Siberia có khí hậu đặc thù, không phải tất cả các loại cây trồng đều có thể phát triển và cho năng suất cao.
Ai cũng biết rằng khu vực này của đất nước chúng ta có mùa hè khá lạnh. Ví dụ, ở Novosibirsk, nhiệt độ tối đa trung bình vào tháng 7 chỉ là 24°C. Do đó, điều quan trọng là phải chọn những giống khoai tây chịu lạnh tốt, được lai tạo đặc biệt cho khí hậu khắc nghiệt của Siberia. Các cửa hàng chuyên bán thực phẩm có bán rất nhiều giống khoai tây, và trong bài viết này, chúng ta sẽ xem xét những giống tốt nhất phù hợp với Siberia.
Top.tomathouse.com đề xuất: tiêu chí lựa chọn khoai tây cho vùng Siberia
Nhờ nỗ lực của các nhà lai tạo giống, chúng ta đã phát triển các giống rau phù hợp với mọi vùng miền của đất nước, cho năng suất cao ngay cả trong những mùa hè không lý tưởng. Cho dù đặc tính có xuất sắc đến đâu, nếu giống cây trồng đó không được phép canh tác ở các vùng Siberia, thì khả năng thu hoạch được sẽ rất thấp.
Đối với những vùng khí hậu khắc nghiệt, các chuyên gia khuyên nên chọn khoai tây có thời gian chín sớm và chín trung bình, bởi vì:
- Thứ nhất, việc chín sớm sẽ giúp tránh được nhiều bệnh tật mà trước khi chúng kịp phát triển đầy đủ trên cây.
- Thứ hai, khoai tây chín nhanh sẽ chín hoàn hảo ở Siberia với mùa hè ngắn ngủi.
Một ưu điểm quan trọng khác của khoai tây vùng miền là khả năng thích nghi cao với điều kiện thời tiết. Các giống khoai tây dành cho Siberia thường dễ thích nghi với điều kiện thời tiết và chịu được sự biến động nhiệt độ.
Thời điểm và quy tắc trồng khoai tây ở Siberia
Do điều kiện thời tiết đặc thù, người làm vườn ở Siberia bắt đầu trồng khoai tây muộn hơn 2-3 tuần so với, ví dụ, những người ở miền trung Siberia. Thời gian điển hình là từ ngày 20 đến 25 tháng 5. Nhưng trước đó, vật liệu trồng phải được chuẩn bị. Đầu tháng 5, củ khoai tây nên được lấy ra khỏi kho, loại bỏ những củ bị hư hỏng hoặc thối rữa, sau đó những củ còn lại được cho vào thùng và đặt ở nơi ấm áp, đủ ánh sáng. Sau 3 tuần, mầm sẽ đủ khỏe để bắt đầu trồng.
Các vùng và chủ thể của Siberia
Các vùng của Siberia được trình bày trong bảng dưới đây:
| Vùng đất | Các chủ đề |
| Tây Siberia |
|
| Đông Siberia |
|
21 giống khoai tây năng suất cao nhất ở Siberia
Năng suất khoai tây được quyết định bởi đặc điểm của giống. Tuy nhiên, năng suất khoai tây tối đa chỉ có thể đạt được khi tuân thủ tất cả các biện pháp canh tác đúng cách.
| Tên | Năng suất (kg trên 100 mét vuông) |
Số ngày từ khi gieo trồng đến khi trưởng thành | Khả năng kháng bệnh và sâu hại thông thường | Mô tả ngắn gọn về củ và hương vị
Các vùng đang phát triển |
| Pushkinets
|
290-320 | 70-80 | Nó có khả năng kháng tuyến trùng cao, nhưng lại kém chịu đựng bệnh ghẻ, bệnh đốm nâu, bệnh đốm đỏ, bệnh cháy lá và virus. |
Vỏ củ có màu be nhạt, ruột màu trắng kem. Mỗi củ nặng từ 100 đến 130 g. Ruột củ không bị sẫm màu khi nấu. Hương vị khá ngon. Toàn bộ Siberia. |
| Alena | 170-390 | 60-70 | Khả năng kháng bệnh tuyến trùng và bệnh mốc sương muộn ở mức trung bình. Hầu như miễn nhiễm với bệnh thối rễ và bệnh ghẻ. |
Củ có hình bầu dục, vỏ màu đỏ. Chúng nặng từ 80 đến 170 g. Chúng có vị ngon và chịu hạn tốt. Tây Siberia. |
| Tuleyevsky | 180-460 | 60-90 | Nó không bị ung thư, có khả năng kháng bệnh mốc sương muộn ở mức trung bình và thường bị tuyến trùng tấn công. |
Củ khoai tây tương đối lớn, nặng từ 120 đến 270 g. Thịt củ màu vàng và có vị rất ngon. Khoai tây dễ thích nghi với nhiều điều kiện thời tiết khác nhau. Toàn bộ Siberia. |
| Thạch | 150-335 | 90 | Không dễ bị ung thư và tuyến trùng, nhưng dễ bị bệnh mốc sương muộn. |
Củ khoai tây có hình bầu dục, vỏ và ruột màu vàng, hương vị tuyệt vời. Trọng lượng mỗi củ dao động từ 80 đến 135 g. Khoai tây dễ trồng, thích nghi tốt với nhiều điều kiện thời tiết và dễ chịu được thời tiết nóng và khô. Toàn bộ Siberia. |
| Nevsky | Hơn 360 | 90 | Nó có khả năng kháng ung thư và bệnh thối rễ, nhưng dễ bị bệnh mốc sương muộn. |
Vỏ củ màu be nhạt, ruột màu trắng. Trọng lượng củ từ 90 đến 130 g. Hương vị ở mức trung bình. Dễ trồng. Toàn bộ Siberia. |
| Lyubava
|
290-520 | 60-75 | Khả năng kháng ung thư và tuyến trùng, nhưng dễ bị bệnh mốc sương muộn. |
Củ khoai lang nặng từ 110 đến 210 gram, có hình tròn bầu dục. Thịt củ màu trắng và có vị ngon. Giống khoai này chịu được thời tiết nóng và khô hạn tốt. Tây Siberia. |
| Timo | 150-380 | 70-80 | Khả năng kháng ung thư cao, thường bị ảnh hưởng bởi virus và bệnh mốc sương muộn, ít bị ảnh hưởng bởi tuyến trùng. |
Vỏ củ màu vàng, ruột màu vàng nhạt. Củ nặng từ 65 đến 120 g. Hương vị dễ chịu. Có thể thu hoạch trước khi xuất hiện dấu hiệu đầu tiên của bệnh mốc sương muộn. Toàn bộ Siberia. |
| Tháng 9 | 140-450 | 75-85 | Khả năng kháng ung thư và bệnh mốc sương muộn cao, nhưng dễ bị tuyến trùng tấn công. |
Củ khoai có hình bầu dục, mép tù, vỏ màu vàng và ruột màu trắng. Chúng nặng từ 70 đến 160 g. Khoai có vị ngon và giữ được màu sẫm trong thời gian dài sau khi gọt vỏ. Tây Siberia. |
| Sarov | 110-400 | 60-70 | Không bị nhiễm ung thư, tuyến trùng, xoăn lá hoặc khảm sần. Khả năng kháng bệnh mốc sương muộn ở mức trung bình. |
Củ có hình bầu dục tròn. Vỏ màu đỏ, ruột màu vàng, trọng lượng từ 90 đến 150 g. Vị ngon. Tây Siberia. |
| Dịp kỉ niệm | 170-410 | 60-70 | Nó có khả năng kháng ung thư và kháng tuyến trùng. Tuy nhiên, nó dễ bị bệnh mốc sương muộn và bệnh khảm sần. |
Vỏ màu đỏ, ruột màu vàng. Hình dạng bầu dục tròn. Trọng lượng từ 90 đến 210 g. Thích đất cát siêu tơi xốp. Tây Siberia. |
| Nữ tiếp viên | 180-380 | Lên đến 100 | Nó có khả năng kháng ung thư và giun tròn tốt. |
Củ khoai có vỏ màu đỏ, hình bầu dục tròn, thịt mềm mịn, trọng lượng từ 100 đến 180 g. Hương vị rất ngon. Khoai tây có thời hạn bảo quản tuyệt vời. Tây Siberia. |
| Arosa | 190-250 | 45-75 | Khả năng kháng cao với tuyến trùng và bệnh thối thân. Khả năng kháng trung bình với bệnh xoăn lá, bệnh khảm sọc và bệnh khảm nhăn. Thường dễ bị bệnh mốc sương muộn. |
Vỏ màu đỏ, ruột màu vàng, củ hình bầu dục, và có vị rất ngon. Loại khoai tây này thích nghi nhanh với điều kiện thời tiết và chịu hạn tốt. Trọng lượng củ dao động từ 70 đến 135 g. Toàn bộ Siberia. |
| Đỏ tươi | 160-270 | 45-55 | Khả năng kháng tuyến trùng và ung thư. Khả năng kháng bệnh mốc sương muộn ở mức trung bình. |
Củ có hình bầu dục và hơi thuôn dài. Vỏ màu đỏ, ruột màu vàng. Trọng lượng từ 50 đến 100 g. Hương vị khá bình thường. Chúng có thời hạn sử dụng khá lâu. Tây Siberia. |
| Adretta | 202-450 | 82-90 | Khả năng kháng bệnh ghẻ, bệnh đốm nâu và bệnh mốc sương muộn ở mức trung bình. Không mẫn cảm với bệnh loét thân, tuyến trùng hoặc virus. |
Củ có hình tròn bầu dục, nặng từ 100 đến 150 gram. Vỏ củ có màu vàng sẫm, được bao phủ bởi một lớp lưới mịn. Phần thịt củ có màu vàng nhạt. Tây Siberia. |
| Nữ hoàng Anne | 113-304 (tối đa 495) | 72-80 | Khả năng kháng cao với bệnh thối thân, bệnh khảm và tuyến trùng. Khả năng mẫn cảm trung bình với bệnh mốc sương muộn và bệnh thối rễ do vi khuẩn Rhizoctonia. |
Phần thịt và vỏ có màu vàng. Củ nặng từ 80 đến 140 g. Quả có hình bầu dục thuôn dài. Chúng có hương vị tuyệt vời và dễ chế biến. Toàn bộ Siberia. |
| cực quang | 214-396 | 90-110 | Khả năng kháng ung thư, tuyến trùng và virus. Dễ bị bệnh mốc sương muộn. |
Vỏ củ màu vàng và nhẵn, ruột màu trắng. Củ chín mềm, nặng từ 93 đến 128 g. Hương vị rất thơm ngon. Đông Siberia. |
| Lina | 210-540 | 75-90 | Không bị nhiễm ung thư và bệnh mốc sương muộn, nhưng lại bị ảnh hưởng bởi tuyến trùng. |
Vỏ màu vàng, ruột màu trắng. Hình dạng bầu dục với phần đỉnh dẹt. Củ nặng từ 105 đến 250 g. Đây là loại khoai tây rất chắc, được sử dụng trong sản xuất khoai tây chiên và các sản phẩm từ khoai tây khác. Tây Siberia. |
| Nakra | 200-400 | 80-85 | Không dễ mắc bệnh ung thư. Dễ bị bệnh mốc sương muộn và tuyến trùng. |
Củ có hình tròn bầu dục, thịt màu vàng nhạt. Chúng nặng từ 60 đến 160 g. Chúng có vị ngon và thời hạn sử dụng lâu. Toàn bộ Siberia. |
| Sappho | 180-540 | 65-80 | Khả năng kháng hầu hết các loại bệnh: ung thư, tuyến trùng, bệnh khảm sọc và nhăn, bệnh xoăn lá. |
Vỏ có màu be, phần thịt màu kem. Củ có hình bầu dục, nặng từ 110 đến 230 g. Hương vị rất ngon. Tây Siberia. |
| Sante
|
Lên đến 470 | 80-90 | Rất dễ bị bệnh mốc sương muộn và ghẻ. |
Quả có hình bầu dục và nhẵn. Vỏ màu vàng, phần thịt hơi nhạt hơn. Củ nặng từ 80 đến 130 g. Giống này không thích hợp để nấu chín. Tây Siberia. |
| Zekura | 195-365 | 80-95 | Giống cây này có khả năng kháng bệnh thối thân và tuyến trùng cao. Tuy nhiên, nó có thể bị ảnh hưởng bởi virus, bệnh mốc sương muộn, bệnh ghẻ và bệnh đốm lá. | Củ có hình bầu dục và thuôn dài. Trọng lượng dao động từ 60 đến 150 g. Vỏ và ruột có màu vàng. Hương vị tuyệt vời. Năng suất luôn cao và nho giữ được lâu. Giống nho Tây Siberia. |
10 giống khoai tây sớm hàng đầu dành cho vùng Siberia
Khoai tây sớm rất tuyệt vời vì chúng thường chín trước khi cây bị sâu bệnh, vi khuẩn và nấm tấn công. Đối với các giống này, một số người làm vườn sử dụng thêm lớp phủ, chẳng hạn như rơm và màng nhựa. Khi cây con mọc lên, có thể gỡ bỏ lớp màng nhựa. Điều này thường diễn ra trong mười ngày đầu tháng Sáu.
| Tên | Năng suất (kg trên 100 mét vuông) |
Số ngày từ khi gieo trồng đến khi trưởng thành | Khả năng kháng bệnh và sâu hại thông thường | Mô tả ngắn gọn về củ và hương vị
Các vùng đang phát triển |
| Antonina
|
210-420 | 60-70 | Khả năng kháng ung thư cao, mức độ nhiễm tuyến trùng trung bình, và dễ bị bệnh mốc sương muộn. |
Củ có hình bầu dục, nặng từ 100 đến 150 g. Vỏ màu vàng, ruột màu trắng và có vị ngon. Chúng có thời hạn bảo quản khá lâu. Tây Siberia. |
| Chim sẻ mỏ dày | 180-350 | 45-55 | Khả năng kháng ung thư, khả năng kháng bệnh mốc sương muộn ở mức trung bình và dễ bị tuyến trùng tấn công. |
Củ khoai tây có màu sáng, hình tròn bầu dục, thịt màu trắng, nặng tới 90g. Hương vị rất tuyệt vời. Loại khoai tây này thích nghi tốt với mùa hè khô hạn. Tây Siberia. |
| Priekulsky | Lên đến 250 | 45-60 | Nó chỉ kháng bệnh thối thân. Nó dễ bị bệnh mốc sương muộn, ghẻ, virus, thối đen và bệnh thối rễ do vi khuẩn Rhizoctonia. Tuy nhiên, nó trưởng thành trước khi các bệnh này xuất hiện. |
Củ khoai tây có hình tròn bầu dục và nặng từ 90 đến 110 g. Vỏ màu be và nhẵn. Khoai tây không bị sẫm màu sau khi gọt vỏ. Chúng bảo quản được lâu. Đông Siberia. |
| Zhukovsky | 400-452 | 60-65 | Khả năng kháng bệnh thối rễ và ghẻ. Thường bị tấn công bởi dế mèn đất và bọ cánh cứng khoai tây Colorado. |
Vỏ có màu hồng nhạt, ruột màu trắng. Củ tròn, nặng từ 130 đến 150 g. Khoai tây thích nghi tốt với mọi điều kiện thời tiết. Tây Siberia. |
| Kamensky | 185-250 | 50-60 | Khả năng kháng bệnh mốc sương muộn ở mức trung bình. Khả năng kháng tuyến trùng thấp. |
Củ khoai tây có hình bầu dục và thuôn dài. Vỏ màu đỏ. Ruột màu vàng. Trọng lượng trung bình mỗi củ là 120 g. Khoai tây không bị sẫm màu sau khi gọt vỏ và cắt. Tây Siberia. |
| Rosara | 200-300 | 65-70 | Khả năng kháng bệnh mốc sương muộn và ghẻ trung bình. |
Củ có hình bầu dục và thuôn dài. Vỏ màu đỏ, ruột màu vàng nhạt. Toàn bộ Siberia. |
| Nam tước | 110-370 | 60-70 | Nó không bị ung thư, không dễ bị tuyến trùng, nhưng rất thường xuyên bị ảnh hưởng bởi bệnh mốc sương muộn và ghẻ. |
Củ có hình bầu dục, vỏ màu vàng và ruột màu vàng nhạt. Chúng có vị ngon. Chúng dễ trồng và hầu như không đòi hỏi nhiều công sức từ người làm vườn. Tây Siberia. |
| Varmas | 210-380 | 60-70 | Cây có khả năng kháng ung thư và tương đối dễ bị nhiễm virus. Thường bị ảnh hưởng bởi bệnh ghẻ, bệnh đốm nâu và bệnh mốc sương muộn. |
Củ có hình bầu dục, thịt và vỏ màu trắng. Mỗi củ nặng từ 90 đến 120 g. Hương vị ở mức trung bình. Chúng có thời hạn bảo quản khá lâu. Đông Siberia. |
| May mắn
|
Lên đến 300 | 50-60 | Giống khoai tây này hầu như miễn nhiễm với tất cả các bệnh. Tuy nhiên, trong điều kiện thời tiết không thuận lợi, nó dễ bị bệnh mốc sương muộn, mốc sương sớm và tuyến trùng. |
Củ rất to, nặng tới 400g. Vỏ mỏng và có màu vàng nhạt. Thời gian nấu trung bình, và hương vị rất ngon. Siberia không được liệt kê trong danh mục các vùng có giống nho này, nhưng nó được trồng ở tất cả các khu vực thuộc vùng này. |
| Impala | Lên đến 360 | 70-80 | Khả năng kháng bệnh ung thư, virus và tuyến trùng cao, khả năng kháng bệnh ghẻ và mốc sương muộn ở mức trung bình, dễ bị nhiễm bệnh ghẻ và bệnh thối rễ do vi khuẩn Rhizoctonia. |
Quả hình bầu dục, vỏ màu vàng nhẵn và thịt màu vàng nhạt. Mỗi củ nặng từ 80 đến 150 g. Siberia không được liệt kê trong danh mục các vùng có giống nho này, nhưng nó được trồng ở tất cả các khu vực thuộc vùng này. |
Các giống khoai tây được liệt kê ở trên cho kết quả tuyệt vời trên hầu hết toàn bộ lãnh thổ nước ta.
Các lựa chọn trồng khoai tây ở Siberia
Hầu hết những người làm vườn mới vào nghề đều nhầm tưởng rằng trồng càng nhiều khoai tây trên một luống thì thu hoạch cuối mùa càng bội thu. Thực tế, như bà Nadezhda Martsenyuk, một thành viên của Câu lạc bộ Nông nghiệp Irkutsk, đã khẳng định, chìa khóa để trồng khoai tây thành công nằm ở kỹ thuật trồng trọt. Bà đã chia sẻ phương pháp trồng khoai tây của mình với một ấn phẩm phổ biến, và phương pháp này tỏ ra rất đơn giản và hiệu quả.
Trước hết, Nadezhda giải thích, bà đã ngừng xới đất và bón phân. Vào đầu mùa thu, bà gieo toàn bộ khoảng trống giữa các hàng bằng lúa mạch đen, và cây sẽ mọc ở đó cho đến đầu tháng Năm. Đến lúc này, các chồi thường đạt chiều dài 10 cm. Chúng cần được cắt ngắn và chất thành đống tại cùng một vị trí. Khoai tây được đặt vào các đống, cách nhau 25 cm, và được phủ bằng đất năm trước. Điều này tạo ra các luống cao khoảng 20 cm và rộng tới 40 cm.
Phương pháp này có một số ưu điểm đáng kể:
- Vật liệu trồng được bảo vệ khỏi cái lạnh.
- Luống vườn được phủ lớp mùn bằng bã lúa mạch đen sẽ chứa rất nhiều chất dinh dưỡng hữu ích.
- Hầu như không có cỏ dại.
- Khoai tây được trồng xen kẽ trong và giữa các hàng, giúp làm mới đất.
Thời gian nảy mầm của hạt giống ở Siberia: có khác biệt so với các vùng khác không?
Trên thực tế, thời gian nảy mầm khoai tây ở Siberia gần như giống hệt với các vùng có điều kiện thuận lợi hơn, miễn là đã chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước. Vì mùa hè ở Siberia ngắn, củ khoai tây phải được trồng trong điều kiện tốt nhất có thể. Người làm vườn không chỉ ươm mầm khoai tây mà còn xử lý chúng bằng chất kích thích sinh trưởng.
Một yếu tố khác ảnh hưởng đến thời gian nảy mầm là nhiệt độ đất. Nếu nhiệt độ đất luôn ở mức trên 10°C, khoai tây sẽ nảy mầm nhanh hơn. Đôi khi, người làm vườn phủ màng nhựa lên những khu vực trồng nhỏ để bảo vệ chúng khỏi sương giá.
Ở Siberia, đôi khi xảy ra trường hợp thời gian sắp hết, chồi non sắp đạt đến 2 cm nhưng đất vẫn chưa đủ ấm. Trong tình huống này, bạn có thể đào hố nông hơn—5 hoặc thậm chí 3 cm. Lượng đất thiếu có thể được bù đắp trong lần vun đất đầu tiên.
Lời khuyên từ những người làm vườn giàu kinh nghiệm ở Siberia
Nếu bạn có cơ hội ghé thăm mảnh vườn của mình mỗi ngày hoặc vườn rau là một phần của gia đình, bạn có thể thử thu hoạch hai vụ mỗi mùa.
Vào giữa tháng 5, bạn cần chọn giống khoai tây có thể chín trong vòng 45-50 ngày. Điều này có nghĩa là những củ khoai tây đầu tiên có thể được thu hoạch sớm nhất là vào những ngày đầu tháng 7. Ngay sau đó, những củ khoai tây có thời gian chín khoảng 60 ngày sẽ được trồng trong vườn. Bảng trên liệt kê tất cả các đặc điểm của từng giống; bạn có thể chọn bất kỳ giống nào phù hợp.
Bắt đầu thu hoạch vụ thứ hai vào giữa tháng Chín. Tuy nhiên, vì Siberia có lượng mưa lớn vào cuối mùa hè, nên nguy cơ mắc bệnh mốc sương muộn rất cao. Do đó, việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa, chẳng hạn như sử dụng HOM, là rất cần thiết.
Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là việc trồng vụ thứ hai luôn tiềm ẩn rủi ro. Liệu việc đó có đáng giá hay không chỉ có thể được làm rõ vào cuối mùa vụ. Có lẽ tốt hơn hết là nên chọn giống cây cho năng suất cao để đảm bảo an toàn. Khi đó, sẽ không cần phải thu hoạch hai lần, và do đó tiết kiệm được gấp đôi công sức đào xới.




























