lần đầu. Việc này cần được thực hiện cẩn thận để tránh làm hư hại củ khoai.
Cây được vun gốc hai lần mỗi mùa. Lần đầu tiên là khi bụi cây đạt chiều cao 15 cm, và lần thứ hai là một tháng sau đó.
Biện pháp bảo vệ giống khoai tây White Night khỏi bệnh tật và sâu hại.
|
Dịch bệnh/sâu hại |
Đặc điểm |
Phòng ngừa |
|
Bệnh phát triển mạnh trong điều kiện thuận lợi: độ ẩm cao kèm theo nhiệt độ mát mẻ. Bệnh mốc sương muộn trên lá gây ra các đốm đen trên phiến lá. Những đốm này dần chuyển sang màu nâu và được bao phủ bởi một lớp phủ màu trắng. Bệnh mốc sương củ ảnh hưởng đến phần rễ ngầm của cây. |
Trước khi trồng, củ cần được xử lý bằng các dung dịch đặc biệt, chẳng hạn như Fitosporin. Ngoài ra, nên phun dung dịch đồng sunfat (10 g hòa tan trong một xô nước) lên cây đang phát triển. |
|
|
Vảy |
Đây là một bệnh do nấm gây ra. Khi bị nhiễm bệnh, các đốm nâu sẽ xuất hiện trên bề mặt củ khoai tây. Chúng nhanh chóng phát triển và trở thành những khối u hoặc vết loét dễ nhận thấy. Điều này khiến khoai tây mất đi vẻ ngoài hấp dẫn để bán. Không nên bảo quản chúng vì theo thời gian sẽ phát triển thành thối khô và mốc xám. Bệnh ghẻ phát triển do độ ẩm đất không đủ, kèm theo nhiệt độ không khí cao. |
Để phòng ngừa, chúng tôi khuyên dùng Agat-25. Trước tiên, xử lý củ giống, sau đó phun thuốc cho cây trong suốt mùa sinh trưởng, đặc biệt là trong giai đoạn khép tán. Một sản phẩm an toàn khác là Fitosporin-M. Nó cũng được sử dụng để xử lý củ trước khi trồng, cũng như phun lên cây bụi (ba lần mỗi mùa, cách nhau đều đặn). Sản phẩm mạnh hơn là Maxim. Nên xử lý vật liệu trồng hai lần: khi bảo quản và ngay trước khi trồng. Thuốc diệt nấm Quadris được bón vào các hố trồng cây. Thuốc sẽ có tác dụng bảo vệ hiệu quả trong ba tháng. Một biện pháp phòng ngừa hiệu quả cao khác là Prestige KS. Sản phẩm này được bôi lên củ trước khi nảy mầm. Vui lòng lưu ý: Tất cả các loại thuốc được liệt kê phải được sử dụng đúng theo hướng dẫn. Các bài thuốc dân gian:
|
Thu hoạch và bảo quản khoai tây White Night
Thu hoạch khoai tây Nên sử dụng trong thời tiết khô ráo.
Có những thiết bị có thể giúp đào khoai tây, và bạn cũng có thể tự chế tạo chúng..
Sau khi thu hoạch, trải khoai tây thành một lớp mỏng và phơi khô hoàn toàn trực tiếp trên luống. Khi củ khoai đã khô, phân loại, xếp thành 2-3 lớp trong thùng gỗ và bảo quản ở nơi mát mẻ với nhiệt độ từ 2 đến 3°C. Tuân thủ những quy tắc đơn giản này sẽ đảm bảo khoai tây của bạn được bảo quản lâu hơn.
Bảo quản khoai tây dưới dạng củ. Và ở dạng tinh khiết Việc đó phải được thực hiện đúng cách.
So sánh giống khoai tây White Night với các giống khác trong bảng.
| Đa dạng | Thời gian chín (số ngày đến khi chín) | Tinh bột (%) | Năng suất (c/ha) | Khối lượng củ (g)
Số lượng củ trên mỗi bụi cây Màu sắc của củ, phần thịt củ |
Hạn sử dụng (%) |
| Đêm trắng | Giữa-đầu** | 10,9-16,9 | 250 | 120-215
lên đến 12 nhẹ, kem |
90 |
| Sao băng | Chín sớm* | 10-16 | 210-405 | 100-150
10-12 kem, vàng nhạt |
95 |
| Lorkh | Giữa đến cuối*** | 15-20 | 250-350 | 90-120
9-11 màu be nhạt, trắng |
88-92 |
| Nevsky | Giữa-đầu** | 10-12 | 380-500 | 90-130
12-15 màu be, màu trắng |
91-96 |
| Hạm đội | Chín sớm* | 17-18 | 230-370 | 96-130
9-14 màu be vàng, vàng nhạt |
80-85 |
| Người khổng lồ | Giữa mùa giải*** | 15,9-18,9 | 290-424 | 104-143
8-13 màu be nhạt, màu kem |
97 |
| Assol | Chín sớm* | 12-16 | lên đến 345 | 80-120
8-12 vàng nhạt, kem |
92 |
| Zekura | Giữa-đầu** | 13-18 | 350-370 | 60-150
12-20 màu cát, vàng nhạt |
98 |
| Vega | Giữa-đầu** | 10-16 | 230-380 | 90-120
8-12 vàng, vàng nhạt |
99 |
| Người đàn ông mạnh mẽ | Giữa-đầu** | 10-12 | 127-275 | 78-105
15-20 màu vàng, kem |
97 |
| Nikulinsky | Giữa đến cuối tháng **** | 12,5-21,3 | 170-410 | 70-135
12 màu be, màu kem |
95 |
| Riviera | Chín sớm* | 11,5-15,9 | 189-366 | 101-177
11-12 màu be nhạt, màu kem |
94 |
*Thời gian chín sớm – 50-65 ngày.
**Giai đoạn giữa đến đầu mùa – 65-80 ngày.
***Giữa đến cuối giai đoạn – 95-110 ngày.
Đánh giá về giống khoai tây White Night
Giống khoai tây 'White Night' là giống khoai tây chín sớm (cho thu hoạch trong 65-80 ngày, với thời gian sinh trưởng 100-115 ngày) có năng suất cao. Củ có màu trắng và tròn. Mắt củ có độ sâu trung bình. Thịt củ màu kem. Trọng lượng củ thương phẩm từ 119-213 g. Hàm lượng tinh bột từ 10,6-16,9%. Củ có vị ngon và thời gian bảo quản tốt. Chúng dễ bị bệnh mốc sương muộn và các bệnh virus ở mức độ trung bình. Chúng có khả năng kháng ung thư.


















