"Trên biển cả, trên đảo Buyan, có một cây sồi xanh sừng sững" - những câu thơ này từ truyện cổ tích Nga quen thuộc với mọi người từ thời thơ ấu. Cây sồi, hùng vĩ và uy nghi, không chỉ đơn thuần là một cái cây từ thời xa xưa, mà còn là một biểu tượng đích thực của người Slav.
Trong thần thoại Slavơ, cây sồi tượng trưng cho Cây Thế giới – trục của vũ trụ, kết nối trời, đất và thế giới ngầm. Rễ của nó ăn sâu vào lòng đất, thân cây vươn lên trời, và cành cây xòe rộng như một chiếc vương miện, bảo vệ vạn vật. Cây sồi là trung tâm của sự sống, trí tuệ và sức mạnh.
Không có gì đáng ngạc nhiên khi cây sồi xuất hiện trong văn hóa dân gian và văn học của nhiều dân tộc. Sáo thần được chạm khắc từ nó, nó ban tặng tuổi trẻ và sức khỏe, và nó trở thành nhân chứng lịch sử và người giữ bí mật. Hãy xem xét cây sồi trong "Bài ca Hiawatha" hoặc Lukomorye của Pushkin, nơi "cây sồi xanh" không chỉ là một cái cây, mà còn là một phần của thế giới kỳ diệu.
Hình ảnh cây sồi trong các tác phẩm của Pushkin mang nhiều khía cạnh. Nó thể hiện sức mạnh và sự kiên cường ("Dubrovsky"), mối liên hệ với tổ tiên ("Ruslan và Lyudmila"), sự vĩnh hằng và bất biến ("Cây sồi xanh bên bờ biển").
Cây sồi là một loài cây mang ý nghĩa quan trọng, uy nghi và đáng được tôn kính. Hình ảnh của nó hiện diện trong các thần thoại, truyện cổ tích và tác phẩm văn học, nhắc nhở chúng ta về mối liên hệ của con người với thiên nhiên, về những giá trị vĩnh cửu và về sức mạnh của sự sống.
Mô tả thực vật học về cây sồi + ảnh
Nội dung
- 1 Mô tả thực vật học về cây sồi + ảnh
- 2 Các loài sồi phổ biến ở Nga
- 2.1 Cây sồi Anh hay sồi thường (Quercus robur)
- 2.2 Cây sồi răng cưa (Quercus dentata)
- 2.3 Cây sồi lá dẻ (Quercus castaneifolia)
- 2.4 Cây sồi có nhị lớn (Quercus macranthera)
- 2,5 Cây sồi Mông Cổ (Quercus mongolica)
- 2.6 Cây sồi lông tơ (Quercus pubescens)
- 2.7 Cây sồi không cuống (Quercus petraea)
- 2.8 Cây sồi đỏ (Quercus rubra)
- 2.9 Cây sồi đỏ "Aurea"
- 2.10 Cây sồi đỏ "Haaren"
- 3 Các loại cây sồi Địa Trung Hải
- 4 Các loài sồi từ châu Mỹ
- 5 Các loại gỗ sồi trang trí
- 5.1 Tượng đài cây sồi (Tượng đài cây sồi)
- 5.2 Cây sồi Anh Asplenifolia
- 5.3 Cây sồi Anh Atropurpurea
- 5.4 Cây sồi Anh Variegata
- 5.5 Cây sồi cuống Compacta
- 5.6 Cây sồi Anh Concord
- 5.7 Sồi Anh Nigra
- 5.8 Cây sồi Anh Pyramidalis
- 5.9 Cây sồi Anh Fastigiata
- 5.10 Cây sồi Anh Fastigiata Koster
- 5.11 Cây sồi Anh Fastigiata purpurea
- 5.12 Cây sồi Anh Fastigiata Hoopsi
Cây sồi (Quercus) Cây sồi là một chi cây thuộc họ Sồi. Chi này bao gồm hơn 600 loài, nhưng khoảng 20 loài phổ biến nhất. Đặc điểm nổi bật của cây sồi là quả độc đáo của nó—quả sồi, một loại hạt. Tuy nhiên, hình dạng, kích thước và màu sắc của quả sồi rất khác nhau tùy thuộc vào từng loài.
Hầu hết các loài sồi đều là những cây thân gỗ lớn, khỏe mạnh. Gần như tất cả các loài đều rụng lá hàng năm, nhưng một số loài giữ lá trong vài năm. Lá có thể nguyên vẹn hoặc có thùy.
Hoa của loài này là đơn tính, nghĩa là hoa đực và hoa cái mọc trên cùng một cây. Hoa cái mọc thành chùm hoặc hoa đuôi sóc, trong khi hoa đực mọc thành chùm dài, rủ xuống hoặc thẳng đứng.
Điều đáng chú ý là một số loài sồi là cây thường xanh, nghĩa là lá của chúng có kết cấu dai và vẫn bám trên cây trong nhiều năm.
Khi quả chín, một gờ có vảy mọc lên ở gốc của hoa cái, tạo thành một "đĩa" đặc trưng - một cái chén bao bọc quả sồi từ bên dưới.
Bầu nhụy của hoa có ba ngăn, nhưng khi chín chỉ có một thùy nở ra, dẫn đến sự hình thành quả có một hạt.
Các loài sồi phổ biến ở Nga
Cây sồi Anh hay sồi thường (Quercus robur)
| Tên khác | Sự miêu tả Lan rộng |
Chiều cao Tuổi thọ trung bình Khả năng chống sương giá |
Giá trị kinh tế Ứng dụng |
| Sồi mùa hè, sồi thông thường, sồi Anh | Kích thước lớn, phân nhánh: Cây sồi Anh có thể đạt chiều cao 40 mét, với đường kính thân cây 1 mét. Những cây khổng lồ này thường tô điểm cho cảnh quan, vươn cao hơn các cây khác như những bậc trưởng lão thông thái. Hệ rễ mạnh mẽ: Rễ cọc của cây sồi ăn sâu vào lòng đất, như thể bám víu vào sự sống, giúp cây giữ vững thăng bằng và tiếp cận nguồn nước cần thiết cho sự sống. Vỏ cây: Ở những cây non, vỏ cây nhẵn và có màu xám nhạt, giống như làn da mỏng manh của một người trẻ tuổi. Khi trưởng thành, vỏ cây sồi chuyển sang màu nâu xám, nứt nẻ như những nếp nhăn của một ông lão thông thái, và có thể dày tới 10 cm. Lá: Lá đơn, mọc so le, hình bầu dục, cuống ngắn. Màu xanh lục tươi sáng vào mùa hè, chúng tô điểm cho tán cây như những lá cờ ngọc lục bảo. Vào mùa thu, lá của cây sồi Anh chuyển sang màu vàng và đỏ thẫm, tạo nên một cảnh tượng rực lửa thực sự. Hoa quả: Những quả sồi, màu vàng nâu với những sọc, trông giống như những chiếc bình cổ thu nhỏ, nằm trong một cái chén. Chúng chín vào cuối tháng 9 đến đầu tháng 10, trở thành vật trang trí thực sự cho cây. Ra quả: Cây sồi cuống dài bắt đầu ra quả ở độ tuổi 40-60 năm, và những vụ thu hoạch bội thu sẽ lặp lại sau 4-8 năm. Hoa: Cây đơn tính, chia thành cây đực (hoa đuôi sóc màu vàng lục, rủ xuống) và cây cái (màu đỏ, trên cuống ngắn). Hoa nở vào cuối tháng Tư đến đầu tháng Năm, cùng thời điểm lá mọc. Lan rộng: Loại cây này mọc nhiều ở Tây Âu, phần châu Âu của Nga, Bắc Phi và Tây Á. |
Chiều cao: 20-40 mét. Đường kính thân cây: lên đến 1 mét. Chiều cao ngừng tăng trưởng ở độ tuổi 100-200 năm. Đường kính thân cây tiếp tục tăng trưởng suốt đời.
300-400 năm (tối đa 2000 năm) lên đến -40°C (vùng 3) |
Sự thi công
Sản xuất đồ nội thất Các ngành công nghiệp khác |
Các phân loài nổi tiếng nhất là:
- Cây sồi Imeretian: mọc ở vùng Kavkaz, có đặc điểm là lá hẹp hơn và ra hoa muộn hơn.

- Cuống quả sồi: được tìm thấy ở Crimea, đặc điểm nổi bật của nó là những cuống dài đỡ quả sồi.

Nhưng thế giới của loài sồi thông thường không chỉ giới hạn ở các phân loài. Rải rác khắp hành tinh là những cây sồi khổng lồ huyền thoại, tuổi đời của chúng được tính bằng hàng thế kỷ và lịch sử của chúng được bao phủ bởi những truyền thuyết. Dưới đây chỉ là một vài ví dụ:
- Cây sồi Kaiser: một cây cổ thụ khổng lồ hàng trăm năm tuổi ở Đức, dưới tán cây ấy, chính Hoàng đế Wilhelm I đã an nghỉ.

- Cây sồi Zaporizhian: biểu tượng của sự tự do của người Cossack Ukraina, hơn 700 năm tuổi.

- Cây sồi Sa hoàng: cây cổ thụ lâu đời nhất ở Belovezhskaya Pushcha, có chu vi thân cây 6 mét và tuổi đời hơn 800 năm.

- Cây sồi Stelmuzhsky: được người dân địa phương tôn kính như một cây thiêng, có tuổi đời hơn 500 năm.

- Cây sồi "Bogatyr Taurida": một cây sồi khổng lồ ở Crimea, dưới bóng cây này, theo truyền thuyết, chính Alexander Pushkin đã từng nghỉ ngơi.

- Cây sồi nhà nguyện: một loài cây độc đáo đến từ Pháp với một nhà nguyện được xây dựng bên trong thân cây.

- Cây sồi Tamme-Lauri: một giống sồi sống lâu của Estonia, ước tính có tuổi thọ từ 400 đến 700 năm.

- Cây Sồi Lớn: một cây cổ thụ hùng vĩ từ rừng Sherwood, nơi mà chính Robin Hood có thể đã từng nghỉ ngơi.

Cây sồi răng cưa (Quercus dentata)
| Tên khác | Sự miêu tả Lan rộng |
Chiều cao Tuổi thọ trung bình Khả năng chống sương giá |
Giá trị kinh tế Ứng dụng |
| Cây sồi Hoàng gia Nhật Bản | Vẻ bề ngoài: Vỏ cây dày, nứt nẻ. Tán cây hình lều. Lá: Lá của loài cây này có hình dạng tương tự như lá sồi Anh, nhưng lớn hơn đáng kể (dài tới 50 cm và rộng 30 cm). Mặt trên lá màu xanh đậm, mặt dưới phủ đầy lông hình sao màu đỏ. Vào mùa thu, lá chuyển sang màu đỏ cam rực rỡ. Ra hoa và kết trái: Cây ra hoa vào tháng 5. Quả sồi chín vào tháng 9-10. Quả sồi lớn, mọc thành từng chùm 2-3 quả. Vỏ ngoài hình bán cầu, phủ vảy hình mũi giáo hẹp, bao quanh quả sồi gần một nửa. Lan rộng: Nhật Bản (Hokkaido, Honshu, Kyushu, Shikoku), Hàn Quốc, Trung Quốc, Nga (Primorsky Krai, Đảo Kunashir (Quần đảo Kuril)). Những đặc điểm riêng biệt: Một loại cây khỏe mạnh, bền bỉ. Một nguồn gỗ quý giá. Một loại cây cảnh. |
Cao 20-25 mét. Đường kính thân cây: lên đến 1 mét.
lên đến 500 năm lên đến -28°C (vùng 5) |
Trang trí. |
Nó thường được lai với sồi Mông Cổ, tạo ra một giống lai thú vị, Quercus x mongolicodentata, vừa có tính trang trí vừa chịu được sương giá.
Loài này được liệt kê trong Sách Đỏ của Nga, vùng Primorsky Krai và tỉnh Sakhalin.
Cây sồi lá dẻ (Quercus castaneifolia)
| Tên khác | Sự miêu tả Lan rộng |
Chiều cao Tuổi thọ trung bình Khả năng chống sương giá |
Ý nghĩa kinh tế Ứng dụng |
| Không có | Vẻ bề ngoài: Chiều cao lên đến 40 m, đường kính thân cây lên đến 2 m. Tán cây xòe rộng tạo bóng mát. Vỏ cây: Trên những cành non, nó có màu xám và nhẵn. Trên thân cây, nó có màu sẫm, với những vết nứt sâu. Lá: Tên gọi "lá dẻ" xuất phát từ sự giống nhau giữa lá của loài cây này với lá cây dẻ. Lá có hình bầu dục thuôn dài hoặc hình mũi giáo rộng, dài 10-18 cm, và có răng cưa lớn, sắc nhọn, hình tam giác dọc theo mép. Mặt trên có lông tơ, màu xanh lục và bóng. Mặt dưới có màu xám và có lông tơ. Chúng chuyển sang màu nâu vào mùa thu, một số lá vẫn còn trên cây. Ra hoa và kết trái: Tháng 4-5. Hoa đực tán xòe rộng (7-10 cm). Quả và hoa cái mọc đơn lẻ hoặc thành cụm 2-3 quả, không cuống hoặc có cuống (1-3(5) cm). Cây ra quả rất nhiều: 1.500 quả sồi từ một cây 100 năm tuổi. Lan rộng: Armenia, Caucasus, Bắc Iran. Được liệt kê trong Sách Đỏ của Liên bang Nga. Được trồng trong Khu bảo tồn thiên nhiên Hyrcanian. Sinh trưởng trong các khu rừng rụng lá trên sườn núi. Những đặc điểm riêng biệt: Một loài thực vật ưa sáng, sống ở điều kiện khí hậu ôn đới. Được tìm thấy trong các công viên ở Sochi, Vladikavkaz, Pyatigorsk, Ukraine và Tây Âu. |
25-45 m
Lên đến 350 năm. Vùng 3: từ -34°C đến -40°C |
Sản xuất đồ nội thất. Chuẩn bị thức uống thay thế cà phê. Vỗ béo lợn. |
Cây sồi có nhị lớn (Quercus macranthera)
| Tên khác | Sự miêu tả Lan rộng |
Chiều cao Tuổi thọ trung bình Khả năng chống sương giá |
Giá trị kinh tế Ứng dụng |
| Sồi phương Đông, sồi vùng cao Kavkaz | Vẻ bề ngoài: Cây đạt chiều cao 25 mét. Tán cây xòe rộng và tươi tốt. Vỏ của chồi non có bề mặt mịn như nhung, sau đó trở nên nhẵn và dày. Chồi có hình bầu dục, có một vài vảy. Lá: Lá mọc so le, hình bầu dục ngược. Dài 6-18 cm, rộng 5-10 cm. Có 7-11 thùy tròn dọc theo mép. Mặt trên màu xanh đậm và bóng, mặt dưới có lông tơ màu xám. Vào mùa thu, chúng chuyển sang màu vàng hoặc vàng nâu. Hoa: Tháng Năm. Hoa đực, dài và nhiều, rủ xuống từ các cành. Không nở hoa ở Moscow. Hoa quả: Quả sồi dài 2 cm, một nửa được đài hoa che phủ. Chúng mọc thành từng nhóm từ 2 đến 4 quả. Lan rộng: Sườn núi Caucasus, Armenia, miền Bắc Iran. Trạng thái: Một loài quý hiếm và có giá trị. Được liệt kê trong Sách Đỏ của vùng Krasnodar. Phát triểnLoại cây này phát triển tốt trong điều kiện ấm áp, cần vị trí được che chắn và chịu hạn tốt. Nó có thể bị hư hại do sương giá muộn, vì vậy tốt nhất nên trồng ở những vùng khí hậu ấm áp. |
Thường cao 12-16 m, nhưng có thể trưởng thành đến 20 m.
400 năm trở lên Vùng 6: từ -18°C đến -23°C |
Trang trí. |
Cây sồi Mông Cổ (Quercus mongolica)
| Tên khác | Sự miêu tả Lan rộng |
Chiều cao Tuổi thọ trung bình Khả năng chống sương giá |
Giá trị kinh tế Ứng dụng |
| KHÔNG | Nguồn gốc: Mông Cổ. Lan rộng: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, vùng Viễn Đông Nga (Transbaikalia, Primorye, Khabarovsk Krai, Amur Oblast, phía nam Sakhalin và quần đảo Kuril phía nam). Vẻ bề ngoài: Chồi non có màu nâu đỏ. Lá: cuống ngắn, hình thuôn dài, màu xanh vào mùa hè, màu nâu vào mùa thu. Chồi hình bầu dục và nhọn. Hoa: Hoa thuộc loại đơn tính khác gốc. Hoa đực mọc thành chùm dài. Hoa quả: Quả sồi hình bầu dục (1,5 cm x 1,3 cm). Một hoặc hai quả ở đầu cành. Vỏ quả hình bán cầu, hơi có lông tơ. Những đặc điểm riêng biệt: Loại cây có khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt. Tuổi thọ cao (lên đến 300 năm). Là nguồn gỗ quý. Một sự thật thú vị: Đây là một trong những loài sồi phổ biến nhất ở châu Á. Nó có khả năng chống cháy độc đáo. Loại sồi này thường được sử dụng để phục hồi rừng sau cháy. Từ một gốc cây duy nhất có thể mọc ra hai, ba hoặc nhiều thân cây hơn. |
Cao 30 m, tốc độ sinh trưởng chậm.
Khoảng 350 năm. Lên đến -50 °C. |
Nó được sử dụng trong các công trình dưới nước, đóng tàu, sản xuất toa xe, và để sản xuất ván lạng, ván ép, ván sàn, đồ nội thất, thùng và vật liệu xây dựng. Lá của nó cũng có giá trị như một loại thức ăn cho một số động vật. |
Cây sồi lông tơ (Quercus pubescens)
| Tên khác | Sự miêu tả Lan rộng |
Chiều cao Tuổi thọ trung bình Khả năng chống sương giá |
Giá trị kinh tế Ứng dụng |
| KHÔNG | Vẻ bề ngoài: Thân cây không thẳng, uốn lượn, các cành xòe rộng tạo thành tán lá rậm rạp. Lá: Hình dạng và kích thước khác nhau (5-10 cm). Có 4-8 thùy tù hoặc nhọn. Mặt trên màu xanh đậm, mặt dưới màu xám xanh và có lông tơ. Hoa quả: Quả sồi hình bầu dục (1-1,5 cm) với vỏ quả có lông tơ. Lan rộng: Nam Crimea, Bắc Transcaucasia, Nam Âu, Tiểu Á. Những đặc điểm riêng biệt: Cây chịu hạn. Sinh trưởng trên đá vôi. Tạo thành những khu rừng thưa. Một sự thật thú vị: Một trong những loài sồi lâu đời nhất ở châu Âu. |
Lên đến 15 m.
1000 năm. 6 giờ: từ -23°C đến -29°C |
Đóng vai trò là nguồn năng lượng giàu calo. Cây con được sử dụng làm gốc ghép để cải thiện khả năng chống chịu của các loài cây nhạy cảm hơn với sương giá và hạn hán. |
Cây sồi không cuống (Quercus petraea)
| Tên khác | Sự miêu tả Lan rộng |
Kích cỡ Tuổi thọ trung bình Khả năng chống sương giá |
Giá trị kinh tế Ứng dụng |
| cây sồi xứ Wales | Vẻ bề ngoài: Tán lá rộng và cao bao phủ chặt chẽ thân cây. Thân cây thẳng và chắc khỏe vươn lên trời. Những chồi non màu xám ô liu bóng mượt mang những nụ hình bầu dục nhọn hoắt. Lá: Màu xanh đậm, bóng ở mặt trên, nhạt ở mặt dưới. Vào mùa thu, xuất hiện các sắc thái vàng óng và nâu. Hình bầu dục ngược hoặc bầu dục thuôn dài, có 5-7 thùy dọc theo mép. Chiều dài 8-12 cm, chiều rộng 5-7 cm. Cuống lá dài đến 1,6 cm. Chúng phân hủy nhanh chóng, làm giảm độ chua của đất. Hoa quả: Những quả sồi trên cuống ngắn, mọc thành từng cụm nhỏ, một phần nằm trong một cái chén. Hệ rễ: Cây có sức sống mạnh mẽ, ăn sâu vào lòng đất. Rễ cọc phát triển trong 30-50 năm đầu, sau đó lan rộng ra các rễ ngang. Lan rộng: Châu Âu, Kavkaz, Tây Á. Tùy chọn: Không khí ẩm ướt, mùa đông ôn hòa, mùa hè khá khô. Đồng bằng, núi (cao đến 700 m, ở dãy Alps lên đến 1500 m). Những sự thật thú vịNhững cây sồi già thường bị sét đánh. Phát triểnLoại cây này chịu được hạn hán và nắng nóng, đồng thời phát triển tốt ở khu vực đô thị. Tuy nhiên, nó có thể bị ảnh hưởng bởi sương giá muộn. Cây phát triển tốt sau khi cắt tỉa. |
Cao tối đa 40 m và rộng tối đa 25 m. Tốc độ tăng trưởng hàng năm lần lượt là 35 cm và 25 cm. Cây ngừng phát triển ở độ tuổi 100-120 năm.
Có thể lên đến 500-800 năm. Vùng 5: từ -23°C đến -29°C |
Nó có dược tính và được sử dụng trong y học dân gian. Nó cũng được dùng như một chất thay thế cà phê.
Được sử dụng để sản xuất vật liệu xây dựng và thùng rượu vang. Vỏ cây chứa tới 16% tanin, được sử dụng trong sản xuất thuộc da. |
Có bốn phân loài, trong đó phổ biến nhất là sồi Gruzia. Nó được đưa vào trồng trọt vào thế kỷ 18 bởi Vườn Bách thảo Nikitsky và thường được tìm thấy trong các công viên khắp vùng Transcaucasus.
Mặc dù được coi là loài cây sống trên núi, cây sồi không cuống lại gây ấn tượng với nhiều đặc điểm trang trí đa dạng, dẫn đến sự phát triển của một số giống nhỏ. Mỗi giống đều có hình dáng cây và lá độc đáo, cũng như màu sắc riêng biệt. Hãy cùng xem xét một vài trong số chúng:
- Cây liễu rủ. Thường được biết đến với tên gọi "liễu rủ", đây là một loại cây có cành rủ xuống, gợi nhớ đến hình dáng của cây liễu.

- Lá loang màu. Có các đốm trắng trên nền lá sẫm màu.

- Aurea. Được nhận biết bởi màu vàng óng ánh, chuyển dần sang màu xanh đậm.

- Purpurea. Tương tự như Aurea, nhưng lá non có màu đỏ nhạt, sau đó chuyển sang màu xanh.

- Laciniata. Nó có những chiếc lá đẹp, mép lá răng cưa với các thùy sâu và hẹp.

- Oblongifolia. Lá có hình thuôn dài với ba thùy trên phiến lá.

- Mespilifolia. Đặc trưng bởi hình dạng và lá giống cây mộc qua.

Các giống cây được giới thiệu ở trên đều có tính trang trí và kích thước nhỏ, lý tưởng để trồng ở những khu vực nhỏ.
Cây sồi đỏ (Quercus rubra)
| Tên khác | Sự miêu tả Lan rộng |
Chiều cao Tuổi thọ trung bình Khả năng chống sương giá |
Giá trị kinh tế Ứng dụng |
| Sồi Na Uy, sồi Canada, sồi phương Bắc | Vẻ bề ngoài: Cây thân mảnh, tán lá rậm rạp hình lều. Thân cây được bao phủ bởi lớp vỏ mỏng, nhẵn, màu xám, ở những cây già thì vỏ bắt đầu nứt. Cây có hệ rễ phát triển tốt, ăn sâu xuống lòng đất. Chồi non có lông tơ màu đỏ, trong khi chồi một năm tuổi có màu nâu đỏ và nhẵn. Lá: Lá mỏng, bóng, dài tới 15–25 cm, có khía sâu. Mỗi bên có bốn đến năm thùy nhọn. Màu đỏ khi mới mọc, xanh đậm vào mùa hè, nhạt hơn ở mặt dưới. Vào mùa thu, trước khi rụng, lá chuyển sang màu đỏ tươi trên cây non và nâu vàng trên cây già. Ra hoa và kết trái: Nó nở hoa cùng lúc với sự phát triển của lá. Quả sồiHình cầu, đường kính lên đến 2 cm. Màu nâu đỏ. Có vẻ như bị cụt ở phần đáy. Chín vào mùa thu năm thứ hai. Lan rộng: Khu vực phía đông Bắc Mỹ. Phổ biến nhất ở các khu rừng của Canada. Trong lĩnh vực văn hóa: Được trồng ở Hoa Kỳ. Được trồng ở châu Âu từ thế kỷ 17 (Anh, Pháp, Đức). Nó mọc ở Belarus và Ukraina. Nó đã được biết đến ở Nga từ đầu thế kỷ 19. Nó phát triển mạnh ở vùng Moscow và Oryol. Nó sống sót qua mùa đông ở Rostov-on-Don nhưng không ra hoa. Nó được tìm thấy ở Bắc Kavkaz và Yekaterinburg (nhưng các cành lớn ở đó bị chết cóng). Những cây lâu đời nhất mọc ở St. Petersburg (trong Vườn Bách thảo và công viên của Học viện Lâm nghiệp). Những sự thật thú vị: Là một trong những loài sồi phát triển nhanh nhất ở Bắc Mỹ, gỗ của nó được đánh giá cao về độ bền và vẻ đẹp. Nó là cây biểu tượng của tiểu bang Connecticut (Hoa Kỳ). |
Trung bình 25 m, đôi khi lên đến 40 m.
200-500 năm. Vùng 4 từ -29°C đến -34°C |
Được sử dụng trong việc chế tạo tàu thuyền.
Nó được dùng để sản xuất đồ nội thất chất lượng cao, gỗ xây dựng và ván sàn. Thích hợp để làm thùng và các vật chứa bằng gỗ khác. Cành cây, vỏ cây, lá và quả sồi được chế biến và sử dụng cho các mục đích kỹ thuật, chẳng hạn như sản xuất mực và thuốc nhuộm bền màu cho vải và da. Được sử dụng trong y học. |
Cây sồi đỏ "Aurea"
- Một giống sồi có lá chuyển sang màu vàng vào mùa xuân.
- Cây có thể cao tới 20 m, lá màu vàng tươi vào mùa xuân, xanh vào mùa hè và cam vào mùa thu.
- Cây cần ánh nắng đầy đủ và đất màu mỡ, ẩm ướt.
- Khả năng chống ô nhiễm không khí cao khiến nó trở thành lựa chọn tốt cho đường phố và công viên.
Cây sồi đỏ "Haaren"
- Nó có hình dáng tròn trịa, nhỏ gọn.
- Một giống cây phát triển chậm, tạo thành tán cây nhỏ gọn với đường kính lên đến 3 m.
- Loại cây ưa sáng nhưng cũng chịu được bóng râm từ hai bên.
- Thích hợp cho công viên, khu vườn, và cũng có thể được sử dụng trong các khu vườn nhỏ và dọc theo các lối đi.
Các loại cây sồi Địa Trung Hải
Cây sồi thường xanh (Quercus ilex)
| Tên khác | Sự miêu tả Lan rộng |
Chiều cao Tuổi thọ trung bình Khả năng chống sương giá |
Giá trị kinh tế Ứng dụng |
| Nó không phải vậy. | Vẻ bề ngoài: Cây thường xanh, cao từ 20 đến 25 mét. Tán cây xòe rộng và có hình dạng như chiếc lều. Gỗ cứng và bền chắc. Độ bền của gỗ tăng lên ở đất ngập nước và giảm đi ở những vùng khô hạn. Lá: Chúng dày, dai như da, có bề mặt trên bóng, hình bầu dục, màu xanh đậm và kích thước khiêm tốn: rộng tối đa 3 cm và dài 5 cm. Hệ rễ mạnh mẽ: Rễ cọc dài. Cành cây chắc khỏe. Vỏ cây: Màu nâu sẫm, gần như đen. Hoa: Nó bắt đầu vào đầu mùa xuân. Cụm hoa được phân chia theo giới tính: hoa cái có màu xanh lục, hoa đực có màu hồng. Ra quả: Cây này cho quả sồi, chín vào năm thứ hai sau khi ra hoa. Quả sồi có thể được dùng làm thực phẩm, ví dụ như để làm bột. Khu vực phân phối: Phân bố rộng rãi. Được tìm thấy ở phần thuộc châu Âu của đất nước và vùng Kavkaz. |
20-27 m
300-500 năm. Vùng 6: -20 °C |
Nó được sử dụng trong xây dựng nhờ độ bền và chắc chắn, cũng như trong sản xuất đồ nội thất và nhạc cụ.
Thùng gỗ sồi được dùng để chứa đồ uống có cồn. |
Các loài sồi từ châu Mỹ
Cây sồi nhung (Quercus velutina)
| Tên khác | Sự miêu tả Lan rộng |
Chiều cao Tuổi thọ trung bình Khả năng chống sương giá |
Giá trị kinh tế Ứng dụng |
| Sồi nhung, sồi đen, sồi vàng, sồi nhuộm | Vẻ bề ngoài: Vỏ cây màu nâu sẫm, có nhiều rãnh sâu. Cành cây màu nâu sẫm. Chồi non màu nâu đỏ và có lông tơ mịn như nhung. Lá: Lá màu xanh bóng, mép lá có lông cứng và răng cưa. Vào mùa thu, lá chuyển sang màu đỏ. Lá hình bầu dục hoặc hình trứng ngược, dài 25-30 cm và rộng 5-15 cm. Mép lá có 5-7 thùy, mỗi bên có hai hoặc ba thùy hình trứng hoặc hình tam giác. Mặt trên lá nhẵn, bóng, màu xanh đậm, mặt dưới nhạt hơn, ban đầu có lông tơ dày đặc, sau đó có lông tơ mịn. Lá có vảy và lông ở các góc gân lá. Hệ rễ: Phát triển tốt, thấm sâu vào lòng đất. Hoa quả: Quả sồi nhỏ, dài khoảng 1-1,5 cm. Quả sồi dài 1,2-2 cm, hình bầu dục hoặc gần tròn, mọc thành cặp hoặc đơn lẻ. Vỏ quả được bao phủ bởi các vảy xếp chồng lên nhau, có lông tơ, áp sát, che phủ quả sồi đến một nửa chiều dài của nó. Ra hoa và kết trái: Thời điểm ra hoa trùng với thời điểm lá mọc. Quả chín vào mùa thu năm thứ hai. Khu vực phân phối: Có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, loài cây này cũng được trồng trọt ở Tây Âu. Nó được du nhập vào trồng trọt lần đầu tiên tại Đế quốc Nga vào năm 1843 tại Vườn Nikitsky. Hiện nay, nó được tìm thấy ở Vườn Bách thảo Batumi và Công viên Veselo-Bokovenkovsky ở Ukraine. |
20-25 m
200 năm Vùng 6: -20 °C |
Thuộc da, sản xuất thuốc nhuộm màu vàng. Cũng được sử dụng cho mục đích y học. |
Cây sồi trắng (Quércus álba)
| Tên khác | Sự miêu tả Lan rộng |
Chiều cao Tuổi thọ trung bình Khả năng chống sương giá |
Giá trị kinh tế Ứng dụng |
| cây sồi Mỹ | Vẻ bề ngoài: Một đặc điểm nổi bật của nó là tán lá rộng, hình lều. Các cành cây trần trụi và khỏe mạnh, xòe ra song song với mặt đất. Thân cây có thể có màu xám nhạt, và vỏ cây thường lốm đốm những vết nứt nhỏ. Lá: Chúng có hình bầu dục và có 6–9 thùy. Khi nở, chúng có màu đỏ, dần chuyển sang màu xanh lục suốt mùa hè. Tuy nhiên, mặt dưới vẫn giữ màu trắng. Hoa quả: Quả sồi có lớp vỏ ngoài cứng và nhân cứng. Ở phần đáy là một cái chén nông được bao phủ bởi các vảy lông. Chúng thường nhỏ, dài khoảng 3 cm. Khu vực phân phối: Loại cây này mọc ở miền đông Bắc Mỹ, trải dài từ Quebec ở phía bắc đến Florida ở phía nam. |
25 m, đôi khi lên đến 40 m.
Lên đến 600 năm. Trung bình. |
Đây là loại gỗ tốt nhất để làm thùng rượu vang và rượu whisky. Nó cũng là loại gỗ biểu tượng của tiểu bang Maryland ở Hoa Kỳ. |
Cây sồi đầm lầy (Quércus palústris)
| Tên khác | Sự miêu tả Lan rộng |
Chiều cao Tuổi thọ trung bình Khả năng chống sương giá |
Giá trị kinh tế Ứng dụng |
| Không có | Vẻ bề ngoài: Cây có đặc điểm là tán hình chóp, khi còn non thì tán hẹp, nhưng sau đó trở nên rộng hơn. Vỏ thân cây có màu nâu xanh và giữ được độ nhẵn trong thời gian dài. Lá: Lá dài tới 12 cm, có từ năm đến bảy thùy răng cưa sâu, kéo dài gần đến tâm lá. Mặt trên lá màu xanh lục tươi sáng, trong khi mặt dưới nhạt hơn, với những chùm lông ở các góc của gân lá. Vào mùa thu, lá chuyển sang màu tím rực rỡ. Hoa quả: Quả sồi không cuống, gần như hình cầu, đường kính lên đến 1,5 cm, trong đó khoảng một phần ba được bao phủ bởi một lớp vỏ ngoài. Lan rộng: Loài này có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, chủ yếu là miền đông Hoa Kỳ. |
Lên đến 25 m
120 năm. Vùng 4: từ -29°C đến -34°C |
Sản xuất cellulose, nhiên liệu, tà ván đường sắt, đồ nội thất. |
Cây sồi đầm lầy khác với sồi đỏ và sồi phương Bắc:
- Khả năng chịu sương giá kém hơn và đòi hỏi nhiều hơn về đất và độ ẩm.
- Thích nghi tốt với điều kiện đô thị.
- Loại cây này không bén rễ ở St. Petersburg, nhưng lại phát triển tốt ở Voronezh, Orel và Tula, nơi đất đai màu mỡ với nhiều đầm lầy và hồ nhỏ.
Cây sồi đầm lầy lùn xanh
- Là loại cây phát triển chậm, nó đạt chiều cao khoảng 1,5 m khi được mười năm tuổi và lên đến 6 m khi trưởng thành.
- Lá dài đến 12 cm, màu xanh lục tươi sáng, bóng, có khía sâu và thùy răng cưa, chuyển sang màu đỏ sẫm vào mùa thu.
- Hoa không nổi bật, quả sồi gần như hình cầu, dài tới 1,5 cm.
- Loại cây này thích nghi tốt với điều kiện đô thị, nhưng khả năng chịu sương giá kém hơn và đòi hỏi độ ẩm đất cao hơn.
- Nó được sử dụng trong thiết kế cảnh quan và trông rất ấn tượng trong công viên và khu vực riêng tư.
Cây liễu sồi (Quercus phellos)
| Tên khác | Sự miêu tả Lan rộng |
Chiều cao Tuổi thọ trung bình Khả năng chống sương giá |
Giá trị kinh tế Ứng dụng |
| Nó không phải vậy. | Vẻ bề ngoài: Đây là một loại cây rụng lá. Khi còn non, tán cây rậm rạp và hình chóp, nhưng khi trưởng thành sẽ trở nên tròn trịa. Thân cây thẳng và đều. Vỏ cây màu xám pha nâu, có nhiều rãnh. Trên cành có các lỗ khí màu nâu xanh, giúp cây hô hấp. Chồi cây thon dài và có màu đỏ. Các chồi non ban đầu được bao phủ bởi lớp lông tơ màu nâu, sau đó lớp lông này biến mất. Lá: Chúng có màu xanh đậm, thường dài và hình mũi giáo hoặc hình tuyến tính, bề mặt bóng loáng và mép lượn sóng. Mặt dưới phủ đầy lông tơ dày đặc, thưa dần khi già đi. Vào mùa thu, chúng chuyển sang màu vàng lục. Hoa: Vào tháng Năm, cây nở hoa thành từng chùm với những cánh hoa nhọn rủ xuống từ cành. Những chùm hoa có màu vàng kim. Hoa quả: Chúng có thể có màu nâu hoặc đôi khi là màu vàng lục. Rễ lan rộng ra ngoài nhưng vẫn nằm sát mặt đất. Khu vực phân phối: Chúng được tìm thấy ở Bắc Mỹ, dọc theo bờ biển Biển Đen và ở Nga. Ở Transcarpathia, chúng được trồng trong các vườn thực vật và đôi khi cũng được tìm thấy ở vùng Carpathia. |
20-30 mét
Khoảng 200 năm. -23°C. |
Thiết kế cảnh quan (trong quảng trường, trên đường phố) |
Cây sồi quả lớn (Quercus macrocarpa)
| Tên khác | Sự miêu tả Lan rộng |
Chiều cao Tuổi thọ trung bình Khả năng chống sương giá |
Giá trị kinh tế Ứng dụng |
| Nó không phải vậy. | Vẻ bề ngoài: Cây có tán lá rậm rạp, hình lều và xòe rộng. Vỏ cây màu nâu xám nhạt, nứt nẻ và có nhiều rãnh sâu. Cành cây màu nâu, chồi non có lông tơ và màu vàng cam. Lá: Lá mọc trên cuống dài khoảng 2 cm. Chúng mọc so le, hình bầu dục thuôn dài, gốc hình nêm và mép lá xẻ thùy sâu. Vào mùa hè, lá được phủ một lớp lông tơ màu bạc, sau đó lớp lông này biến mất, để lộ mặt trên màu xanh đậm bóng và mặt dưới có lông tơ mịn, màu trắng xanh. Vào mùa thu, lá chuyển sang màu vàng nâu. Hoa quả: Quả sồi thường mọc đơn lẻ, không cuống hoặc trên một cuống nhỏ. Chúng có kích thước lớn, hình bầu dục, dài tới 5 cm, với khoảng một phần ba được bao phủ bởi một vỏ quả hình chén sâu. Khu vực phân phối: Quê hương - Bắc Mỹ. |
25-50 m
200-400 năm. -39°C. |
Y học, bao gồm cả y học cổ truyền. Bảo tồn đa dạng sinh học. |
Cây sồi đỏ (Quercus coccinea)
| Tên khác | Sự miêu tả Lan rộng |
Chiều cao Tuổi thọ trung bình Khả năng chống sương giá |
Giá trị kinh tế Ứng dụng |
| Sồi đỏ, Sồi Coccinea | Vẻ bề ngoài: Đây là loại cây rụng lá có tán cây bắt đầu từ hình nón và dần dần trở nên tròn. Đường kính thân cây ngang ngực thường dao động từ 60 đến 90 cm. Vỏ cây: Màu nâu xám nhạt, nứt nẻ nhẹ. Cành có màu nâu đỏ. Chồi non ban đầu có màu nâu xám và có lông tơ, nhưng sau đó trở nên nhẵn bóng. Lá: Chúng dài từ 8 đến 15 cm và rộng từ 6 đến 12 cm, có hình bầu dục hoặc hình elip rộng, với đỉnh nhọn và đáy cụt hoặc hình nêm. Chúng chuyển sang màu đỏ thẫm vào mùa thu. Hoa quả: Quả sồi có hình bầu dục hoặc gần tròn, dài từ 1,5 đến 2,5 cm, với lớp vỏ mỏng màu nâu đỏ. Vỏ quả có hình nón ngược, che phủ từ một phần ba đến một nửa chiều dài của quả sồi. Ra hoa và kết trái: Hoa nở đồng thời với sự bung nở của lá vào tháng Năm, và quả bắt đầu hình thành vào tháng Chín. Khu vực phân phối: Loại cây này mọc ở miền đông Hoa Kỳ và miền nam Canada. Những sự thật thú vị: Giống Splendens đã giành được Giải thưởng Công trạng Vườn của Hiệp hội Làm vườn Hoàng gia. |
Lên đến 30 m.
300 năm. — 34°C. |
Sản xuất ván sàn, ván lạng, đồ mộc và đồ nội thất. Dùng cho trang trí nội thất.
Các khối u mà cây sồi tạo ra sau khi tiếp xúc với côn trùng được dùng để điều trị bệnh kiết lỵ, tiêu chảy mãn tính và xuất huyết. Trong thiết kế cảnh quan, nó được ưa chuộng vì màu đỏ tươi rực rỡ vào mùa thu. |
Sồi Shumard (Quercus shumardii)
| Tên khác | Sự miêu tả Lan rộng |
Chiều cao Tuổi thọ trung bình Khả năng chống sương giá |
Giá trị kinh tế Ứng dụng |
| Không có thông tin gì thêm. Được đặt theo tên nhà địa chất Benjamin Franklin Shumard (1820–1869). | Vẻ bề ngoài: Một loại cây rụng lá với vỏ cây nứt nẻ sâu, có màu từ xám đậm đến nâu đậm. Lá: Lá có 5-9 thùy xẻ sâu, cách nhau rộng và đầu lá có răng cưa. Mặt trên nhẵn, mặt dưới hơi có lông tơ dọc theo gân lá. Hình dạng lá có thể thay đổi từ hình bầu dục, bầu dục rộng đến hình trứng ngược, kích thước từ 8 đến 20 cm chiều dài và từ 6 đến 15 cm chiều rộng. Khu vực phân phối: Nó phân bố rộng khắp khu vực phía đông Bắc Mỹ, bao gồm miền nam Hoa Kỳ và tỉnh Ontario của Canada. Điều này bao gồm các tiểu bang Alabama, Arkansas, Virginia, Georgia, West Virginia, Illinois, Indiana, Kansas, Kentucky, Louisiana, Mississippi, Missouri, Michigan, Maryland, Nebraska, Ohio, Oklahoma, Pennsylvania, North Carolina, Tennessee, Texas, Florida và South Carolina. |
25-35 m.
Lên đến 400 năm. từ -23,4°C đến -28,8°C. |
Dùng để che nắng, trang trí.
Sản xuất đồ nội thất. Quả sồi là thức ăn của các loài chim hót, chim nước, hươu đuôi trắng, sóc và lợn rừng. |
Các loại gỗ sồi trang trí
Tượng đài cây sồi (Tượng đài cây sồi)
Hình dạng vương miện: Cây có tán hình cột đặc trưng, có thể trở thành hình bầu dục khi trưởng thành. Các cành thẳng và hướng lên trên.
Lá: Chúng có kết cấu giống da thuộc và bóng loáng, đạt kích thước lớn lên đến 20 cm. Mặt dưới có màu nhạt hơn mặt trên.
Kích thước và cách sử dụng: Cây có thể cao khoảng 8-10 mét. Tán lá thanh lịch của nó làm cho nó trở thành một điểm nhấn tuyệt đẹp cho các con hẻm, công viên và khu vườn rộng lớn.
Sự ổn định: Khả năng kháng bệnh nấm tốt.
Nguồn gốc và giải thưởng: Giống cây này được Ewa Jeżak phân loại vào năm 1984 tại Vườn Bách thảo thuộc Đại học Adam Mickiewicz ở Poznań, và việc trồng trọt bắt đầu tại Vườn ươm Szmit vào năm 2009. Cùng năm đó, nó đã được trao huy chương vàng tại Triển lãm Quốc tế "Xanh là Sự sống".
Khả năng chống sương giá: Cao, vùng khí hậu USDA 4.
Bộ sưu tập ảnh về cây sồi Monument.
Cây sồi Anh Asplenifolia
Sự miêu tả: Một loại cây thân thấp với tán lá tròn.
Lá: Nhỏ và bị mổ xẻ nhiều.
Yêu cầu về chiếu sáng: Chịu được bóng râm và ưa nắng.
Kích cỡ: Chiều cao thường đạt khoảng 10 mét.
Bộ sưu tập ảnh về cây sồi thường gặp Asplenifolia
Cây sồi Anh Atropurpurea
Sự miêu tả: Một dạng cây sồi phát triển chậm, tạo thành những cây nhỏ, hiếm khi cao quá 7 mét.
Lá: Tán lá và chồi non chuyển sang màu đỏ rượu vang đậm vào mùa xuân, dần dần chuyển sang màu tím xanh vào mùa hè. Màu sắc rực rỡ này tạo nên sự tương phản hấp dẫn trong cảnh quan và mang lại cho cây một nét đặc trưng riêng. Một số giống, chẳng hạn như 'Nigra' và 'Fastigiata Purpurea', giữ được màu đỏ đậm suốt cả mùa.
Yêu cầu về điều kiện: Ưa nắng, chịu nhiệt và chống ẩm.
Khả năng chịu đựng mùa đông: Ở khu vực trung tâm, loài này chỉ trú đông ở những nơi được che chắn khỏi gió lạnh và có vi khí hậu ấm áp.
Bộ sưu tập ảnh về cây sồi Anh Atropurpurea
Cây sồi Anh Variegata
Phân bố và phạm vi: Loài cây này sinh trưởng ở nhiều vùng trên thế giới, bao gồm Tây Âu, Nga thuộc châu Âu, Bắc Phi và Tây Á. Phạm vi phân bố của nó trải dài đến tận Phần Lan ở phía bắc và Na Uy ở phía tây. Nó không được tìm thấy trong tự nhiên ở Siberia.
Sự miêu tả: Thân cây màu nâu, tán cây khá xòe rộng. Hoa nhỏ, giống như quả sồi. Đây là một loại cây cao, đạt chiều cao từ 30 đến 40 mét.
LáNhỏ, màu xanh lá cây và trắng.
Điều kiện sinh trưởng: Điều quan trọng là phải cung cấp đủ ánh sáng tốt. Cây ưa đất thịt màu mỡ nhưng cũng có thể phát triển trên đất nghèo, nhiều đá. Cây chịu hạn tốt nhưng không chịu được đất ngập nước hoặc độ ẩm quá cao.
Chăm sóc: Cây non cần được tưới nước thường xuyên, làm tơi đất, nhổ cỏ dại, bón phân và phủ lớp mùn. Cây trưởng thành dễ chăm sóc hơn, nhưng nên tỉa cành vệ sinh hàng năm. Tốt nhất nên trồng cây non vào đầu mùa xuân, trước khi lá đầu tiên mọc, để đảm bảo cây phát triển tốt ngay từ đầu.
Bộ sưu tập ảnh về cây sồi Variegata
Cây sồi cuống Compacta
Sự miêu tả: Một dạng cây lùn của loài sồi thông thường. Vỏ cây có màu nâu sẫm.
LáMàu xanh đậm và bóng, với các đường gân nổi rõ và các chồi non ở gốc.
Hoa: Mùa hoa bắt đầu vào tháng Năm, với sự xuất hiện của những chồi non và sự bung nở của lá. Hoa đực mọc thành chùm màu xanh lục tươi sáng, rủ xuống, trong khi hoa cái có màu hơi đỏ. Chúng mọc đơn lẻ hoặc thành chùm trên những cuống ngắn.
Hoa quả: Quả sồi có màu vàng nâu, có sọc và có gai ở đầu. Chúng được gắn vào một cái chén nhỏ. Quả chín vào tháng 9 đến đầu tháng 10.
Bộ sưu tập ảnh về cây sồi Anh Compacta
Cây sồi Anh Concord
Sự miêu tả: Một loại cây thân gỗ cỡ trung bình, tán rộng với hình dáng tán cây duyên dáng. Khi còn non, cây có hình nón, dần dần trở nên hình cầu.
Lá: Chúng nổi bật nhờ màu sắc khác thường: vào mùa xuân, chúng có màu vàng lục pha chút vàng chanh, dần chuyển sang màu xanh lục nhưng luôn giữ được màu sắc tươi sáng.
Chiều cao: Nó phát triển chậm, chỉ đạt kích thước tối đa 8-9 mét sau vài thập kỷ.
Yêu cầu về đất và chăm sóc: Loại cây này không đòi hỏi nhiều, mặc dù nó thích đất tươi tốt và màu mỡ. Nó ưa ẩm và tưới nước vừa phải, chịu được ngập úng tạm thời. Hệ rễ phát triển tốt giúp nó chống chịu được gió mạnh. Nó cũng rất chịu được sương giá.
Ứng dụng: Loại cây này thích hợp để trồng trong các bố cục cây thân gỗ dựa vào sự tương phản màu sắc. Tán lá vàng óng ánh thanh lịch của nó làm cho nó trở nên lý tưởng để trồng riêng lẻ trên nền cỏ xanh nhạt.
Bộ sưu tập ảnh về cây sồi Concord
Sồi Anh Nigra
Mô tả: LĐây là loại cây rụng lá, cao từ 20 đến 25 mét. Tán cây có đường kính từ 15 đến 18 mét, có hình dạng tròn, cong vòm, mọc rậm rạp và tươi tốt.
Lá: Lá có hình bầu dục đến thuôn dài, đầu lá tròn. Chúng thuôn dần về phía gốc theo hình nêm và có tai lá tròn ở gốc. Dọc theo mép lá mỗi bên có từ ba đến sáu thùy tròn, nguyên vẹn, sâu. Lá hơi gợn sóng và có màu tím sẫm.
Ghi chú: Màu sắc của tán lá khiến giống cây này trở nên đặc biệt đẹp mắt và hấp dẫn cho thiết kế cảnh quan.
Cây sồi Anh Pyramidalis
Sự miêu tả: Cây có tán hình cột. Chiều cao trung bình khoảng 13 mét, nhưng tán cây vẫn giữ được hình dáng và vẻ đẹp cuốn hút.
Vỏ cây: Nó có màu nâu sẫm và được trang trí bằng những vết nứt dọc sâu.
Lá: Có hình dạng thuôn dài, dai như da và được phủ một lớp sáp, giúp chúng chịu được ánh nắng mặt trời và hạn hán tốt hơn.
Quả sồi: Các loại hạt này có hình bầu dục và được bao phủ bởi lớp vỏ màu vàng nâu.
Điều kiện sinh trưởng: Loại cây này ưa vị trí nhiều nắng và độ ẩm đất vừa phải. Nó có khả năng chịu lạnh tốt và có thể phát triển ở vùng khí hậu 4, nơi nhiệt độ có thể xuống đến -34°C.
Cách sử dụng: Loại cây này được sử dụng rộng rãi trong thiết kế cảnh quan đô thị và tư nhân, cũng như trong các bố cục vườn và công viên. Nó thường được trồng riêng lẻ hoặc kết hợp với các loại cây lá kim và cây lá rụng khác, chẳng hạn như trong các lối đi hoặc trồng theo nhóm.
Bộ sưu tập ảnh về cây sồi Anh Pyramidalis
Cây sồi Anh Fastigiata
Sự miêu tả: Cây có tán hình chóp. Ở tuổi 25, cây cao khoảng 8,5 mét, với đường kính tán từ 2,5 đến 3 mét. Các cành bắt đầu mọc từ chỗ ghép và vươn lên trên theo một góc nhọn, tạo thành một tán cây rậm rạp và dày đặc.
Lá: Lá cây có hình dạng dày, thùy tròn, màu xanh đậm, nhạt dần về phía mặt dưới. Chúng chuyển sang màu vàng vào mùa thu.
Điều kiện sinh trưởng: PLoại cây này ưa vị trí nhiều nắng và chịu được hạn hán và nắng nóng tốt. Tốt nhất nên trồng ở đất màu mỡ, tươi tốt.
Khả năng chống sương giá: lên đến -35°C.
Ứng dụng: Thích hợp cho cả trồng riêng lẻ, trồng theo nhóm và trồng dọc lối đi, tán cây rậm rạp và nhỏ gọn tạo nên những bức tường xanh dày đặc mà không cần cắt tỉa.
Bộ sưu tập ảnh về cây sồi Anh Fastigiata
Cây sồi Anh Fastigiata Koster
Sự miêu tả: Một giống cây có hình dáng tán cây ấn tượng. Tán cây có thể hình nón, hình nón hẹp hoặc hình bầu dục.
Lá: Hình bầu dục ngược, có thùy, dài từ 8 đến 15 cm. Chúng chuyển sang màu xanh lục vào mùa hè và chuyển sang nhiều sắc thái cam và nâu khác nhau vào mùa thu.
Quả sồiChúng có màu nâu và chín vào tháng 8-9.
HoaHiện tượng này xảy ra vào tháng Năm, với cả hoa đực và hoa cái cùng hiện diện trên cùng một cây.
Điều kiện sinh trưởng: Cây non cần được tưới nước thường xuyên trong thời tiết nóng, nhưng cây trưởng thành chịu được điều kiện khô hạn tốt hơn. Giống cây này chịu được nhiều loại khí hậu và thích nghi tốt với môi trường xung quanh.
Ứng dụng: ChLoại cây này thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan để tạo nên những bố cục ấn tượng. Tán lá đẹp và màu sắc rực rỡ vào mùa thu khiến nó trở thành một điểm nhấn hấp dẫn cho công viên, quảng trường và các không gian công cộng khác.
Bộ sưu tập ảnh về cây sồi Anh Fastigiata Koster
Cây sồi Anh Fastigiata purpurea
Sự miêu tả: Cây có tán lá xòe rộng tuyệt đẹp, đường kính lên đến 4 mét. Cây có thể đạt chiều cao lên đến 10 mét. Thân cây có màu nâu pha chút xanh lục.
Lá: Chúng có màu đỏ tươi và bề mặt bóng, giống như da thuộc.
HoaQuá trình này bắt đầu cùng lúc với việc lá bung nở và cụm hoa của cây có màu vàng nhạt.
Sự ổn định: Loại cây này khá chịu hạn và chịu được mùa đông điển hình của vùng Moscow. Tuy nhiên, khi còn non, chồi non có thể dễ bị sương giá, và trong những mùa đông khắc nghiệt, cành cây có thể bị đóng băng.
Đất: Loại cây này ưa đất màu mỡ, tương đối sâu và thoát nước tốt. Nó cũng có thể phát triển trong đất cát, miễn là đất ẩm.
Ứng dụng: Nhờ tán lá đẹp và lá có màu sắc tươi sáng, loại cây này rất thích hợp để trang trí công viên, vườn và các không gian công cộng khác.
Bộ sưu tập ảnh về cây sồi Anh Fastigiata purpurea
Cây sồi Anh Fastigiata Hoopsi
Sự miêu tả: Đây là một loại cây thân gỗ rụng lá lớn, có tán hình chóp, đường kính lên đến 5 mét. Cây có thể cao tới 15 mét và nổi tiếng về tuổi thọ, sống được hàng trăm năm.
Vỏ cây: Cây non có màu xám, bề mặt nhẵn, nhưng cây già sẽ xuất hiện các vết nứt.
Lá: Hình dạng đều đặn, với các thùy tròn, dài tới 18 cm. Mặt dưới màu xám nhạt, mặt trên màu xanh đậm. Vào mùa thu, lá chuyển sang màu đỏ rồi rụng.
Sự ra hoa và kết trái: Hoa đực thường có màu vàng lục, trong khi hoa cái có màu đỏ lục. Cây ra hoa vào tháng Năm. Quả sồi có màu nâu đỏ, hình bầu dục và chín vào mùa thu.
Đất: Loại cây này không kén chọn, nhưng thích đất màu mỡ với độ pH trung tính hoặc hơi axit. Nó cũng ưa những vị trí nhiều nắng và ẩm ướt.
Chăm sóc: Cây trưởng thành dễ chăm sóc, nhưng cần được xử lý sâu bệnh nếu cần thiết. Cây non cần tưới nước, phủ mùn và bón phân. Nên che chắn cho chúng vào mùa đông trong vài năm đầu tiên.







































































