Khi xác định thời điểm trồng cây con của các loại cây khác nhau, điều quan trọng là phải xem xét độ dài mùa sinh trưởng của chúng. Tuy nhiên, đây không phải là yếu tố duy nhất cần xem xét. Những người làm vườn, nhà thực vật học và người trồng hoa giàu kinh nghiệm thường gieo trồng theo lịch âm. Điều này giúp đảm bảo một vụ thu hoạch tốt và cây ra hoa tươi tốt.
Bài viết này đã lỗi thời. Bạn sẽ tìm thấy Lịch trồng cây con hiện tại cho năm 2023 Hãy nhấp vào liên kết.
Ảnh hưởng của Mặt Trăng đến thời điểm gieo trồng, lời khuyên về việc chọn ngày gieo trồng.
Bạn có thể bắt đầu gieo hạt ngay từ đầu năm mới, vào tháng Giêng. Trước khi trồng, hãy nhớ kiểm tra chu kỳ mặt trăng.
Tổng cộng có bốn cái:
- ◐ — đang phát triển;
- ○ — Trăng tròn;
- ◑ — giảm dần;
- ● — Trăng non.
Thời điểm thuận lợi nhất là vào giai đoạn trăng tròn. Vào thời điểm này, Trái Đất giúp cây trồng phát triển, ban tặng cho chúng tất cả những dưỡng chất quý giá. Để đảm bảo hạt nảy mầm đều và cây con khỏe mạnh, tốt nhất nên gieo hạt giống vào thời kỳ này.
Trăng non và trăng tròn được coi là thời điểm không thuận lợi nhất để gieo trồng. Tốt nhất nên tránh gieo trồng trong những thời điểm này, vì hạt sẽ nảy mầm kém và phát triển chậm. Nên tập trung vào các công việc khác, chẳng hạn như phòng trừ sâu bệnh, làm đất, v.v.
Xin lưu ý! Những ngày trước và sau trăng non và trăng tròn cũng không thuận lợi. Không nên gieo trồng trong những thời điểm này.
Trước khi gieo hạt để trồng cây con, điều quan trọng là phải xem xét không chỉ giai đoạn phát triển mà còn cả cung hoàng đạo. Bảng dưới đây liệt kê những cung hoàng đạo thuận lợi nhất cho từng loại cây cụ thể.
Huyền thoại:
- d.h. - trồng để bảo quản lâu dài;
- r. l. - trồng cây khi trăng đang tròn;
- u. l. - trồng trọt vào thời điểm trăng khuyết;
- l. l. - có thể trồng trên bất kỳ Mặt Trăng nào;
- b. u. - trồng trọt để tiêu thụ nhanh;
- n.s. - Tốt hơn hết là nên từ chối gieo trồng.
- ♌ — Sư Tử;
- ♍ — Xử Nữ;
- ♎ — Thiên Bình;
- ♏ — Bọ Cạp;
- ♐ — Nhân Mã;
- ♑ — Ma Kết;
- ♒ — Bảo Bình;
- ♓ — Song Ngư;
- ♈ — Bạch Dương;
- ♉ — Kim Ngưu;
- ♊ — Song Tử;
- ♋ — Cung Cự Giải.
| Văn hoá | ♑ | ♒ | ♓ | ♈ | ♉ | ♊ | ♋ | ♌ | ♍ | ♎ | ♏ | ♐ |
| Cà chua | r. l. | đã sử dụng | r. l. | r. l. | r. l. | |||||||
| Hạt tiêu | đã sử dụng | r. l. | r. l. | r. l. | l. l. | |||||||
| Cà tím | đã sử dụng | r. l. | r. l. | n.s. | l. l. | |||||||
| Dưa chuột | qua | r. l. | r. l. | n.s. | r. l. | r. l. | ||||||
| Các loại đậu | r. l. | l. l. | l. l. | n.s. | ||||||||
| Bí ngòi | l. l. | r. l. | r. l. | n.s. | ||||||||
| Bắp cải | d.h. | đã sử dụng | u. l. d.h. |
r. l. | r. l. | d.h. | ||||||
| Củ hành | u. l.
d.h. |
u. l.
d.h. |
u. l. | n.s. | u. l. | d.h. | l. l. | |||||
| Khoai tây | u. l.
d.h. |
u. l.
d.h. |
u. l. | n.s. | u. l. | d.h. | ||||||
| Cà rốt | u. l.
d.h. |
u. l.
d.h. |
u. l. | n.s. | u. l. | d.h. | ||||||
| Củ cải | u. l. | đã sử dụng | đã sử dụng | u. l. | u. l. | |||||||
| Củ cải | u. l.
d.h. |
d.h. |
u. l. | n.s. | u. l. | |||||||
| Củ cải | u. l.
d.h. |
d.h.
l. l. |
u. l. | n.s. | u. l. | d.h. | ||||||
| Củ dền | u. l.
d.h. |
d.h. l. l. |
u. l. | n.s. | u. l. | d.h. | ||||||
| Bí ngô | d.h. | l. l. | r. l. | d.h. | r. l. | r. l. | d.h. | r. l. | ||||
| Tỏi | u. l.
d.h. |
d.h.
l. l. |
u. l. | n.s. | l. l. | |||||||
| Xa lát | đã sử dụng | đã sử dụng | r. l. | |||||||||
| Rau chân vịt | đã sử dụng | đã sử dụng | r. l. | |||||||||
| Thì là và rau mùi tây | đã sử dụng | đã sử dụng | r. l. | |||||||||
| Hoa | l. l. | l. l. | l. l. | l. l. | l. l. | |||||||
| Cây cảnh | ||||||||||||
| Dâu tây | l. l. | l. l. | ||||||||||
| Cây bụi quả mọng | r. l. | l. l. | ||||||||||
| Cây ăn quả | r. l. |
Trong các thời kỳ khác, không có lệnh cấm hoặc khuyến nghị đặc biệt nào.
Gieo hạt giống theo lịch âm năm 2021
Huyền thoại:
- ❄- Tháng Giêng;
- ❄❄ — Tháng Hai;
- ☁ — Tháng Ba;
- ???? - Tháng tư;
- ????- Có thể;
- ???? - Tháng sáu.
| Văn hoá | ❄ | ❄❄ | ☁ | ???? | ???? | ???? |
| Cà chua | 16, 17, 20-22, 26, 27 (Các giống muộn thích hợp cho nhà kính) |
3-5,
12-14, 17-19, 22-24 |
3-9, 14-19, 21-23, 26, 30, 31 (giữa mùa giải) các loại, (sớm cho nhà kính) |
7-9, 13-15, 17-19, 29, 30
(các giống trung bình và sớm) |
1, 2, 5-10, 17-22, 24, 25, 28, 29 (sớm các loại) |
1-6, 12, 13, 20-22 |
| Hạt tiêu | 3-7,
12-14, 17-19, 22-24, 28 (các giống muộn) |
3-9, 16-19, 21-23, 30, 31 | 3-5, 13-15, 17-19, 29, 30 | 1, 2, 15-25, 28, 29 | 1-6, 12, 13, 20-22 | |
| Cà tím | 3-5, 13-15, 17-19 | 1, 2, 20-25, 28, 29 | ||||
| Dưa chuột, bí ngòi, bí đỏ, dưa hấu, dưa vàng | 16, 17,
20-22, 26, 27 (Dùng để trồng tại nhà hoặc trong nhà kính) |
12-14,
17-19, 22-24 (Dùng để trồng tại nhà hoặc trong nhà kính) |
1-5, 16-19, 21-23, 30, 31 (Dùng để trồng tại nhà hoặc trong nhà kính) |
7-9, 13-15, 17-19, 23, 24, 29, 30 | 1, 2, 5-9, 15-17, 24, 25, 28, 29 | 1-6, 11-13, 20-22 |
| Các loại đậu | — | — | 1, 2, 7, 8, 19-21, 26 | 1, 2, 7, 8, 15-17, 19-21, 29, 30 | 1, 2, 7-10, 13-20, 22-24 | 3-6, 20-22 |
| Bắp cải | 3-5, 9-11, 16-18, 20-23, 25-27, 30 (chỉ lá) |
2-5, 8, 9, 12-19, 22-24
|
1-7, 12, 16-23, 26, 30, 31 | 3-5, 8, 9, 13-19, 25, 29, 30 | 1, 2, 5-7, 7-9
(trừ súp lơ và bông cải xanh), 10, 13-15, 20-22, 24-26, 28, 29 |
1-3, 4-6 (trừ súp lơ và bông cải xanh), 11-13, 20-22 (gieo trồng cải Bắc Kinh và súp lơ), 23, 28-30 |
| Củ hành | 10, 11,
18-22, 30, 31 (ép buộc để cây xanh phát triển) |
1-9,
12-19, 22-24 (trên sân cỏ) |
1-9,
14-23, 30, 31 |
1-4, 13-15, 17-19, 29, 30 | 1, 2, 5-7 | 21, 22, 26, 27, 29, 30
(hành lá, hẹ) |
| Khoai tây | 20-22 (hạt giống) | 6-9, 17-19,
22-24 (hạt giống) |
1-5,
7-9, 16-19, 21-23 |
1-4, 13-15, 17-19, 29, 30 | 1, 2, 5-10 | — |
| Cần tây | 7-9, 16,
17, 20-22, 30, 31 (tìm rau xanh) |
1-5,
12-19, 22-24 |
1-9,
16-23, 30, 31 |
1-4, 13-15, 17-19, 23, 24 (chỉ tờ giấy), 29, 30 | 1, 2, 5-7 | 29, 30
(dùng để trồng trong nhà) |
| Củ cải trắng, củ cải vàng, củ cải vàng | — | 2-9,
12-14 củ cải (chỉ củ cải trắng) 17-19, 22-24 |
1-7, 14-19, 30, 31 | 1-4, 29, 30 | 1, 2, 5-7, 7-10, 20-24 | 6-8, 26 |
| Tỏi | 10, 11,
18-22, 30, 31 (ép buộc để cây xanh phát triển) |
1-5,
12-19, 22-24 (trên sân cỏ) |
5-9,
16-23, 30, 31 |
1-4, 10, 29, 30 | 1, 2, 20-22 | 3-8, 26 |
| Xa lát | 16-18,
20-23, 25-27 (trong không khí ấm áp) |
1-9,
12-19, 22-24 (trong điều kiện ấm áp hoặc tùy thuộc vào từng vùng) |
1-7, 14-24, 30, 31 | 7-10, 13-15, 17-20, 23, 24, 29, 30 | 1, 2, 5-7, 15-17, 22-24, 28, 29 | 1-3, 11-13, 20-22, 28-30 |
| Rau chân vịt | ||||||
| Rau mùi tây | ||||||
| Hoa | 3-7,
16-20, 23-27, 30, 31 |
3-5,
7-9, 12-19, 22-24, 28. |
1-9,
16-27, 30, 31 |
3-5, 7-10, 13-19, 23-25 | 5-9, 13-20, 22-24 | 1-8, 11-16, 18-22, 28-30 |
| Dâu tây | 7-9,
17-27 (ra hoa lại từ hạt) |
5-7,
12-19, 22-24, 28 |
1, 2,
7, 8, 12, 16-20, 26, 27, 30 |
3, 4, 8-10, 13-17, 18, 19, 23-25, 29, 30 | 5-9, 13-17, 22-24 | 2, 3, 6-9, 13-16, 18-20, 26, 28-30 |
Những ngày không nên gieo hạt:
- ❄— 12, 13, 28, 29;
- ❄❄ — 10, 11, 26, 27;
- ☁ — 13, 28, 29;
- ???? — 11, 12, 26, 27;
- ????— 11, 12, 26, 27;
- ???? — 9, 10, 24, 25.
Thời điểm gieo hạt để trồng cây con và gieo chúng ra đất trống
Thời điểm gieo hạt và cấy cây con ra đất khác nhau tùy thuộc vào từng loài cây và mùa vụ trồng. Đối với một số loài, có thể mất năm tháng hoặc hơn từ khi gieo hạt đến khi cây ra lá thật, trong khi đối với những loài khác, chỉ cần một tháng là đủ. Những loài đầu tiên có thể được trồng sớm nhất vào tháng Giêng hoặc tháng Hai, trong khi những loài thứ hai có thể được trồng vào tháng Tư hoặc tháng Năm.
Bảng dưới đây sẽ giúp bạn xác định thời điểm gieo hạt các loại cây khác nhau, sau đó cấy cây con đến vị trí cố định và cung cấp một số khuyến nghị ngắn gọn về cách gieo trồng và chăm sóc cây con của từng loại cây.
| Văn hoá | Thời điểm nảy mầm của cây con sau khi gieo trồng | Tuổi cây khi trồng ngoài trời (tính từ thời điểm chồi non xuất hiện, tính bằng ngày) | Các khuyến nghị |
| Cà chua (Đối với nhà kính - từ tháng Giêng đến giữa tháng Ba, đối với đất ngoài trời - từ tháng Ba đến tháng Tư) |
Ở nhiệt độ +25…+30 °C sau 2 tuần. | 50-70 (tùy thuộc vào giống). | Việc gieo hạt có thể được thực hiện trong hộp hoặc viên nén than bùn. Trong trường hợp gieo trong hộp, việc cấy ghép được thực hiện khi cây có hai lá thật. Khi gieo trong viên nén, việc cấy ghép được thực hiện khi rễ mọc ra khỏi viên nén. Trong 2-3 ngày đầu sau khi nảy mầm, cần chiếu sáng bổ sung 24 giờ mỗi ngày. Sau đó, có thể giảm xuống còn 14-16 giờ. Khi hệ rễ phát triển, hãy chuyển cây con sang chậu lớn hơn. Điều này sẽ giúp bạn thu hoạch được nhiều hơn. |
|
Hạt tiêu (Từ tháng Hai đến giữa tháng Ba) |
Ở nhiệt độ +25…+30 °C sau 2-3 tuần. |
60-80, cà tím lên đến 90. |
Gieo hạt trong chậu nhỏ hoặc khay ươm, sau đó chuyển cây con sang chậu lớn hơn bằng cách vận chuyển. Trong vài ngày đầu sau khi trồng, cần chiếu sáng bổ sung từ 14-16 giờ. Khi cây có 2-4 lá, có thể giảm xuống còn 10-12 giờ. Nếu cây bụi phân nhánh nhiều hơn, bạn sẽ thu hoạch được nhiều hơn. Để đạt được điều này, hãy ngắt bỏ lá thứ 7 hoặc thứ 8 để khuyến khích sự phát triển mạnh mẽ của các chồi bên. |
|
Cà tím (Từ tháng Hai đến giữa tháng Ba) |
Đầu tiên gieo hạt vào các chậu nhỏ, sau đó cấy sang các chậu lớn hơn. Loại cây này ưa sáng và cần ánh sáng bổ sung tương tự như cây ớt. |
||
| Dưa hấu, dưa lưới, dưa chuột, bí ngòi, bí đỏ, bí đao (Tháng Tư - Tháng Năm) |
Ở nhiệt độ +23…+25 °C vào ngày thứ 3-4. | 20-30 | Sau khi lá mầm bung ra, hãy giảm nhiệt độ xuống +18°C để ngăn cây con bị vươn dài. Cây cần ánh sáng tốt. Đất luôn phải hơi ẩm. |
| Cần tây (cả củ và thân) (tháng 2-tháng 4) | Ngâm hạt giống ở nhiệt độ +20…+25 °C trong 8-10 ngày. | 60-70
ở giai đoạn 5 lá. |
Việc gieo hạt nên được thực hiện trên các viên nén than bùn, đã được ngâm trước trong dung dịch HB-101. Rắc hạt giống lên bề mặt đất và ấn nhẹ bằng ngón tay cái, sau đó đặt chúng vào trong chậu. Đặt chậu ở nơi có nhiều ánh sáng để tránh cây con bị vươn dài và đổ ngã. |
| Khoai tây (tháng 3-tháng 5) (gieo hạt vào tháng Hai) |
Ở nhiệt độ +20…+25 °C trong 7-9 ngày. | 30-40 | Vào thời điểm này, cây con nên cao từ 12-20 cm và có 5-6 lá thật. Việc trồng cây được tiến hành khi nguy cơ sương giá đã qua hoặc trong nhà kính vào tháng Năm. Khi mầm cây đạt chiều cao 3 cm, hãy chuyển chúng sang chậu. Cây con cần được xử lý bằng HB-101 và cần thời gian chiếu sáng ban ngày dài hơn. |
|
Bắp cải (bắp cải trắng loại sớm - cuối tháng Giêng, loại trung bình - từ giữa tháng Ba, các loại khác - từ cuối tháng) |
Ở nhiệt độ +20…+25 °C sau 3 tuần. | 45 | Gieo hạt trong cốc để giữ lại rễ chính, phần rễ này ăn sâu và cung cấp chất dinh dưỡng cho cây. Khi cây con nảy mầm, hãy hạ nhiệt độ xuống +6…+8°C. Sau vài ngày, tăng dần nhiệt độ. Điều này cần thiết để ngăn cây con phát triển quá cao. Cải bắp cần được trồng ở nơi mát mẻ, nhiều ánh sáng. Nếu không thể trồng trong nhà, có thể gieo hạt giống trong nhà kính vào tháng Tư-Tháng Năm. |
| Củ hành (Từ tháng Hai đến giữa tháng Ba) |
Ngâm hạt giống ở nhiệt độ +20…+25 °C trong vòng 1-1,5 tuần. | 60 | Bạn có thể gieo hạt trực tiếp vào chậu, nơi cây con sẽ phát triển cho đến khi được trồng ra ngoài trời. Gieo hạt cách nhau 1-1,5 cm trong một hàng. Khoảng cách giữa các hàng là 2,5-3 cm. Trước khi gieo, ngâm hạt giống trong nước nóng (40°C). Thay nước nhiều lần, giảm dần nhiệt độ. |
| Dâu tây
(Từ tháng Hai đến giữa tháng Ba, tái diễn từ tháng Giêng) |
Ở nhiệt độ +20…+25 °C sau 2-3 tuần. | 60-70 | Gieo hạt vào viên nén than bùn đã được xử lý bằng NV-101. Đặt hạt lên bề mặt đất. Sau đó, đặt các viên nén than bùn vào các hộp có nắp đậy. Cho cây con thích nghi dần với môi trường phòng bằng cách mở nắp. Còn một phương pháp gieo trồng khác: rải tuyết lên bề mặt đất và rắc hạt giống lên trên. Cho vào tủ lạnh ba ngày, sau đó chuyển đến nơi ấm hơn. |
|
Hoa hàng năm (Tháng Hai - Tháng Tư) |
Ở nhiệt độ +20…+25 °C trong vòng 6-10 ngày. |
Trước khi cấy cây con ra vị trí cố định, chúng cần có ít nhất 4-6 lá thật. |
Rắc hạt giống (không bọc hạt) lên bề mặt đất mà không cần phủ đất. Xịt nước có pha HB-101 lên trên và phủ bằng màng bọc thực phẩm hoặc cốc thủy tinh. Thông gió hàng ngày. Thêm đất khi cây con lớn lên. Gieo từng hạt giống đã nghiền nhỏ vào viên nén than bùn. Đặt chúng vào một hộp có nắp trong suốt. Khi cây đạt chiều cao 10-15 cm, hãy ngắt bỏ các chồi chính và chồi bên. Điều này sẽ giúp bụi cây phát triển tươi tốt hơn. |
|
Hoa lâu năm (Tháng 12 - Tháng 2) |
Tùy thuộc vào loài thực vật. | Hạt của nhiều loài hoa cần được xử lý phân tầng:
|
|
Nên và có thể gieo trồng những loại cây gì vào tháng Giêng?
Để gieo trồng, bạn nên chọn các giống cây chín muộn có thời gian sinh trưởng dài nhất. Thời điểm tốt nhất để gieo trồng là: 16, 17, 20-22, 26, 27.
Vào tháng Giêng, bạn có thể trồng cây con cà chua chín muộn. Ví dụ, các giống sau:
- Ngựa hoang đỏ;
- Vị cứu tinh của mật ong;
- Giỏ đựng nấm;
- Midas;
- Phi hành gia Volkov;
- Chà là vàng.
Về những giống cà chua ngon nhất Hãy đọc thêm thông tin trên trang web của chúng tôi: http://top.tomathouse.com.
Có thể trồng ớt từ ngày 20 tháng 1: Các giống sau đây phù hợp:
- Lumina;
- Ivanhoe;
- Triton;
- Chuông.
Các giống cà tím sau đây thích hợp để gieo trồng vào tháng Giêng:
- Ngư lôi;
- Gấu bông;
- Sofia.
Tháng Giêng cũng thích hợp để trồng các loài hoa có thời gian sinh trưởng dài, với những ngày thuận lợi. 3-7, 16-20, 23-27, 30, 31:
Những chồi non đầu tiên sẽ xuất hiện trong vòng 2-4 tuần. Chúng sẽ nở hoa sau sáu tháng.
Vào tháng đầu tiên của năm, bạn có thể gieo trồng dâu tây và dâu rừng: 7-9, 17-27.
Gieo hạt vào mùa đông sẽ cho cây con khỏe mạnh hơn so với gieo hạt vào mùa thu.
Đừng quên rằng khi trồng cây con vào những tháng mùa đông, việc cung cấp ánh sáng cho cây trồng là vô cùng cần thiết.
Nên và có thể gieo trồng những loại cây gì vào tháng Hai?
Vào tháng Hai: 3-5, 12-14, 17-19, 22-24Bạn có thể trồng các giống cây trồng giữa mùa:
- cà chua: De Barao, Rio Grande, Supergiant F1, Pink Tsar;
- Cà tím: Goliath F1, Vikar;
- Các loại ớt: Ox's Ear, Bogatyr, Gift of Moldova, Atlas, Flight F1.
Bạn có thể gieo hạt cần tây:1-5, 12-19, 22-24, Khoai tây (Xem hướng dẫn cách làm trong bài viết Lịch âm cho người làm vườn và trồng rau tháng 2 năm 2021).
Tại vườn hoa oải hương, đàn viola Và cây xô thơm Mùa sinh trưởng kéo dài 5 tháng. Để cây ra hoa vào tháng 6-7, cần gieo hạt vào giữa tháng 2. 3-5, 7-9, 12-19, 22-24.
Bạn có thể trồng nó trong tháng này. phong lữNgày được chọn tùy thuộc vào thời điểm cần thiết để cây ra hoa.

Nên trồng gì vào tháng Ba?
Đầu tháng: Thứ 3-9Bạn có thể trồng các giống cà chua chín sớm trong nhà kính, với thời gian từ khi nảy mầm đến khi trồng xuống đất là 45 ngày:
- Vịt uyên ương;
- Alpha;
- Siêu sao;
- Cây cọ vàng;
- Cupid F1;
- Aphrodite F1.
Việc trồng cà chua để thu hoạch trên luống được tiến hành vào mười ngày cuối tháng Ba: 14-19, 21-23, 26, 30, 31. Ngoài ra, bạn có thể bắt đầu gieo hạt vào ngày 20 hàng tháng:
- súp lơ và bắp cải trắng;
- Các giống ớt chuông ban đầu;
- mỗi củ hành tây;
- củ cải;
- dưa hấu;
- các loại đậu.
Xem bảng phía trên để biết các ngày thuận lợi.
Thông tin thêm! Một số người mua cây hành giống đã ươm sẵn và trồng trực tiếp xuống đất. Tuy nhiên, trồng hành từ hạt giống sẽ tiết kiệm chi phí hơn.
Từ ngày 7 trở đi, bạn có thể bắt đầu gieo hạt:
- hoa thược dược;
- cây cúc tím;
- alyssum;
- Iberis;
- cây coleus;
- chuông;
- đinh hương thảo mộc;
- hoa violet;
- hoa phlox;
- Matthiola.
Những ngày thuận lợi: 1-9, 16-27, 30, 31Thời điểm chính xác phụ thuộc vào từng loài cây. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc bài viết. Lịch làm vườn theo âm lịch năm 2021 theo tháng.
Việc trồng cây ngoài trời sẽ chỉ được phép thực hiện trước ngày 20 tháng 5.
Nên trồng gì vào tháng Tư?
Dưa chuột chín sớm có thể được gieo từ đầu tháng và có thể trồng trong nhà kính trong vòng 4 tuần. Thời điểm thích hợp: 7-9, 13-15, 17-19, 23, 24, 29, 30.
Chúng bao gồm các loại sau:
- Tháng tư;
- Herman F1;
- Rậm rạp;
- Chim cu;
- Nhân sư F1;
- Lợi ích;
- Tháng 5 F1;
- Orlik F1.
Vào tháng Tư, bạn có thể giữ cây con trong chậu ở nhà kính. Điều này sẽ giúp chuẩn bị cho chúng trồng ngoài trời. Nên mang chúng vào trong nhà vào ban đêm vì vẫn còn nguy cơ sương giá.
Hỗ trợ giải mã thông tin về hạt giống
Những loại rau củ được mô tả trên bao bì hạt giống trông rất mọng nước và chín mọng, khiến bạn háo hức muốn trồng được một vụ mùa tương tự. Nhưng để làm được điều đó, trước tiên bạn cần hiểu thông tin trên bao bì. Các ký hiệu sẽ cho bạn biết về khả năng kháng bệnh và liệu các giống cây này có được lai tạo thông qua phương pháp chọn lọc nhân tạo (F1) hay không, và do đó có phù hợp để sản xuất hạt giống hay không.
| Chỉ định | Giải mã, tính ổn định |
| MỘT | Gửi Alternaria (vết đen) |
| C | Đối với bệnh đốm nâu do nấm Cladospora gây ra. |
| Tm | Virus khảm thuốc lá cà chua |
| V | Bệnh héo rũ do nấm Verticillium ở cà chua và dưa chuột. |
| F | Bệnh héo rũ do nấm Fusarium |
| N | Gây hại bởi tuyến trùng |
| P | Bệnh mốc sương muộn |
| CTV | Virus khảm dưa chuột |
| F1 | Thế hệ lai đầu tiên |
| F2 | Thế hệ thứ hai lai |
Tóm lại, tôi muốn bổ sung thêm rằng khi mua hạt giống từ các cửa hàng chuyên dụng, bạn có thể kiểm tra ngày gieo trồng trên bao bì. Dựa trên đó, bạn có thể chọn ngày tối ưu, sử dụng các khuyến nghị theo lịch âm. Nếu bạn thu thập hạt giống từ vườn nhà hoặc từ bạn bè, thông tin được cung cấp trong bài viết này sẽ giúp bạn dễ dàng tự tính toán tất cả các ngày gieo trồng.


































































