Bí ngô là một loại cây thân thảo thuộc họ Cucurbitaceae, quả của nó được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm. Nó đã được trồng trọt từ lâu và hiện nay rất phổ biến trong giới làm vườn trên toàn thế giới nhờ dễ trồng và hương vị tuyệt vời.
Nội dung
Phân loại bí ngô
Có nhiều giống bí khác nhau, khác biệt về hình dáng, yêu cầu chăm sóc và hương vị: loại quả to, loại có vị nhục đậu khấu và loại vỏ cứng, được chia nhỏ thành bí ngô, bí đỏ và bí pattypan. Để tiện lợi hơn, một hệ thống phân loại khác đã được phát triển. Sử dụng hệ thống này, bất kỳ người làm vườn nào cũng có thể chọn được giống phù hợp.
- Theo thời gian chín. Các giống khác nhau có thời kỳ sinh trưởng và sinh trưởng tích cực riêng. Tùy thuộc vào thời kỳ này, cây sẽ chín vào những thời điểm khác nhau.
- Dựa vào kích thước quả. Rất dễ dàng để phân biệt bí ngô lớn và nhỏ bằng hình dáng bên ngoài. Kích thước đóng vai trò quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến lượng thịt quả và hạt.
- Phân loại theo giống: gà ăn quả, gà cảnh, gà lấy thức ăn gia súc. Mỗi loại đều có những đặc điểm riêng, được thể hiện rõ trong tên gọi của chúng.
- Chúng được trồng bằng phương pháp leo. Có các giống nhỏ gọn, dài và rậm rễ.
Bí ngô vỏ cứng
Những quả chín thuộc nhóm này có lớp vỏ dày, chắc, có chỗ hơi cứng, giúp bảo vệ tốt phần thịt quả khỏi các tác động bên ngoài.
Hạt của loại bí ngô vỏ cứng được biết đến là đặc biệt ngon. Quả có kích thước trung bình, chín khá nhanh và nổi tiếng về tính dễ trồng trọt và khả năng kháng bệnh.
Các giống bí ngô vỏ cứng
| Đa dạng | Sự miêu tả | Trọng lượng (kg) | Thời kỳ chín |
| Quả sồi. | Một giống táo ăn tươi ngon với thịt quả dày và hạt to. Có cả giống bụi và giống nhỏ gọn. Bề mặt nhẵn, màu thường là vàng, nhưng cũng có màu đen, xanh lá cây và trắng pha chút cam. | 1-1,5. | 80-90 ngày. |
| Tàn nhang. | Một giống có phần thịt đặc biệt. Nó có màu sắc độc đáo: vỏ màu xanh đậm với những đốm trắng giống như tàn nhang. Nó mọc thành bụi. | 0,5-3,2. | Chín sớm. |
| Bụi cây Gribovskaya 189. | Loài cây này khá độc đáo, có màu sắc đẹp: cam nhạt hoặc vàng, phủ đầy những đường kẻ đen trắng hoặc những đốm lớn. Nó mọc thành bụi. | 2,5-5. | 80-100 ngày. |
| Đàn guitar Gleisdorfer Elkerbis. | Giống nho leo ăn quả có hương vị độc đáo và màu vàng cổ điển. Vỏ nho nhẵn và chắc, chuyển sang màu cam khi chín. Thịt nho mọng nước, hạt to và màu trắng. | 3,5-4,5. | Giữa mùa giải. |
| Danae. | Đây là giống chuối phân nhánh, thân leo lan rộng ra nhiều centimet. Đặc điểm nổi bật là vỏ màu cam tươi và thịt quả ngon. Nhờ hương vị đặc biệt, giống chuối này thường được dùng trong cháo. | 5-7. | |
| Tìm về. | Cây bụi nhỏ gọn với cành ngắn. Quả mọng nước, ngọt, màu cam hoặc vàng. | 4,5-7,5. | |
| Mì Ý. | Quả có hình thuôn dài và màu vàng tươi, gợi nhớ đến quả dưa. Nó có phần thịt nhiều xơ, mọng nước và hạt lớn màu xám. Khi nấu chín, nó tách ra thành các múi rõ rệt. | 2,5-5. |
Bí ngô quả to
Những quả bí ngô to, rất ngọt này là loại cây được nhiều người làm vườn yêu thích. Chúng mọc trên một thân cây hình trụ tròn, nhẵn.

Dễ chăm sóc, nhiều giống có thể chịu được hạn hán và sương giá đột ngột. Chúng bảo quản tốt mà không bị mất hương vị.
Các giống bí ngô quả to
| Đa dạng | Sự miêu tả | Trọng lượng (kg) | Thời kỳ chín |
| Mùa đông ở Gribovskaya. | Giống cà chua này có thân leo dài và vỏ màu xám xanh dẹt. Phần thịt quả màu đỏ cam, tươi tắn, có hương vị đặc trưng và hạt màu be tròn. Nó có thể được bảo quản trong thời gian dài. | 2-3,5. | 120-140 ngày. |
| Ngọt ngào mùa đông. | Quả màu xám đậm, có múi, hai bên dẹt. Thịt quả dày, hơi ngọt, màu cam. Có khả năng chịu hạn kéo dài. Giống này được dùng để làm nước ép và nghiền nhuyễn thức ăn cho trẻ em. | 5,5-6. | Chín muộn. |
| Altair. | Vỏ có màu xám pha chút xanh lam. Phần thịt mọng nước, nhiều xơ, màu cam tươi và chứa nhiều hạt lớn. Hình dạng hơi dẹt với các sọc đặc trưng dọc hai bên. | 3-5. | Giữa mùa giải. |
| Bình thường. | Đây là giống cà chua phổ biến nhất, được trồng vì dễ canh tác và có hương vị tuyệt vời. Nó có vỏ màu cam nhạt với những đốm xanh lục, hạt tiêu chuẩn và thịt màu cam. | 5-20. | |
| Vợ của thương nhân. | Đây là loại táo ăn thông thường, có vỏ màu vàng nhạt và vị nhẹ nhàng, dễ chịu. Táo có thời hạn sử dụng lên đến 5 tháng, sau đó có thể dùng làm thức ăn chăn nuôi. | 10-20. | |
| Kẹo. | Cây có khả năng sinh trưởng mạnh mẽ nếu được chăm sóc đúng cách và trồng trong đất giàu dinh dưỡng. Mỗi lứa cho ít nhất 8 quả. Vỏ quả màu đỏ cam với những vệt đỏ tươi. Thịt quả chắc, giòn và giàu vitamin C cùng khoáng chất. | 2-2,5. | |
| Kherson. | Giống cà chua leo có vỏ màu xám xanh với những đốm xám nhạt. Thịt quả mọng nước và ngọt. Giống này chịu được hạn hán ngắn hạn và sương giá nhẹ, đồng thời có thời hạn bảo quản lâu. | 4,5-6. | |
| Màu xám Volga. | Đặc trưng bởi thân leo dài và quả tròn, màu xám xanh, giống cà chua này có hương vị trung bình, thịt quả màu cam tươi và hạt kích thước tiêu chuẩn. Nó chịu hạn tốt và bảo quản được lâu. | 5-8. |
Bí ngô butternut
Được trồng ở các vùng phía nam có khí hậu nóng và nhiệt độ ít biến động, giống cà chua khá thất thường này có hương vị tuyệt vời và nổi bật với màu sắc và hình dạng quả độc đáo, có thể chín ngay cả khi để trong nhà sau khi hái từ vườn.
Các loại bí ngô butternut
| Đa dạng | Sự miêu tả | Trọng lượng (kg) | Thời kỳ chín |
| Bí đỏ. | Có hình dạng giống quả lê, vỏ màu cam tươi và có nhiều múi. Phần thịt rất mọng nước, ngọt và có mùi thơm nồng. Loại quả này được ăn rộng rãi, thậm chí cả khi ăn sống. Nó chứa nhiều vitamin và khoáng chất. | 0,5-1. | Giữa mùa giải. |
| Một cọng cỏ. | Quả nhỏ, màu xanh xám, hai bên dẹt. Phần thịt màu cam tươi được ăn sống để có hương vị ngon nhất. | 2-3. | |
| Hổ phách. | Giống cam thân dài. Vỏ màu cam có sắc nâu và lớp phủ sáp nhẹ để bảo vệ khỏi sâu bệnh. Cây chịu được thời tiết nóng tốt. Phần thịt quả có hương vị đặc trưng, và hạt to. | 2,5-6,5. | |
| Hokkaido. | Một giống táo ăn tươi có thịt quả ngọt tuyệt vời và hương vị thơm ngon như hạt dẻ. Quả có hình tròn, hơi thuôn dài và phình to. | 0,8-2. | 90-110 ngày. |
| Bánh nướng xốp. | Đây là giống cây phân nhánh nhiều, quả màu xanh lục. Thịt quả màu cam tươi, rất ngọt và giàu calo, do đó có tên gọi như vậy. Nó được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn. | 5-7. | Chín muộn. |
| Vitamin. | Đây là giống cây phân nhánh nhiều với những dây leo dài và to. Quả có màu xanh lục tươi sáng, hình bầu dục và có những đốm vàng dọc. Phần thịt quả có hàm lượng đường khá cao (7-9%) và chứa một thành phần độc đáo là beta-carotene, có lợi cho cơ thể con người. Giống cây này được khuyến khích sử dụng làm thức ăn cho trẻ em và để làm nước ép. | 5-6. | |
| Prikubanskaya. | Phổ biến ở miền nam nước Nga, loại quả này có hương vị độc đáo và hình trụ. Màu sắc của nó là nâu pha chút cam. Thịt quả mềm, ngọt và chua. | 2,5-6,5. | 90-130 ngày. |
Bí ngô trang trí
Chúng có hình dạng và màu sắc khác thường.

Các loài động vật đại diện được sử dụng để trang trí địa điểm hoặc tạo nên các tác phẩm nghệ thuật; chúng hiếm khi được ăn.
| Đa dạng | Sự miêu tả |
| Shayot. | Màu nhạt hoặc xám xanh với sắc xanh chủ đạo. Vỏ có gân và hơi sần sùi. Hình dạng thon ở giữa, giống như quả lê. Hạt to, thích hợp để nhân giống. Dễ trồng, có thể chịu được sương giá nhẹ và thời kỳ khô hạn. |
| Cô bé quàng khăn đỏ. | Quả cỡ trung bình với lớp vỏ biến đổi: phần trên giống như mũ nấm và có màu đỏ hoặc cam tươi, trong khi phần dưới có màu hồng hoặc vàng. Màu sắc rất độc đáo và đậm hơn khi chín. |
| Lagenaria. | Loại bí này to, có vỏ dày và chắc. Nó được dùng để trang trí sân vườn và làm đồ thủ công cho lễ Halloween. Việc trồng bí đòi hỏi khá nhiều công sức; nên thu hoạch trước khi có sương giá, nếu không quả sẽ bị nứt và hư. Sau khi phơi khô tự nhiên, bí sẽ trở nên nhẹ hơn. |
| Phycephaly. | Một giống cây độc đáo với lá hình quả sung. Hạt màu đen, và phần thịt quả có thể ăn được sau khi nấu chín. Quả có thể bảo quản được đến 3 năm ở nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Cổ cong. | Quả nhỏ, thuôn dài và hơi thon về phía đầu, vỏ màu cam sẫm được bao phủ bởi nhiều nốt sần nhỏ. Bảo quản tốt ở nơi mát mẻ. |
Các giống bí ngô dành cho vùng Moscow
Khí hậu của vùng này rất thuận lợi cho việc trồng bí ngô, nhưng có một số giống cho năng suất cao nhất.
| Đa dạng | Sự miêu tả | Thời gian chín (ngày) | Ứng dụng |
| Chit. | Quả nhỏ, thịt quả hơi mọng nước và ngọt. Vỏ quả dày, màu xám xanh với những đường sọc ngang mảnh. Quả có thời gian bảo quản lâu. Cây bụi này kháng được nhiều loại bệnh nhưng dễ bị sâu bệnh tấn công. | 120-130. | Dinh dưỡng. |
| Bánh ngọt. | Loại bí ngô tròn, ruột vàng mọng nước này có thể nặng tới 3 kg. Nó không dễ bị hỏng và khá dễ trồng. | 90-100. | Súp, đồ ngọt. |
| Dưa gang. | Đây là giống phổ biến nhất nhờ những đặc điểm nổi bật. Cây có thể nặng tới 30 kg, thịt ngọt, mềm, giàu vitamin và có vị tương tự như dưa lưới. Giống này chịu được sương giá và hạn hán, đồng thời có thời gian bảo quản lâu. | 115-120. | Thức ăn cho trẻ em, nước ép, salad. |
| Rượu sâm panh Pastila. | Quả to, thuôn dài, vỏ mỏng màu cam nhạt. Thịt quả chắc, có mùi vani nhẹ, gợi nhớ đến cà rốt. | Giữa mùa giải. | Nước ép, món hầm, bánh nướng. Ăn tươi. |
| Bình minh. | Một giống bí ngô quả to với màu sắc khác thường: những đốm màu cam và vàng tươi xuất hiện trên lớp vỏ màu xanh đậm. Phần thịt bí không mọng nước, nhưng có vị ngọt nhẹ. | 100-120. | Dinh dưỡng. |
| Người phụ nữ Nga. | Đây là giống cây ăn quả cỡ trung bình, vỏ màu cam. Thịt quả mềm, ngọt, có vị giống dưa. Giống này rất sai quả, có khả năng chịu được sự thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt và sương giá. | Chín sớm. | Đồ ngọt, bánh nướng. |
Các giống bí ngô dành cho vùng Siberia và Ural
Nhiệt độ ở những khu vực này rất thất thường, thường xuyên xảy ra sương giá và hạn hán, vì vậy có một số giống cây trồng không kén chọn.
| Đa dạng | Sự miêu tả | Thời kỳ chín | Ứng dụng |
| Có tác dụng chữa bệnh. | Quả cỡ trung bình, có màu xanh nhạt và những đốm xanh nhỏ. Có thể chịu được nhiệt độ xuống đến -2°C và có thời hạn sử dụng lâu dài. Trọng lượng có thể lên đến 5 kg. | Chín sớm. | Dinh dưỡng. |
| Nụ cười. | Cây bí ngô này mọc thành bụi, mỗi bụi cho ra từ 8-9 quả. Vỏ bí có màu cam với các sọc dọc màu be. Bí có thể bảo quản được lâu, vẫn giữ được hương vị và mùi thơm đậm đà ngay cả ở nhiệt độ phòng. | Chín sớm. | Các món salad, súp, món hầm. |
| Ngọc trai. | Đây là giống khá khỏe mạnh với những dây leo lớn, đàn hồi tốt. Vỏ màu vàng sẫm được bao phủ bởi một lớp lưới màu cam mịn và những đường vân tươi sáng. Phần thịt màu đỏ có hương vị rất dễ chịu. Cây có thể nặng tới 6 kg. | Chín muộn. | Bánh nướng, thức ăn cho trẻ em. |
Top.tomathouse.com khuyên dùng: bí ngô là một sản phẩm tốt cho sức khỏe.
Phần thịt bí ngô chứa nhiều chất có lợi cho cơ thể: protein, chất xơ, pectin và vitamin C.
Nó có tác dụng tốt cho sức khỏe đường ruột, tăng cường hệ tim mạch và được sử dụng để điều trị thiếu máu do thiếu sắt và bệnh gan. Hầu hết các loại đều ít calo, mặc dù có vị ngọt, và được sử dụng trong chế độ dinh dưỡng. Ngay cả hạt cũng được ăn sau khi đã được phơi khô kỹ.










