Nấm bơ nổi tiếng với hương vị và mùi thơm dễ chịu, đặc biệt được ưa chuộng khi ngâm chua. Tuy nhiên, trong tự nhiên, chúng rất dễ bị nhầm lẫn với những loại nấm trông giống hệt. Chúng không chứa bất kỳ chất độc hại nào, nhưng lại dễ gây khó tiêu. Vì vậy, điều quan trọng là phải biết các đặc điểm bên ngoài của nấm bơ và cách phân biệt chúng với những loại nấm không ăn được.
Nội dung
- 1 Nấm bơ ăn được và không ăn được: cách phân biệt
- 2 12 loài nấm bơ ăn được, kèm ảnh và mô tả trong bảng.
- 2.1 Cá Bellini (Suillus bellinii)
- 2.2 Suillus clintonianus
- 2.3 Nấm bơ màu vàng nhạt, nấm bơ đầm lầy (Suillus flavidus)
- 2.4 Nấm bơ mùa hè (Suillus granulatus)
- 2,5 Nấm bơ thông thường (Suillus luteus)
- 2.6 Nấm bơ trắng (Suillus placidus)
- 2.7 Nấm tuyết tùng (Suillus plorans)
- 2.8 Nấm bơ đỏ (Suillus rubinus)
- 2.9 Nấm bơ Sprague (Suillus spraguei)
- 2.10 Nấm bơ ngực đỏ (Suillus tridentinus)
- 2.11 Nấm bơ màu vàng nâu (Suillus variegatus)
- 3 3 loại nấm bơ ăn được có điều kiện, kèm ảnh và mô tả trong bảng.
- 4 Các loài nấm bơ gây tranh cãi
- 5 Có loại nấm bơ giả không?
- 6 Việc thu hái nấm bơ giả có đáng giá không?
- 7 Triệu chứng ngộ độc nấm bơ giả và cách xử lý
- 8 Đánh giá của những người hái nấm về nấm bơ.
Nấm bơ ăn được và không ăn được: cách phân biệt
Đối với người mới bắt đầu hái nấm, việc phân biệt nấm Boletus thật và nấm Boletus giả là rất khó nếu không biết các đặc điểm cụ thể của từng loại nấm. Chúng ta sẽ thảo luận về điều này ở phần dưới đây.
12 loài nấm bơ ăn được, kèm ảnh và mô tả trong bảng.
Nấm bơ thuộc họ Boletaceae, với khoảng 60 loài. Đặc điểm nổi bật của chúng là lớp vỏ nhớt trên mũ nấm và một vòng nhỏ trên thân nấm. Loại nấm này mọc trong các khu rừng lá kim, tạo thành cộng sinh rễ với thông, vân sam và một số loại cây lá kim khác. Trong thời tiết ấm áp, mưa nhiều, nấm bơ có thể được thu hoạch sớm nhất vào tháng 5 ở một số vùng, nhưng thời kỳ ra quả chính là từ tháng 7 đến tháng 9.
Cá Bellini (Suillus bellinii)
| Sự miêu tả | Phân bố: cây, quốc gia | Mùa thu hoạch | Ứng dụng trong ẩm thực |
| Mũ nấm có thể màu trắng hoặc nâu với phần trung tâm sẫm màu hơn, đường kính từ 6 đến 14 cm. Ống nấm ngắn, lỗ nấm có hình góc cạnh. Cuống nấm dài, thon dần về phía gốc, bề mặt được bao phủ bởi các hạt màu nâu đỏ. Không có vòng sinh trưởng. | Loài cây này sinh trưởng ở khu vực châu Âu, ưa thích các khu rừng thông và rừng lá kim. | Tháng Chín - Tháng Mười. | Nấu nướng, ướp gia vị. |
Bộ sưu tập ảnh Bellini Buttercup
Nấm bơ khô, nấm dê (Suillus bovinus)
| Sự miêu tả | Lan rộng | Khả năng ăn được | Sự tương đồng | Làm thế nào để phân biệt |
| Mũ nấm có đường kính từ 5 đến 15 cm, màu nâu đỏ hoặc đỏ vàng, và có lớp vỏ dính. Lớp hình ống không tách rời khỏi phần thịt nấm. Cuống nấm có cùng màu với mũ nấm. | Những cây thông non mới trồng. | Loại nấm này được coi là ăn được và thích hợp để luộc hoặc phơi khô. Tuy nhiên, nó rất dễ bị sâu nên ít khi được thu hái. | Mũ nấm có lớp màng nhầy, hình dạng và kích thước tương tự như nấm bơ thông thường. | Phần thịt bên trong cuống có màu hồng nhạt. Khi cắt ra, nó chuyển sang màu xanh lam, và phần mũ nấm chuyển sang màu đỏ. Vị chua. Nó chuyển sang màu hồng khi nấu chín. |
Bộ sưu tập ảnh về món ăn với bơ khô.
Suillus clintonianus
| Sự miêu tả | Phân bố: cây, quốc gia | Mùa thu hoạch | Ứng dụng trong ẩm thực |
| Mũ nấm có đường kính từ 5 đến 15 cm, hình dạng lồi với phần trung tâm nổi bật. Vỏ nấm nhẵn, trở nên dính khi trời ẩm và dễ dàng bong ra hơn một nửa. Màu sắc là nâu. Cuống nấm cao đến 12 cm, có màu vàng tươi ở phía trên vòng nấm và dạng lưới ở phía dưới. | Loài này phân bố ở Scandinavia, Anh, Phần Lan, Thụy Điển, Trung Quốc. Tại Nga, nó mọc ở Viễn Đông, Siberia và các vùng núi. Nó ưa thích cây thông rụng lá. | Tháng 7 - tháng 10. | Có thể ăn được, được sử dụng rộng rãi trong mọi hình thức nấu ăn. |
Bộ sưu tập ảnh hoa mao lương Clinton
Nấm bơ màu vàng nhạt, nấm bơ đầm lầy (Suillus flavidus)
| Sự miêu tả | Phân bố: cây, quốc gia | Mùa thu hoạch | Ứng dụng trong ẩm thực |
| Mũ nấm có màu vàng rơm hoặc vàng nhạt. Cuống nấm mỏng và dài, cao tới 7 cm và đường kính 1 cm; phần cuống có màu vàng đến vòng nấm và màu nâu ở phía dưới. Vỏ nấm dính, thịt nấm có màu vàng nhạt, chuyển sang màu đỏ khi bị hư hại. | Loài cây này sinh trưởng trong các khu rừng thông, ưa thích những khu vực ẩm ướt và chất hữu cơ mục nát. Nó được tìm thấy ở Nga, Thụy Sĩ, Litva, Đức, Romania và nhiều nơi khác. | Giữa tháng 8 - đầu tháng 10. | Nấm ăn được, đã qua chế biến trước khi nấu. |
Bộ sưu tập ảnh về đĩa bơ đầm lầy
Nấm bơ mùa hè (Suillus granulatus)
| Sự miêu tả | Phân bố: cây, quốc gia | Mùa thu hoạch | Ứng dụng trong ẩm thực |
| Mũ nấm có đường kính lên đến 10 cm, màu sắc từ nâu đỏ đến vàng đất. Cuống nấm cao đến 8 cm, màu trắng với một chút sần sùi ở phần ngọn và màu vàng ở phần gốc. Phần thịt nấm vẫn giữ nguyên hình dạng khi cắt. | Nó mọc dưới những cây thông. Nó được tìm thấy trong các khu rừng ở vùng Kavkaz và vùng Krasnodar. | Tháng 5 - tháng 11. | Đây là loại nấm ăn được, có thể ăn tươi, ngâm chua hoặc ướp muối. |
Bộ sưu tập ảnh về máy bơm dầu hạt mịn
Nấm bơ thông thường (Suillus luteus)
| Sự miêu tả | Phân bố: cây, quốc gia | Mùa thu hoạch | Ứng dụng trong ẩm thực |
| Mũ nấm có đường kính lên đến 14 cm, hình dạng thay đổi từ bán cầu sang dẹt khi phát triển. Màu sắc là nâu với sắc xám, nâu hoặc ô liu. Cuống nấm cao đến 11 cm, màu nhạt phía trên vòng nấm và màu nâu phía dưới. | Loài này ưa thích những cây thông non. Nó thậm chí còn được tìm thấy ở Mexico và quần đảo Canary. Ở Nga, nó mọc ở Bắc Kavkaz, Viễn Đông và Siberia. | Từ giữa tháng 7 đến tháng 9. | Nó được dùng để chế biến súp, món ăn kèm, salad, cũng như để ướp và ngâm chua. |
Bộ sưu tập ảnh về nấm bơ thông thường
Nấm bơ trắng (Suillus placidus)
| Sự miêu tả | Phân bố: cây, quốc gia | Mùa thu hoạch | Ứng dụng trong ẩm thực |
| Mũ nấm có đường kính từ 5 đến 12 cm, màu trắng, chuyển sang hơi xám hoặc xanh ô liu khi già đi. Thịt nấm màu vàng nhạt, nhưng chuyển sang màu đỏ khi bị gãy. Cuống nấm cao tới 9 cm và không có vòng sinh trưởng. | Nó mọc cạnh các loài tuyết tùng ở Nga, dãy Alps, Trung Quốc và Hàn Quốc. | Tháng Sáu đến tháng Mười Một. | Nó được chế biến ngay sau khi thu hoạch; chỉ những cá thể non mới thích hợp để làm thực phẩm. |
Bộ sưu tập ảnh đĩa đựng bơ trắng
Nấm tuyết tùng (Suillus plorans)
| Sự miêu tả | Phân bố: cây, quốc gia | Mùa thu hoạch | Ứng dụng trong ẩm thực |
| Mũ nấm có đường kính từ 3 đến 15 cm, hình bán cầu, sau đó phát triển thành hình đệm. Màu sắc nâu. Khi trời mưa, vỏ nấm trở nên nhớt. Thịt nấm có màu vàng nhạt, chuyển sang màu xanh khi cắt. Cuống nấm cao đến 12 cm, màu nâu vàng đất, có vân sẫm màu. | Siberia, Viễn Đông, Hàn Quốc và các nước châu Âu. Chúng mọc xen kẽ với cây tuyết tùng và cây lá kim. | Tháng Tám - tháng Chín. | Ướp, chiên, luộc. |
Bộ sưu tập ảnh đĩa đựng bơ bằng gỗ tuyết tùng
Nấm bơ đỏ (Suillus rubinus)
| Sự miêu tả | Phân bố: cây, quốc gia | Mùa thu hoạch | Ứng dụng trong ẩm thực |
| Mũ nấm đạt đường kính 8 cm và có hình bán cầu, càng già càng lồi hơn. Màu sắc là vàng nâu hoặc đỏ gạch. Thịt nấm có màu vàng và không thay đổi khi cắt. Cuống nấm hình trụ, thon dần về phía đáy. Màu sắc là hồng nhạt với lớp phấn đỏ. | Loại cây này hầu như không tồn tại ở Nga, nhưng lại phổ biến ở châu Âu. Nó thường mọc gần cây sồi. | Tháng Tám - tháng Chín. | Ngâm chua. |
Bộ sưu tập ảnh đĩa đựng bơ Ruby
Nấm bơ Sprague (Suillus spraguei)
| Sự miêu tả | Phân bố: cây, quốc gia | Mùa thu hoạch | Ứng dụng trong ẩm thực |
| Mũ nấm có đường kính từ 3 đến 12 cm và có màu vàng cam. Vỏ nấm khô và trở nên dính khi độ ẩm tăng cao. Cuống nấm chắc khỏe, cao tới 10 cm và đường kính tới 2,5 cm. Phần trên vòng nấm có màu vàng, trong khi phần dưới có màu giống với mũ nấm. | Phân bố ở Bắc Mỹ, châu Âu và Tây Siberia. Loài cây này sinh trưởng cùng với cây thông Siberia và cây tuyết tùng. | Tháng 7-tháng 9. | Một loại nấm ăn được dùng để muối chua. |
Bộ sưu tập ảnh hoa mao lương của Sprague
Nấm bơ ngực đỏ (Suillus tridentinus)
| Sự miêu tả | Phân bố: cây, quốc gia | Mùa thu hoạch | Ứng dụng trong ẩm thực |
| Mũ nấm có màu đỏ cam tươi sáng, đặc trưng. Vỏ nấm sần sùi và không bóng, chỉ trở nên dính sau khi mưa. Cuống nấm dài đến 10 cm, màu vàng nhạt ở phía trên vòng nấm và màu cam tươi ở phía dưới. Thịt nấm có màu vàng nhạt, chuyển sang màu đỏ ở chỗ bị cắt. | Các nước châu Âu, Trung Quốc, Nga (vùng Altai và Siberia). Ưa thích cây tuyết tùng và cây thông rụng lá. | Tháng 5 - tháng 10. | Ướp, ngâm chua, chuẩn bị các món ăn khác nhau. |
Bộ sưu tập ảnh về đĩa đựng bơ màu đỏ tươi.
Nấm bơ màu vàng nâu (Suillus variegatus)
| Sự miêu tả | Phân bố: cây, quốc gia | Mùa thu hoạch | Ứng dụng trong ẩm thực |
| Mũ nấm có đường kính lên đến 14 mm. Ban đầu, nó có hình bán nguyệt, với các mép gấp lại, sau đó trở thành hình đệm khi trưởng thành. Màu sắc chuyển từ vàng xám sang đỏ cam. Vỏ khó tách khỏi phần thịt. Cuống nấm cao đến 9 cm, màu vàng chanh, sẫm màu hơn ở gốc. | Các nước châu Âu, Nga (vùng Kavkaz, Siberia). Sinh trưởng trong các khu rừng thông. | Tháng 7 - tháng 10. | Ngâm chua. |
Bộ sưu tập ảnh về nấm bơ màu vàng nâu
3 loại nấm bơ ăn được có điều kiện, kèm ảnh và mô tả trong bảng.
Nấm ăn được có điều kiện bị cấm sử dụng trong nấu ăn ở một số quốc gia vì chúng có thể gây khó tiêu. Hơn nữa, loại nấm này không có nhiều hương vị đặc trưng. Tuy nhiên, nếu muốn và được chế biến đúng cách, chúng có thể được dùng để muối chua chẳng hạn.
Nấm bơ xám (Suillus aeruginascens)
| Sự miêu tả | Phân bố: cây, quốc gia | Mùa thu hoạch | Ứng dụng trong ẩm thực |
| Mũ nấm có đường kính lên đến 8 cm, màu sắc thay đổi từ trắng xám sang xám đỏ. Lớp vỏ ngoài nhớt và dễ bong tróc. Cuống nấm cao đến 14 cm và có màu xám vàng. Ban đầu có một vòng bao quanh, nhưng vòng này sẽ biến mất khi nấm già đi. | Rừng ở các nước châu Âu, Nga. Ưa thích cây thông rụng lá. | Tháng 7 - tháng 10. | Nấu nướng, ướp gia vị. |
Bộ sưu tập ảnh về hộp đựng bơ màu xám.
Nấm bơ thông (Suillus grevillei)
| Sự miêu tả | Phân bố: cây, quốc gia | Mùa thu hoạch | Ứng dụng trong ẩm thực |
| Đường kính mũ nấm dao động từ 3 đến 15 cm, và màu sắc có thể là vàng cam, vàng hoặc nâu. Phần thịt màu vàng vẫn giữ nguyên khi cắt ở nấm non, nhưng chuyển sang màu nâu ở nấm già. Cuống nấm cao tới 12 cm và có thể cong. Mặt trên vòng nấm có vân lưới, trong khi mặt dưới có cùng màu với mũ nấm. | Châu Âu, Bắc Mỹ. Tại Nga, nó được tìm thấy ở Siberia, dãy Ural và Viễn Đông. | Tháng 7-tháng 9. | Ngâm chua. |
Bộ sưu tập ảnh hoa mao lương thông rụng lá
Nấm bơ vàng (Suillus salmonicolor)
| Sự miêu tả | Phân bố: cây, quốc gia | Mùa thu hoạch | Ứng dụng trong ẩm thực |
| Mũ nấm có đường kính 3-6 cm, màu vàng nhạt hoặc vàng nâu. Bề mặt nấm hơi dính. Vỏ nấm dễ dàng tách khỏi phần thịt. Cuống nấm chắc khỏe, có một vòng dầu. Mặt trên vòng dầu màu trắng, trong khi mặt dưới màu vàng. | Các nước châu Âu, Siberia. Mọc cùng với các loài thông hai lá kim. | Từ giữa tháng 7 đến tháng 10. | Có thể ăn được sau khi gọt vỏ và nấu chín. Đây là loại nấm ngon, nhưng thường có sâu bên trong. |
Bộ sưu tập ảnh hoa mao lương vàng
Các loài nấm bơ gây tranh cãi
Tính ăn được của một số loài nấm bơ vẫn còn là vấn đề gây tranh cãi giữa những người hái nấm. Một số người tin rằng chúng an toàn để ăn sau khi chế biến đúng cách. Những người khác lại cho rằng chúng chắc chắn sẽ gây khó tiêu.
Nấm bơ Siberia (Suillus sibiricus)
| Sự miêu tả | Phân bố: cây, quốc gia | Mùa thu hoạch | Ứng dụng trong ẩm thực |
| Mũ nấm có đường kính lên đến 10 cm và có màu vàng hoặc xanh ô liu. Lớp màng dầu dễ dàng bong ra khỏi mũ. Cuống nấm cao đến 7 cm và có màu be, với các đốm nâu có thể nhìn thấy trên bề mặt. Vòng nấm phát triển thành tua rua theo thời gian. | Rừng tuyết tùng ở châu Âu, Estonia, Viễn Đông, Siberia. Mọc cùng với tuyết tùng Siberia và một số loài cây lá kim khác. | Tháng Sáu - tháng Chín. | Nó được sử dụng trong thực phẩm sau khi làm sạch và xử lý nhiệt. |
Bộ sưu tập ảnh nấm bơ Siberia
Nấm bơ đặc biệt (Suillus spectabilis)
Loại nấm này gây nhiều tranh cãi nhất, vì nhiều nguồn thông tin đáng tin cậy đưa ra những kết quả trái ngược nhau về khả năng ăn được của nó.
| Sự miêu tả | Phân bố: cây, quốc gia | Mùa thu hoạch | Ứng dụng trong ẩm thực |
| Mũ nấm có đường kính từ 4-12 cm, bề mặt nhớt, màu nâu đỏ. Có những vệt xám rải rác trên bề mặt. Cuống nấm dài, lên đến 12 cm, và mảnh. Vòng nấm nằm gần như ngay dưới mũ nấm. Thịt nấm có màu vàng; khi cắt ra, nó chuyển sang màu nâu sau vài giờ. | Loài cây này phân bố từ dãy Ural đến Viễn Đông, ở Bắc Mỹ, Hoa Kỳ và Canada. Nó ưa thích các khu rừng lá kim có cây thông rụng lá. | Tháng 7-tháng 9. | Đun sôi. |
Bộ sưu tập ảnh về chiếc đĩa đựng bơ tuyệt đẹp.
Có loại nấm bơ giả không?
Trong khoa học không hề tồn tại loại "nấm bơ giả". Tuy nhiên, trong ngôn ngữ thông thường, những loại nấm này được dùng để chỉ những mẫu vật có hình dáng hơi giống nấm bơ. Chính xác hơn thì nên gọi chúng là không ăn được. Ăn những loại nấm này có thể gây khó tiêu. Dưới đây là những loại nấm bơ không ăn được phổ biến nhất.
2 loại nấm bơ không ăn được, kèm ảnh và mô tả trong bảng.
Nấm bơ không ăn được tương đối hiếm gặp trong rừng và có thể nhận biết qua đặc điểm bên ngoài đặc trưng. Chúng hoặc hoàn toàn không có vị hoặc hơi đắng. Loại nấm bơ phổ biến nhất được tìm thấy trong rừng Nga là nấm bơ cay, một loại nấm bơ giả.
Củ cải bơ tiêu (Chalcíporus piperátus)
| Sự miêu tả | Lan rộng | Khả năng ăn được | Sự tương đồng | Làm thế nào để phân biệt |
| Mũ nấm có đường kính lên đến 7 cm, màu từ nâu nhạt đến nâu gỉ. Vỏ hơi dính và không tách rời khỏi phần thịt. Thịt nấm mềm, hơi đắng và có màu đỏ hơn khi cắt. Cuống nấm cao đến 8 cm, cong, thon dần về gốc và giòn. Cuống có màu nhạt hơn mũ nấm. | Loài cây này sinh trưởng trong các khu rừng lá kim ở châu Âu, Bắc Kavkaz, Siberia và dãy núi Ural. | Nó được chế biến thành gia vị vì giúp tăng độ cay cho các món ăn. | Hình dạng thể quả, lớp vỏ nhớt. | Phần thịt quả có màu vàng, đổi màu khi cắt ra và không có vòng bao quanh. Vị đắng. |
Bộ sưu tập ảnh về bình đựng dầu ớt
Nấm bơ chua (Suillus acidus)
| Sự miêu tả | Lan rộng | Khả năng ăn được | Sự tương đồng | Làm thế nào để phân biệt |
| Mũ nấm có thể đạt đường kính 17 cm, hình dạng thay đổi khi phát triển từ lồi sang phẳng. Khi trưởng thành, màu sắc của nó chuyển từ vàng nhạt sang nâu nhạt. Các mảnh màu vàng nhạt—tàn tích của màng bao—có thể xuất hiện ở mép mũ nấm. | Thường được tìm thấy từ tháng 7 đến tháng 10 trong các khu rừng thông. | Các cá thể non có thể ăn được sau khi luộc sơ. | Bề mặt dính, màu nắp. | Mũ nấm xòe rộng hơn, có mép tua. Vị chua, đặc biệt là phần vỏ. |
Bộ sưu tập ảnh món bơ chua
Nấm bơ gấp đôi
Nấm bơ có thể được nhận biết trong rừng bởi mũ nấm đặc trưng với bề mặt trơn nhẵn. Nhưng trong tự nhiên, không chỉ nấm bơ mới có đặc điểm này; còn có những loại nấm trông giống chúng và dễ bị nhầm lẫn.
Bọ chân đốt vân sam (Gomphidius glutinosus)
| Sự miêu tả | Lan rộng | Khả năng ăn được | Sự tương đồng | Làm thế nào để phân biệt |
| Mũ nấm có đường kính từ 8-10 cm, màu nâu tím, xanh lam hoặc xám. Phần thịt nấm giòn và dễ vỡ ngay sau khi hái, gây khó khăn trong vận chuyển. | Loài cây này sinh trưởng trong các khu rừng lá kim ẩm ướt ở Nga, Ukraina và Belarus. | Có thể ăn được trong một số trường hợp nhất định. | Hình dạng nấm. | Điểm khác biệt chính là màng bào tử có dạng phiến chứ không phải dạng xốp. |
Bộ sưu tập ảnh về mối gỗ vân sam
Việc thu hái nấm bơ giả có đáng giá không?
Nấm bơ giả có thể ăn được, vì vậy nếu trong rừng không có loại nấm nào khác, bạn có thể thu hái chúng. Yêu cầu duy nhất là phải bóc vỏ kỹ và luộc nấm. Tuy nhiên, nấm bơ giả thường có vị nhạt.
Triệu chứng ngộ độc nấm bơ giả và cách xử lý
Nấm bơ giả chỉ gây ngộ độc trong một số trường hợp nhất định:
- Một số lượng lớn trong số chúng đã bị ăn thịt;
- Những cây nấm này được thu hái ở một khu vực bị ô nhiễm.
Ngoài ra, những người sau đây không nên ăn nấm:
- Phụ nữ mang thai và cho con bú;
- trẻ em dưới 6 tuổi;
- người lớn tuổi;
- Tôi đang gặp các vấn đề về đường tiêu hóa.
Các dấu hiệu của ngộ độc bao gồm:
- buồn nôn;
- điểm yếu;
- tiêu chảy;
- Tăng nhiệt độ cơ thể;
- ớn lạnh;
- Đổ mồ hôi nhiều hơn;
- Mạch nhanh.
Khi xuất hiện các triệu chứng đầu tiên, bạn cần gọi xe cấp cứu, súc miệng bằng nước ấm và uống Polysorb hoặc than hoạt tính.
Hãy đọc thêm bài viết về nấm bơ, những lợi ích và công thức chế biến của chúng.Lợi ích và tác hại của nấm bơ, hàm lượng calo và công dụng trong y học dân gian + các công thức chế biến.
Đánh giá của những người hái nấm về nấm bơ.
Suillus granulatus (bò dầu dạng hạt)
Nấm bơ hạt có vị ngon như nhiều loại nấm bơ khác. Nó không có vòng trên thân. Loại nấm này chủ yếu mọc trong các khu rừng hỗn hợp trên cỏ. Nấm bơ hạt có mũ màu vàng, vàng nhạt; khi trưởng thành, mũ nấm trở nên sẫm màu hơn, đôi khi thậm chí có màu vàng nâu nhạt.
Có thể có (tùy chọn) những giọt dầu dọc theo phần dưới của mũ nấm. Loại nấm bơ này được tìm thấy từ tháng 8 đến tháng 10.
Đây là ảnh chụp một lon dầu có vẻ ngoài sần sùi:Những sinh vật này được tìm thấy vào ngày 20 tháng 8 trong một khu rừng hỗn hợp:
Nấm bơ Bellini (Suillus bellinii)
Nấm Bellini Butter là một loại nấm ngon nhưng thuộc loại "hạng hai"! Tôi thường phơi khô và ngâm chua loại nấm này; phiên bản khô dùng để nấu súp khá ngon, nhưng cá nhân tôi thấy chiên lên thì không ngon lắm!
Loại nấm này mọc trong rừng thông, ưa thích những cây thông non, dọc theo lối đi hoặc rìa rừng, thường mọc trong rêu. Nó mọc đơn lẻ hoặc thành từng cụm! Vào những năm bội thu, bạn có thể dễ dàng thu hoạch được nhiều loại nấm này; điều quan trọng là phải là một trong những người đầu tiên đến rừng; có rất nhiều người yêu thích loại nấm này!
Những cây nấm đầu tiên xuất hiện khi cây thông nở hoa vào tháng Sáu. Đợt thứ hai diễn ra khi cây bồ đề nở hoa, và mùa nở rộ kéo dài từ cuối tháng Tám đến tháng Mười Một! Ở Ý, đôi khi nó có thể kéo dài đến tháng Giêng nếu năm đó ấm áp và nhiều mưa! Nó khác với các loại nấm Boletus khác ở chỗ không có vòng màng trên thân; bản thân thân nấm có những đốm nhỏ, gần như sần sùi. Màu mũ nấm dao động từ màu be đến nâu sẫm. Vỏ nấm dính trong thời tiết khô và trơn nhớt trong thời tiết ẩm ướt. Trước khi thu hoạch nấm, hãy loại bỏ lớp vỏ; nó dễ dàng được loại bỏ bằng cách dùng dao cạy ra và ấn bằng ngón tay. Làm như vậy sẽ làm ngón tay bạn bị nhuộm màu nâu, giống như sau khi ăn quả óc chó, vì vậy tốt nhất là nên đeo găng tay! Nếu không loại bỏ lớp vỏ, nấm có thể gây khó chịu nhẹ ở dạ dày, bao gồm cả việc rách ở phần dưới cơ thể! Điều này chưa bao giờ xảy ra với tôi!
Giờ nói về những điểm tương đồng giữa các loại nấm – nhiều loại có nhiều tên gọi, và một số loại nấm lại có nhiều tên gọi khác nhau. Nhưng trong cách nói thông thường, chúng vẫn được gọi chung là (ví dụ, nấm bơ) – không ai phân biệt chúng thành nấm rụng lá, nấm hạt, nấm mềm, v.v. Vì vậy, đó là điều tôi thắc mắc. Bức ảnh dưới đây cho thấy một số loại nấm bơ, tất cả đều được tôi tìm thấy vào năm 2012. Môi trường sống của chúng rất đa dạng – một số mọc chủ yếu trong rừng lá rụng và trên cỏ, trong khi những loại khác lại ưa thích cây thông và đất cát trơ trụi. Vậy, loại nấm bơ nào nên được phân loại vào nhóm nào?
Giờ thì rõ rồi, đây đúng là một đĩa đựng bơ dành cho mùa thu:
Và đây đã là một câu hỏi (chính xác là loại dầu nào):
Vậy chiếc đĩa đựng bơ này có tên là gì?
Với tôi, nấm bơ thì vẫn là nấm bơ, bất kể ở đâu, và tôi không thấy nhiều sự khác biệt giữa chúng, dù là về hương vị, cách làm sạch hay bất cứ điều gì khác. Sự khác biệt duy nhất là một số nấm bơ mập mạp, trong khi những nấm khác lại gầy, và màu sắc (các tông màu nâu) cũng dao động từ nhạt đến đậm.
Ngay cả trên mạng, cùng một loại nấm boletus cũng có nhiều tên gọi khác nhau (ví dụ: nấm boletus lá và nấm boletus dạng hạt), nên tôi không thấy sự khác biệt. Dưới đây là một số liên kết đến nấm boletus trực tuyến:
Nấm boletus thông rụng lá, nấm boletus dạng hạt, nấm boletus muộn hay nấm boletus thật, nấm boletus mềm, nấm boletus màu vàng nâu, và còn nhiều loại boletus khác nữa, nhưng đối với người hái nấm bình thường, tôi nghĩ tất cả chúng đều chỉ là nấm boletus. Mặc dù có một số khác biệt dễ nhận thấy giữa các loại nấm boletus, nhưng chúng vẫn là nấm boletus. Tương tự, nấm porcini có thể được chia thành nấm boletus thông, nấm boletus vân sam, nấm boletus bạch dương, nấm boletus muộn thật, v.v., tôi nghĩ vậy, nhưng điều đó không làm thay đổi ý nghĩa của nấm porcini hay nấm boletus. Xin hãy cho ý kiến nếu ai đó biết về các loại nấm boletus, chúng có nhiều tên gọi khác nhau, và ai biết sự khác biệt rõ ràng giữa chúng, và quan trọng nhất là ý nghĩa của sự phân loại này (sau cùng, tôi gần như chắc chắn 100% rằng không một người hái nấm nào phân biệt chúng bằng đặc điểm này... tất cả chúng đều chỉ là nấm boletus). Các bạn hái nấm nghĩ gì về chủ đề này?


































































































































