Tất cả những người sở hữu nhà nghỉ hè và vườn tược đều đặc biệt quan tâm đến các giống khoai tây năng suất cao. Vì hầu hết người Nga đều có diện tích đất nhỏ, nên yếu tố này vô cùng quan trọng.
Trong điều kiện nông nghiệp không chắc chắn và thời tiết thất thường khó lường, việc bỏ thời gian và công sức vào việc cày xới đất, gieo trồng, làm tơi đất, vun luống và diệt cỏ dại, sâu bệnh mà lại thu hoạch được ít ỏi – không đủ để làm thực phẩm và bảo quản vì củ không phát triển đến kích thước cần thiết – là điều không mong muốn.
Do đó, việc lựa chọn giống khoai tây là một nhiệm vụ quan trọng, đòi hỏi phải nghiên cứu kỹ lưỡng các đặc điểm sinh trưởng, năng suất và giá trị dinh dưỡng. Đôi khi có thể mất vài năm để tìm ra giống phù hợp nhất cho một địa điểm cụ thể.
Đôi khi, những củ khoai tây ngon, năng suất cao được trồng ở một khu vườn riêng biệt lại không thể hiện được những phẩm chất như đã nêu.
Có lẽ đất quá chặt hoặc ngược lại, quá giàu chất dinh dưỡng. Hoặc giống cây trồng không chịu được nước đọng, và địa điểm trồng lại thấp và lầy lội. Điều quan trọng là phải tuân thủ các quy tắc luân canh cây trồng và giữ cho hạt giống sạch sẽ. Không có gì ngạc nhiên khi các nhà lai tạo giống phát triển các giống khoai tây mới, năng suất cao mỗi năm.
Khoảng 300 giống khoai tây năng suất cao được trồng thường xuyên ở các vùng khác nhau.
Đặc điểm của khoai tây
Các giống khoai tây khác nhau về thời gian chín: chín sớm, chín giữa mùa và chín muộn.
Các giống khoai tây sớm bắt đầu cho quả chín hoàn toàn ở khu vực miền Trung nước này, bắt đầu từ giữa mùa hè. Trước khi trồng, hạt giống được xử lý lạnh cho đến khi nảy mầm với lá xanh và được trồng ngoài trời khi đất đã ấm lên (đến 12°C) và nhiệt độ trung bình hàng ngày là 15°C.
Cây con sẽ nảy mầm sau 14 ngày trồng, và củ đầu tiên của một số giống chín sớm có thể thu hoạch sớm nhất là sau 40-45 ngày. Những loại khoai tây này đạt độ chín kỹ thuật trước khi xuất hiện đêm lạnh, sương mù và sương đọng. Do đó, chúng ít bị bệnh mốc sương muộn và các bệnh nấm hơn.
Điểm đặc biệt duy nhất là nó không thích hợp để bảo quản lâu; phải ăn ngay sau khi thu hoạch.
Bạn có thể xác định độ chín của khoai tây bằng các đặc điểm bên ngoài. Nếu lá chuyển sang màu vàng và bắt đầu xoăn lại, hoặc thân cây trơ trụi, gãy đổ và khô héo, điều đó có nghĩa là cây đã ngừng phát triển và khoai tây đã chín. Việc bảo quản thêm trong đất sẽ không kéo dài thời hạn sử dụng của nó.
Nếu để khoai tây trong đất quá lâu, chúng có thể bắt đầu nảy mầm. Vì vậy, việc thu hoạch và trồng trọt cần được thực hiện đúng thời điểm.
Nếu củ khoai tây đã phát triển đến kích thước đường kính từ 3-6 cm, chúng đã sẵn sàng để chế biến.
Hương vị của khoai tây được đánh giá dựa trên cách chúng thể hiện khi chiên, luộc hoặc hầm. Khoai tây ngon nhất là những củ không bị nát hoàn toàn, nhưng chín nhanh đến khi mềm và có kết cấu hơi sần sùi. Khoai tây có độ sệt như nước, "giống xà phòng" được coi là không đạt yêu cầu.
Khoai tây dễ nấu và nhiều tinh bột rất thích hợp để làm khoai tây nghiền, trong khi những loại có thịt chắc lại lý tưởng cho súp và chiên. Ví dụ, khoai tây Picasso được coi là một lựa chọn đa năng. Vỏ mỏng, mịn của chúng dễ rửa và gọt vỏ. Hình dạng đều đẹp mắt của chúng làm tăng thêm vẻ hấp dẫn cho món khoai tây luộc đơn giản.
Các giống khoai tây phổ biến ở vùng Moscow và miền trung nước Nga.
Vùng Trung Nga có khí hậu lục địa với lượng mưa dồi dào và đất đai rất ẩm ướt. Biến động thời tiết theo mùa không đáng kể. Không có nhiệt độ cao, hạn hán kéo dài hoặc sương giá khắc nghiệt.
Nhiệt độ trung bình hàng ngày trong mùa ấm dao động từ 17 đến 23°C. Lượng mưa trung bình hàng năm là 500–750 mm. Không có mưa kéo dài, nhưng mưa rào khá thường xuyên.
Mùa làm vườn kéo dài từ tháng 5 đến tháng 9. Thời gian chiếu sáng ban ngày dao động từ 14,5 đến 17,5 giờ. Hầu hết đất nông nghiệp bao gồm đất podzolic và đất than bùn. Khí hậu thuận lợi cho việc trồng khoai tây. Vùng Moscow có đặc điểm khí hậu ôn hòa với mùa hè mưa nhiều, mát mẻ và sương giá sớm.
Các giống phù hợp với các tiêu chí này là những giống được phân vùng, có thời gian chín ngắn, chịu được lạnh và bệnh tật, không nhạy cảm với sự dao động nhiệt độ hàng ngày và theo mùa, và chịu được độ ẩm cao và hạn hán.
Những lựa chọn sau đây được coi là phổ biến: Nevsky, Lugovskoy, Zhukovsky, Romano, Aurora, Latona, Bela Rosa, Mắt xanh, May mắn và những người khác.
Giống khoai tây lý tưởng là giống phải phù hợp với mọi loại đất, bảo quản tốt, không nảy mầm và thích hợp để luộc, chiên, v.v. Thông thường, năng suất sẽ thấp đối với các giống sớm, trung bình đối với các giống muộn và cao nhất đối với các giống giữa mùa.
Các giống khoai tây tốt nhất cho vùng trung tâm nước Nga đạt năng suất từ 200-300 kg, thậm chí lên đến 600 kg trên 100 mét vuông. Chúng khác nhau về thời gian gieo trồng và chín, khả năng kháng hoặc chống chịu các loại bệnh khác nhau, hương vị, thời hạn sử dụng, khả năng bảo quản, kích thước củ và màu sắc.
Các giống khoai tây sớm, năng suất cao hơn
| Đa dạng | Thời gian chín (ngày) | Củ | Đặc điểm riêng | Năng suất thu hoạch (kg trên 100 mét vuông) | |
| Adretta | 60-80 | Vỏ màu vàng, thịt màu vàng nhạt. Trọng lượng 100-150 g. Hàm lượng tinh bột 13-18%. | Có khả năng chống chịu sương giá, cho năng suất tốt ngay cả trong mùa hè lạnh và mưa nhiều. | 450 | |
| Idaho | từ 50 | Màu be, hình tròn, hoàn toàn nhẵn mịn. | Chứa nhiều carbohydrate và tinh bột, đồng thời có hương vị tuyệt vời. | 500 | |
| Bela Rosa | từ 40 | Loại to, hình bầu dục, màu hồng, nặng tới 500 g. Loại dùng để ăn trực tiếp, ngon. | Ưa thích đất màu mỡ. Ở những vùng nóng có mùa hè dài, thu hoạch được hai vụ. | 350 | |
| Vyatka | 50-60 | Màu trắng, trọng lượng tối đa 140 g. | Khả năng kháng bệnh mốc sương muộn và các bệnh khác. Năng suất cao và dễ bảo quản. | 400 | |
| Buổi dạ tiệc | 75 | Quả tròn, nhỏ, vỏ và thịt màu vàng tươi. Trọng lượng 71-122 g. Hàm lượng tinh bột 10,2-13,2%. | Một giống của Đức, ít tinh bột và giàu caroten. Được sử dụng trong dinh dưỡng, nó có hương vị tuyệt vời. | 216-263 | |
| Zhukovsky thời kỳ đầu | 55-60 | Củ to, ruột trắng, không bị sẫm màu sau khi cắt. Trọng lượng 100-120 g. Hàm lượng tinh bột 10-12%. | Thích hợp cho vận chuyển, bảo quản tốt và không dễ bị hư hỏng hoặc nhiễm bệnh. | 400-450 | |
| Latona | 45-75 | Củ to, màu vàng nhạt, vỏ ngoài mịn, ruột màu vàng nhạt. Trọng lượng 85-135 g. Hàm lượng tinh bột 12-15,8%. | Không dễ mắc bệnh, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt, bảo quản và vận chuyển tốt. | 291-300 | |
| Đỏ tươiT | 50-65 | Màu hồng tím, hình bầu dục thuôn dài. Mỗi bụi có đến 15 quả, thịt quả màu kem. Trọng lượng 56-102 g. Hàm lượng tinh bột 10,1-15,6%. | Chịu hạn tốt, ngon miệng. | 164-192 | |
| Nevsky | 65-80 | Củ hình bầu dục, thịt màu kem, ngon ngọt. Mỗi cây cho ra 15 củ. Trọng lượng: 90-130 g. Hàm lượng tinh bột: 10-12%. | Giống Elite, phát triển ở mọi nơi, trong mọi điều kiện, kháng khuẩn và chịu hạn tốt. | 380-500 | |
| Sante | 65-80 | Vỏ và lõi màu vàng óng. Hương vị thơm ngon, thời hạn sử dụng lâu. Trọng lượng lên đến 120 g. Hàm lượng tinh bột 10-14%. | Giống cây này được du nhập từ Hà Lan, hầu như không bị bệnh và không cần bón phân. | 300-570 | |
| May mắn | 60-70 | Kích thước trung bình, vỏ mỏng, màu trắng và dễ vỡ khi cắt. Trọng lượng 120-250 g. Hàm lượng tinh bột 12-15%. | Loại thượng hạng, năng suất cao, đòi hỏi sự chăm sóc thường xuyên. | 300-500 | |
Các giống nho phổ biến giữa mùa vụ ở vùng Trung Bộ.
| Đa dạng | Thời gian chín (ngày) | Củ | Đặc điểm riêng | Năng suất thu hoạch (kg trên 100 mét vuông) |
| Kolobok | 80-95 | Quả tròn, không lõm hay có mắt to, vỏ sần sùi. Ruột màu vàng. Trọng lượng 93-118 g. Hàm lượng tinh bột 11,4-13%. | Giống khoai tây này chịu hạn tốt nhưng dễ bị tuyến trùng tấn công. Đây là giống khoai tây dùng để ăn tươi. | 124-227 |
| Chia sẻ | 80-95 | Màu be sáng, đôi khi hơi nâu, kích thước lớn, nặng 400 g. | Không dễ mắc bệnh, có đặc tính nấu nướng tốt, dễ vỡ vụn khi nấu chín. | 390 |
| Tuleyevsky | 80-100 | Vỏ và lõi có màu vàng, không nhiều nước, trọng lượng 122-170 g. Hàm lượng tinh bột 13,7-16,8%. | Giống lai giữa giống Canada và Nga. Được trồng rộng rãi khắp nước Nga. | 180-424 |
| Fambo | 80-95 | Màu cát, hình thuôn dài, bề mặt nhẵn, hình bầu dục. Ruột màu be, có vị ngon. Trọng lượng 80-140 g. Hàm lượng tinh bột 13-16%. | Thích hợp với mọi loại đất và điều kiện khí hậu, kháng bệnh tốt. | 185-395 |
| Dauphiné | 85-95 | Quả to, nặng 300g, mỗi bụi có 20 quả. Giữ được chất lượng tốt đến 9 tháng. | Không cầu kỳ, ít bị bệnh, thích nghi tốt với môi trường ẩm ướt. | 250 |
Các giống khoai tây muộn tốt nhất cho vùng Trung Bộ
| Đa dạng | Thời gian chín (ngày) | Củ | Đặc điểm riêng | Năng suất thu hoạch (kg trên 100 mét vuông) |
| Cần cẩu | 90-110 | Hình tròn, màu đỏ, cỡ trung bình, ngon. Trọng lượng 89-139 g. Hàm lượng tinh bột 14,6-19,6%. | Chịu hạn tốt, không cầu kỳ. | 177-242 |
| Sét | 115-140 | Thịt quả hình bầu dục, màu hồng, hơi vàng. Hàm lượng tinh bột 12,7-17,3%. | Nó có thể bảo quản được lâu và rất ngon. | lên đến 520 |
| Kiwi | 120-140 | Vỏ dày, sần sùi và có màu nâu, tương tự như quả kiwi. Ruột màu trắng. Rất dễ luộc cả vỏ – không bị chín quá hay nứt, và dễ bóc vỏ. Hàm lượng tinh bột: 14-19,5%. | Nó sinh trưởng tốt trên nhiều loại đất và chịu được điều kiện thời tiết thay đổi. Bên cạnh các bệnh thông thường, nó còn kháng được bọ cánh cứng khoai tây Colorado và sâu đục thân. | lên đến 400 |
| Chiến thắng | 95-110 | Hình tròn, màu vàng óng, ruột trắng. Hàm lượng tinh bột thấp (10,3-13,2%). | Giống cây ưu tú, chịu được nhiệt độ cao và hạn hán nhẹ. | 191-304 |
| Picasso | 110-130 | Màu vàng, hình tròn-bầu dục với những đốm hồng nhỏ và thịt màu kem, nặng 75-126 g, hàm lượng tinh bột 7,9-13,5%. | Khả năng bảo quản tốt (83-90%), hương vị thơm ngon. | 193-315 |
| Nhịp độ | 110-120 | Quả to, dẹt, màu trắng, nhiều tinh bột (19-22%), nặng 103-175 g. Thịt quả màu vàng nhạt. Là loại quả ăn tươi, được dùng để sản xuất tinh bột. | Đa năng, khỏe mạnh và ưa ẩm. Có thể bảo quản tốt đến mùa xuân và kháng bệnh mốc sương muộn. | 350-460 |
Các giống khoai tây tốt nhất cho từng vùng miền
Lãnh thổ nước Nga rất rộng lớn. Do đó, điều kiện thời tiết và thổ nhưỡng khác nhau giữa các vùng. Vì vậy, người ta chọn những giống khoai tây có đặc điểm khác nhau cho từng địa phương.
Đối với dãy núi Ural
Các giống khoai tây tốt nhất cho vùng Ural nên ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi mạnh về nhiệt độ hàng ngày, lượng mưa không đều, sương giá bất thường và các bệnh thông thường.
Các giống nho sau đây được coi là như vậy: Lugovskoy, Bashkirsky, Snegir, Effect.
Đối với Siberia
Siberia có điều kiện khí hậu lục địa, sương giá có thể xuất hiện ngay cả vào cuối mùa xuân, mùa hè ngắn và mưa nhiều.
Các giống khoai tây tốt nhất cho vùng Siberia là các giống chín sớm như Tuleevsky, Nevsky, Udacha, Adretta, v.v.
Đối với vùng Trung Volga
Thời tiết vùng Volga không ổn định, mùa ấm không có sương giá chỉ kéo dài 150 ngày. Gió mạnh và độ ẩm thấp là đặc điểm điển hình.
Các giống khoai tây tốt nhất cho vùng Volga là những giống chịu hạn tốt và chín nhanh. Một số ví dụ bao gồm Zhukovsky Ranniy, Volzhanin, Udacha, Rocco và các giống khác.
Những người làm vườn giàu kinh nghiệm thường trồng ít nhất ba giống khoai tây khác nhau cùng một lúc ở miền trung nước Nga. Các giống sớm được dùng để ăn khoai tây non. Các giống muộn được dùng để bảo quản.
Việc chọn giống thường được thực hiện dựa trên kinh nghiệm thực tế, vì các giống cây trồng có thể cho năng suất khác nhau ở các vùng khí hậu khác nhau.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng việc chọn giống ở Hà Lan đòi hỏi phải thay mới nguồn giống sau mỗi ba năm, vì giống cũ sẽ mất đi những đặc tính quý giá.
Các giống khoai tây từ Nga và các nước thuộc Liên Xô cũ cần được nhân giống ít thường xuyên hơn.








