Phong lữ, hay còn gọi là mỏ hạc, là một loại cây thuộc họ Geraniaceae. Đây là một loại cây cảnh phổ biến.
Đặc điểm của cây phong lữ trồng trong vườn
Cây phong lữ vườn là một loại cây bụi và cây thân thảo lâu năm đẹp, tươi tốt, nhỏ gọn. Chiều cao của cây thay đổi, có cả giống thấp và giống cao.
Lá cây mọc dày, mỏng manh và có nhiều đường vân. Chúng có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau, với mép tròn hoặc nhọn.
Nụ của cây có đường kính lên đến 5 cm và gồm khoảng năm cánh hoa. Hoa phong lữ có nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm tất cả các sắc thái của màu đỏ, trắng, hồng và tím. Hoa phong lữ có mùi thơm dễ chịu, ngọt ngào.
Ưu điểm quan trọng nhất của loài này là sức khỏe của nó: hoa có khả năng chịu hạn tốt, dễ chăm sóc và có sức đề kháng tuyệt vời.
Sự khác biệt giữa phong lữ trồng ngoài vườn và phong lữ trồng trong nhà
Các loại phong lữ trồng trong nhà, hay còn gọi là pelargonium, được xếp chung với phong lữ thông thường vào năm 1738, bất chấp sự khác biệt về mặt di truyền giữa chúng. Chúng rất giống nhau về hình dáng, nhưng lại có nhiều điểm khác biệt. Ví dụ, mặc dù thuộc cùng một họ, chúng không thể lai tạo với nhau.
Bảng dưới đây thảo luận về các đặc điểm khác biệt khác.
| Dấu hiệu | Vườn | Trong nhà |
| Môi trường sống | Vùng khí hậu ôn đới – khu vực Địa Trung Hải, Belarus, Trung Á, các vùng thuộc dãy núi Kavkaz, Siberia và Viễn Đông. | Chủ yếu là Nam Phi. |
| Độ nhạy cảm với thời tiết | Loại cây này phát triển tốt ngoài trời quanh năm, rất chịu được sương giá. | Loại cây này ưa nhiệt và chỉ có thể sống trong nhà suốt mùa đông. Nó chỉ có thể được trồng ngoài trời vào mùa hè. |
| Hạt giống | "Geranius" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là "con sếu". Không phải ngẫu nhiên mà hạt của nó lại có hình dạng giống đầu loài chim này. | "Pelargonium" có nghĩa là "cò" trong tiếng Anh. Theo phép tương tự. |
| Hoa | Chúng bao gồm 5-8 cánh hoa có hình dạng đều đặn, từ đó tạo thành cụm hoa, mỗi cụm hoa chứa khoảng 5 bông hoa như vậy. | Các cánh hoa với nhiều hình dạng bất thường tạo thành những bông hoa có nhiều cụm hoa. |
| Nhị hoa | Tối đa 10. | Tối đa 7. |
| Màu sắc | Trong tự nhiên không có sắc độ đỏ nào cả. | Không có cái nào màu xanh dương cả. |
Các loại và giống phong lữ
Gần đây, việc sử dụng loại cây này trong thiết kế cảnh quan ngày càng trở nên phổ biến nhờ vẻ ngoài thú vị và các đặc tính như khả năng chịu sương giá và tính dễ chăm sóc.
Có khoảng 400 giống phong lữ. Chúng thường được phân loại theo chiều cao bụi: loại thấp dưới 50 cm, loại cao trên 50 cm. Nhìn chung, có thể xác định được bốn loài chính ở Nga:
- cỏ hạc thân rễ lớn;
- con sếu màu nâu sẫm;
- Sếu Nam Âu;
- phong lữ hoa lông.
| Xem | Sự miêu tả | Các giống và giống lai |
| Đầm lầy | Cây thân thảo lâu năm, rễ ngắn và phân nhánh. Cây bụi cao khoảng 30-70 cm. Nụ hoa có chu vi 4 cm, mỗi cụm hoa có 2-3 nụ, chủ yếu có màu tím nhạt. Cây ra hoa trong hai tháng đầu mùa hè. Ưa thích đất ẩm, cây sinh trưởng ở những vùng đầm lầy, đồng cỏ và rừng. Nguồn gốc của nó là vùng thuộc châu Âu của Nga, Belarus và Ukraina. Cây được đánh giá cao nhờ các đặc tính chữa bệnh: giúp giảm đau bụng, nhiễm trùng tai, bệnh gút, rối loạn tiết niệu sinh dục và thấp khớp; đồng thời giúp bình thường hóa nhịp tim. | - |
| Tuyệt vời | Một loại cây bụi rất đẹp, tán rộng, cao khoảng 60 cm. Hoa màu xanh lam mọc thành từng chùm 2-3 bông. Có thể thấy hoa nở suốt các tháng mùa hè. Đặc điểm nổi bật nhất của loài này là lá. Chúng có hình dạng xù xì, xẻ thùy và có một đặc điểm kỳ lạ: chúng chuyển từ màu xanh sang màu đỏ vào mùa thu. | Alan Mayes, Blue Blood, bà Kendall Clark, Rosemoor. |
| người Gruzia | Một loại cây bụi không cầu kỳ, cao tới 80 cm. Nó có thể được tìm thấy trong tự nhiên ở các đồng cỏ vùng Kavkaz. Rễ của nó rất đặc biệt - chúng chứa các sắc tố đen tự nhiên. Các nụ hoa to, có màu tím với những đốm đen. Thời kỳ ra hoa từ tháng 7 đến tháng 9. Lá cây có lông tơ và có hình dạng đa giác nhọn rất thú vị, với màu xám xanh. | - |
| Nâu đỏ | Một loại cây bụi vùng Carpathia, cao tới 80 cm với những chiếc lá gốc lớn. Chúng có hình dạng và hoa văn thú vị: những sọc tím sẫm xuất hiện trên nền màu xám vào cuối mùa hè. Cây có những bông hoa nhỏ màu tím với cánh hoa có mép lượn sóng, nở vào tháng 7-8. | Langthorn's Blue, Lily Lovell, Samobor, Album. |
| Màu đỏ máu | Cây bụi hình bán cầu, cao khoảng 60 cm. Đặc điểm nổi bật là hoa đơn lớn, màu hồng tím hoặc tím. Cây nở hoa suốt mùa hè. Lá cây chuyển sang màu đỏ vào mùa thu. Loại phong lữ này có đặc tính chữa bệnh và được sử dụng để điều trị: virus, nấm, nhiễm trùng, vi khuẩn và cầm máu. Thuốc sắc thường được dùng. |
Alan Bloom, Apfelbute, Niềm tự hào của Ankum, Canon Miles, Elke, Nana, Prostratum. |
| Rừng | Cây bụi cao 80 cm với hoa màu tím. Thời gian nở hoa rất ngắn, chỉ kéo dài ba tuần, bắt đầu từ tháng Năm hoặc tháng Sáu. Trong tự nhiên, nó mọc ở Tây Siberia, Trung Á và châu Âu. | Hoa Mayflower, Album, Hoa tử đinh hương bạch dương. |
| Đồng cỏ | Loài cây này chỉ phát triển tốt ở những khu vực có nhiều ánh sáng ở lục địa Á-Âu. Nó có những bông hoa lớn với nhiều màu sắc khác nhau: từ đỏ đến xanh lam, từ xanh nhạt đến tím. Cây bắt đầu nở hoa hàng tháng vào tháng Sáu.
Chứa sắc tố xanh. Nó được sử dụng trong y học như một chất an thần, kháng khuẩn và chống viêm. |
Algera Double, Cluden Sapphire, Ilja, Splish Splash. Jonson's Blue, Brookside, Kashmir Blue, Orion. |
| Nhị hoa nhỏ hoặc Armenia | Đây là loại cây lâu năm, cao tới 1,2 m với lá dài. Màu sắc của lá thay đổi theo mùa: xanh lục vào mùa hè, đỏ thẫm vào mùa xuân và đỏ vào mùa thu. Cây ra hoa từ tháng Sáu, cho ra những bông hoa nhỏ màu hồng tím. | Bressingham Flair, Ann Folkard. |
| Cánh hoa phẳng | Một loại cây bụi lâu năm có hình cầu, cao tới nửa mét và chu vi lên tới 1 mét. Cây có lá màu xanh lục phủ lông tơ và hoa màu tím. | - |
| Endressa hay Perenean | Do vị trí địa lý, đây là một loại cây bụi có rễ dài, lan rộng và cao khoảng nửa mét. Cây có lá xanh lớn, dài khoảng 10 cm và hoa nhỏ màu hồng. Nó ưa đất thoát nước tốt và bóng râm một phần. | Beholder's Eye, Wargrave Pink, Betty Catchpole. |
| dãy Himalaya | Cây có rễ phát triển và cao không quá 60 cm. Lá xẻ thùy mang những chồi lớn có chu vi lên đến 5 cm. Màu sắc của lá từ xanh lam đến tím, với các gân màu đỏ. Cây nở hoa từ cuối mùa xuân đến mùa thu. Nó ưa đất tơi xốp, thoát nước tốt. Có thể tìm thấy cây này ở Afghanistan, Tây Tạng, Tajikistan và các thảo nguyên Himalaya. | Các giống Baby blue, Gravetye, Irish Blue, Plenum và các giống lai Johnson's Blue và Rozanne. |
| Chó đốm | Một loại cây bụi thấp, cao tới 15 cm và rộng 50 cm, với những bông hoa nhỏ, màu hồng nhạt. Cây nở hoa vào mùa hè. Lá cây xẻ thùy và chuyển sang màu đỏ khi nhiệt độ giảm đáng kể. Cây này mọc ở Montenegro và Albania. | - |
| Tro tàn | Một loại cây bụi nhỏ với những bông hoa màu hồng tươi. Thời gian nở hoa chỉ kéo dài 20-40 ngày, bắt đầu từ tháng đầu tiên của mùa xuân. Lá có màu xanh xám, xẻ thùy và dài khoảng 5 cm. Chúng mọc ở các đồng cỏ Albania và Balkan. | Nữ diễn viên ballet, Splendens, Subcaulescens. |
| Renard | Đây là một loại cây lâu năm có thân rễ dày, cao khoảng 30 cm. Cây có lá màu ô liu, có nếp gấp và hoa màu trắng với viền tím. Loài phong lữ này có nguồn gốc từ vùng Kavkaz. | - |
| Roberta | Cây cao khoảng nửa mét. Lá cây giống như dương xỉ và có thể chuyển sang màu cam vào mùa thu. Hoa nhỏ, màu hồng nhạt. Thân cây được bao phủ bởi những sợi lông nhỏ màu đỏ. Loài này nổi bật nhờ khả năng sinh trưởng tốt ở những vùng cao, ưa bóng râm. Nó mọc trong các khu rừng khắp lục địa Á Âu và Bắc Mỹ. | - |
| Wallich | Loại cây thân thấp này có thể cao tới 30 mét và rộng tới nửa mét. Nó có lá dài và những bông hoa lớn màu tím với nhụy trắng. Cây nở hoa từ giữa mùa hè đến giữa mùa thu. Nó được tìm thấy ở đông bắc Afghanistan và Kashmir. | Giống Buxton, giống Buxton Blue, giống Syabru, giống Crystal Lake. |
| Thân rễ lớn hoặc kiểu Balkan | Cây bụi hình cầu, thân thấp với rễ phân nhánh. Giống cây này chịu được ánh sáng yếu. Lá tròn và chia thùy. Màu xanh đậm chuyển sang đỏ vào mùa thu. Hoa có màu sắc rực rỡ: hồng và tím. Cây có mùi thơm dễ chịu. Nó mọc ở dãy Alps và vùng Balkan. Rễ của nó có thể được dùng làm gia vị tự nhiên trong nấu ăn. Tinh dầu phong lữ có đặc tính làm lành vết thương và làm dịu da. | Giống của Bevan, Czakor, Lohfelden, Giống của Ingwersen, Inversen, Spessart, Variegata. |
| người Cantabria | Là giống lai được tạo ra từ sự kết hợp giữa phong lữ Dalmatian và phong lữ thân rễ lớn, loài cây lâu năm nhỏ nhắn này có lá bóng mượt và những bông hoa nhỏ màu trắng, hồng và tím. | Westray, St. Ole, Biokovo, Cambridge. |
Nhân giống cây phong lữ lâu năm trong vườn
Có hai cách để nhân giống tổ chim sếu:
- Nhân giống bằng hạt là một phương pháp tốn nhiều công sức và khó khăn. Do đó, một số giống phong lữ không tự tạo được hạt, trong khi những giống khác lại tự sinh sản và phát tán hạt. Để nhân giống theo cách này, cần phải chọn những giống đẹp nhất, chỉ nở hoa sau một năm.
- Nhân giống vô tính, hay giâm cành, là phương pháp chia một phần rễ. Phương pháp này được khuyến khích thực hiện vào mùa xuân. Trước tiên, chuẩn bị đất bằng cách thêm phân hữu cơ và phân than bùn. Tiếp theo, trồng cây con vào đất này. Tưới nước thường xuyên là rất cần thiết, và một tháng sau khi trồng, cần bón phân cho cây con.
Trồng và chăm sóc cây phong lữ trong vườn
Thời điểm tốt nhất để trồng là mùa thu hoặc mùa xuân. Chuẩn bị đất bằng cách thêm than bùn hoặc phân hữu cơ. Tưới nước và phủ lớp mùn lên đất. Chia nhỏ rễ cây trước khi trồng. Nên trồng cách nhau khoảng 30 cm.
Trồng loại phong lữ này rất dễ. Chỉ cần bón phân khoáng cho đất mỗi năm một lần là đủ. Tưới nước thường xuyên, duy trì độ ẩm vừa phải. Nó phát triển tốt khi trồng cạnh các loại cây khác. Hoa của nó có khả năng kháng bệnh và sâu hại, vì mùi hương của nó có tác dụng xua đuổi chúng.
Mùa đông
Cây phong lữ là loại cây chịu được sương giá.
Bạn có thể để cây ngoài trời suốt mùa đông mà không cần chăm sóc. Để làm vậy, chỉ cần cắt tỉa bớt những chồi và lá thừa.
Tuy nhiên, phong lữ trồng trong nhà không chịu được nhiệt độ thấp, vì vậy tốt nhất nên giữ chúng trong nhà suốt mùa đông. Ban công hoặc hành lang có kính, nơi nhiệt độ không xuống dưới 12 đến 15°C, là lý tưởng. Do đó, nên trồng phong lữ trong chậu, bình hoặc lọ trước mùa lạnh. Không nên đào chúng lên hoặc trồng lại chúng từ dưới đất.
Sâu bệnh
Hương thơm của cây phong lữ giúp xua đuổi sâu bệnh khỏi chính cây và các cây lân cận. Nếu sâu bệnh tấn công, hãy cắt tỉa cây sát gốc và đốt phần cây đã cắt bên ngoài luống hoa để ngăn ngừa lây lan. Bệnh thường xuất hiện trong những trận mưa lớn.
Các loại sâu bệnh thường gặp nhất ở cây phong lữ là:
- Rệp được diệt trừ bằng cách phun dung dịch đặc biệt lên bụi cây.
- Ngỗng – chúng gây nguy hiểm trong khoảng một tuần, sau đó chất độc sẽ biến mất. Để diệt trừ chúng, chỉ cần bắt chúng khỏi cây bằng tay.
- Whitefly - sử dụng thuốc "Iskra".
Cây phong lữ còn có một vấn đề khác: lá bị úa vàng. Điều này xảy ra do thiếu độ ẩm. Nếu lá rụng, có nghĩa là cây không nhận đủ ánh sáng.
Top.tomathouse.com khuyên dùng: các đặc tính có lợi và chống chỉ định của cây phong lữ.
Trong y học dân gian, cây phong lữ được sử dụng dưới dạng thuốc sắc, cồn thuốc và tinh dầu để tăng cường sức khỏe con người.
Tinh dầu phong lữ, có cả đặc tính chữa bệnh và chống chỉ định, có thể được chiết xuất từ rễ cây. Tinh dầu này giàu glucose, fructose, tannin và vitamin. Nó được sử dụng để điều trị nhiễm virus, viêm nhiễm, mệt mỏi và rối loạn thần kinh.
Người bị dị ứng nên sử dụng thận trọng. Điều quan trọng cần nhớ là không nên tự ý dùng thuốc; việc sử dụng các thành phần từ cây phong lữ để có lợi cho sức khỏe cần phải được thực hiện theo lời khuyên của bác sĩ. Người cao tuổi cũng nên tránh uống các loại trà này.






