Cây vân sam là một loại cây lá kim thường xanh thuộc họ Pinaceae (khác với vân sam thông thường). Nó có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và Đông Á. Chiều cao cây dao động từ 5-6 m đến 25-30 m. Chiều cao cao nhất được ghi nhận là 75 m (248 ft).
Loại cây này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái của hành tinh. Đây là một lựa chọn tuyệt vời cho những người làm vườn. Các giống của nó được sử dụng cho mục đích trang trí và trong ngành công nghiệp gỗ.
Nội dung
Đặc trưng
Lá kim của cây có thể dài ngắn khác nhau ngay cả trên cùng một cành. Đầu các chồi non được tô điểm bằng những quả nón nhỏ hình bầu dục. Cây độc cần phát triển chậm. Sự phát triển của nó bị ảnh hưởng tiêu cực bởi ô nhiễm không khí và hạn hán. Sự sinh trưởng theo mùa ngừng lại vào tháng Sáu.
Giá cây giống vân sam dao động từ 800 đến 1.200 rúp. Cây lớn có giá cao hơn cây giống.
Các loại cây vân sam
Hiện nay người ta biết đến khoảng 14 đến 18 loài thực vật thuộc họ này. Phổ biến nhất là các loài thuộc họ thông:
| Xem | Sự miêu tả |
| người Canada | Loài cây này nổi bật bởi màu sắc rực rỡ và sự đa dạng. Đây là loài phổ biến nhất, được tìm thấy khắp vùng ôn đới. Quê hương của nó là các vùng phía đông của lục địa Bắc Mỹ. Nó chịu được lạnh, không kén chọn đất và độ ẩm. Thường thì nó phân nhánh thành nhiều thân ở gốc. Chiều cao có thể đạt tới 25 ± 5 m, và đường kính thân là 1 ± 0,5 m. Vỏ cây ban đầu có màu nâu và nhẵn. Theo thời gian, nó trở nên nhăn nheo và bắt đầu bong tróc. Nó có tán lá thanh lịch hình chóp với các cành nằm ngang. Các cành non rủ xuống theo hình vòng cung. Lá kim bóng, dẹt, dài 9-15 cm và dày tới 2 mm, đầu tù và gốc tròn. Mặt trên màu xanh đậm, mặt dưới có hai sọc trắng. Quả nón màu nâu nhạt, hình bầu dục, dài 2-2,5 cm và rộng 1-1,5 cm, hơi rủ xuống. Lá bắc ngắn hơn một chút so với vảy hạt. Hạt màu nâu nhạt và chín vào tháng Mười. Mỗi hạt có chiều dài khoảng 4 mm. Các giống cây cảnh khác nhau về hình dáng và màu lá kim. |
| Không đồng nhất | Cao tới 20 m. Nguồn gốc là Nhật Bản. Cây mọc ở độ cao 800-2100 m so với mực nước biển. Lá kim bóng mượt và không chịu được đất đá vôi. Chồi nhỏ và tròn. Lá kim có hình dạng thuôn dài đặc trưng, dài khoảng 1±0,5 cm và rộng khoảng 3-4 mm. Quả nón hình bầu dục, mọc sát nhau, dài tới 2 cm. Chịu được sương giá. |
| Caroline | Loài cây này được tìm thấy ở phía đông lục địa Bắc Mỹ, trong các vùng núi, hẻm núi và dọc theo bờ sông đá. Nó có đặc điểm là tán cây rộng, hình nón, rậm rạp và vỏ cây màu nâu, trên đỉnh là những chồi mảnh, phủ đầy lông tơ dày đặc. Cây có thể cao tới hơn 4,5 mét. Các chồi có sự kết hợp giữa màu vàng nhạt, vàng và nâu. Lá kim có màu xanh đậm ở mặt dưới với hai sọc trắng xanh. Lá kim dài trung bình 11-14 mm. Quả nón có màu nâu nhạt, dài tới 3,5 cm. Loài cây này có khả năng chịu lạnh kém, đặc biệt là ở vùng khí hậu ôn đới. Nó chịu được bóng râm. Nó thích tưới nước vừa phải và đất màu mỡ. |
| Phương Tây | Loài cây này có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, chủ yếu được dùng để trang trí. Cây có đặc điểm sinh trưởng nhanh và khả năng chịu sương giá thấp. Chúng có thể đạt chiều cao lên đến 60 mét. Vỏ cây dày và có màu nâu đỏ. Chồi nhỏ, xốp và tròn. Quả nón không cuống, hình thuôn dài và dài đến 2,5 cm. Ở vùng khí hậu ôn đới, người ta thường trồng các giống lùn, cần phải che chắn chúng vào mùa đông. |
| Trung Quốc | Có nguồn gốc từ Trung Quốc, loài hoa này sở hữu vẻ đẹp trang trí, tán lá hình chóp hấp dẫn và những chiếc lá kim rực rỡ. Nó phát triển tốt trong khí hậu ấm áp và ẩm ướt. |
| dãy Himalaya | Loài cây này sinh trưởng ở dãy núi Himalaya, ở độ cao 2.500-3.500 m so với mực nước biển. Cây tương đối cao, với các cành xòe rộng và các nhánh rủ xuống. Chồi non có màu nâu nhạt, nụ tròn. Lá kim mọc dày đặc, dài 20-25 mm. Quả nón không cuống, hình bầu dục, dài 20-25 mm. |
Các giống vân sam phổ biến để trồng ở Nga
Cây vân sam Canada phát triển mạnh ở vùng khí hậu ôn đới. Có hơn 60 giống vân sam Canada được biết đến, nhưng những giống sau đây là phổ biến nhất ở Nga:
| Đa dạng | Đặc điểm riêng |
| Variegata | Một đặc điểm nổi bật của giống này là những chiếc lá kim màu bạc tuyệt đẹp. |
| Aurea | Đặc trưng bởi những đầu chồi màu vàng óng, cây này có thể đạt chiều cao tới 9 mét. |
| Globosa | Một hình thức trang trí với phần chóp giống như một quả cầu và các nhánh cong, uốn lượn, thường rủ xuống. |
| Jeddeloh (eddeloh) | Một dạng cây nhỏ với tán lá rậm rạp và các cành ngắn, dày, xoắn ốc. Vỏ chồi có màu xám tím, và lá kim có màu xanh đậm. |
| Con lắc | Cây thân nhiều nhánh, cao tới 3,8 m với tán rủ. Các cành khẳng khiu rủ xuống. Lá kim bóng, màu xanh đậm pha chút xanh lam. Có thể trồng riêng lẻ hoặc ghép lên cây thân gỗ. |
| Bà | Cây đạt chiều cao từ 1-2 m. Nó có tán lá thanh lịch, rậm rạp, tròn trịa. Lá kim nhẵn và bóng. Lá kim màu xanh đậm, trong khi chồi non có màu xanh tươi và mọc ngang. Cành ngắn, xòe rộng và hướng xuống dưới. Cây chịu được sương giá, ưa bóng râm và thích đất cát hoặc đất sét ẩm. Lá kim dài đến 2 cm và rộng khoảng 1 mm. Giống cây này được nhân giống bằng hạt và giâm cành. Nó được khuyến khích trồng để trang trí các khu vực đá. |
| Bennett | Cao tới 1,5 m, trên đỉnh là tán lá hình quạt với những chiếc lá kim dày đặc dài tới 1 cm. |
| Phút | Một dạng cây có chiều cao và chiều rộng tán lá dưới 50 cm. Chiều dài của các chồi non hàng năm không quá 1 cm. Lá kim dài 8±2 mm và rộng 1-1,5 mm. Mặt trên lá màu xanh đậm và mặt dưới có các ống khí khổng màu trắng. |
| Tảng băng trôi | Cao tới 1 mét, cây có tán hình chóp, dạng lưới và các cành rủ xuống. Lá kim có màu xanh lam đậm và nhọn. Giống cây chịu bóng râm này ưa đất ẩm, màu mỡ và tơi xốp. |
| Gracilis | Lá kim màu sẫm. Có thể cao tới 2,5 m. |
| Prostrata | Một giống cây bò lan, rộng tới 1 mét. |
| Tối thiểu | Đây là loại cây mọc rất thấp, chỉ cao tối đa 30 cm, với cành ngắn và lá kim nhỏ. |
| Fontana | Đây là giống cây thân thấp, cao tối đa 1,5 m. Đặc điểm nổi bật của nó là tán cây có hình dạng như chiếc quạt. |
| Tuyết mùa hè | Một loài vân sam hiếm gặp, cao tới 1,5 m, với những chồi non được bao phủ bởi những chiếc lá kim màu trắng. |
| Albospicata | Cây thân thấp, cao tới 3 m. Ngọn chồi có màu trắng vàng. Lá kim có màu vàng khi mới mọc, chuyển sang màu xanh tươi khi trưởng thành. |
| Sargenti | Một giống cây vân sam có thể cao tới 4,5 m. |
| Vàng mới | Đặc điểm của giống này tương tự như giống Aurea. Lá non có màu vàng óng. |
| Người ưa vĩ mô | Một giống cây phổ biến. Cây có tán rộng và lá kim lớn, đạt chiều cao lên đến 24 m. |
| Microphila | Một loài thực vật duyên dáng và thanh mảnh. Lá kim dài 5 mm và rộng 1 mm. Các ống khí khổng có màu xanh lam. |
| Ammerland | Những chiếc lá kim và đầu cành màu xanh tươi nổi bật trên nền tán lá xanh đậm tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp. Cây hiếm khi cao quá 1 mét. Tán cây có hình dạng giống như một cây nấm: các cành non mọc ngang, trong khi các cành trưởng thành thường rủ xuống. |
| Chó lùn đầu trắng | Một loại cây lùn có hình nón. Lá kim có màu trắng vào cuối mùa xuân và đầu mùa hè, sau đó dần chuyển sang màu xanh. |
| Parviflora | Một dạng cây lùn thanh lịch. Chồi có màu nâu. Lá kim dài tới 4-5 mm. Các ống khí khổng không nhìn thấy rõ. |
Yêu cầu hạ cánh
Để trồng, hãy chọn cây con được trồng trong chậu. Cây nên cao tối đa 50 cm, tuổi đời tối đa 8 năm và có cành xanh. Điều quan trọng là phải đảm bảo hệ rễ trông khỏe mạnh, với các rễ mọc ra, không bị vón cục, khi chúng lan rộng trên bề mặt đất.
Quá trình hạ cánh
Vị trí bán râm, không gió, sạch sẽ về mặt sinh thái là phù hợp để trồng. Đất tươi, ẩm, có tính axit, thoát nước tốt và màu mỡ là lý tưởng. Thời điểm tốt nhất để trồng là hai tuần đầu tháng Năm và tháng Tám. Hố trồng nên sâu ít nhất gấp đôi chiều sâu rễ cây con. Lý tưởng nhất là sâu ít nhất 70 cm.
Sơ đồ hạ cánh trông như thế này:
- Để đảm bảo thoát nước tốt, đáy hố được phủ một lớp cát dày 15 cm. Cát được rửa sạch và nung sơ bộ.
- Hố được lấp đầy bằng hỗn hợp đất gồm cỏ, mùn lá và cát theo tỷ lệ 2:1:2. Đôi khi người ta cũng sử dụng hỗn hợp phân hữu cơ và đất vườn theo tỷ lệ 1:1.
- Một cây con cùng với một cục đất được thả xuống hố.
- Hệ rễ được phủ đất, nhưng không chạm vào khu vực nơi rễ chuyển tiếp vào thân cây.
- Cây con được tưới nước thật nhiều (khoảng 10 lít nước cho mỗi hố) và đất được phủ lớp mùn bằng sỏi, vỏ cây hoặc vụn gỗ.
Khi trồng theo nhóm, hãy lưu ý khoảng cách giữa các hố. Lý tưởng nhất là khoảng cách từ 1,5 đến 2,0 m.
Trong 24 tháng đầu tiên, cây con được bảo vệ khỏi gió; chúng không ổn định do hệ rễ yếu. Cây non nhạy cảm với sương giá hơn so với cây trưởng thành.
Chăm sóc
Để sinh trưởng và phát triển tốt, cây vân sam cần được tưới nước thường xuyên với lượng khoảng 10 lít nước mỗi mét vuông mỗi tuần. Phun sương lên tán cây mỗi tháng một lần cũng rất có lợi. Bón phân cho cây vào mùa thu và mùa xuân, sử dụng không quá 200g phân hữu cơ cho mỗi 10 lít nước.
Cây Tsuga ưa thích phân bón chứa phốt pho và kali, nhưng không chịu được phân bón chứa nitơ.
Để ngăn ngừa thối rễ, nên cắt tỉa các cành chạm đất. Việc làm tơi đất tốt nhất nên được thực hiện khi đất bị nén chặt, không sâu quá 10 cm.
Việc chăm sóc cây vân sam ở vùng Moscow có những thách thức riêng. Trước khi thời tiết lạnh giá bắt đầu, cây cần được che phủ bằng cành vân sam hoặc than bùn. Cần gạt bỏ tuyết khỏi cành để tránh làm gãy cành.
Nhân giống bằng hạt và sinh dưỡng cây vân sam
Việc nhân giống cây trồng được thực hiện như sau:
- Bằng hạt giống. Hạt sẽ nảy mầm sau 3-4 tháng kể từ khi được gieo xuống đất ở nhiệt độ +3…+5 °C.
- Giâm cành. Nhân giống được thực hiện vào đầu mùa xuân và mùa hè, bằng cách sử dụng các chồi bên. Cây có thể ra rễ trong điều kiện độ ẩm cao và đất có độ pH trung bình.
- Phương pháp chiết cành. Sử dụng các chồi nằm trên mặt đất. Với điều kiện tiếp xúc tốt với đất và tưới nước thường xuyên, chúng sẽ ra rễ trong vòng hai năm. Khi nhân giống bằng phương pháp chiết cành, cây vân sam không phải lúc nào cũng giữ được hình dạng tán cây đặc trưng.
Các bệnh và sâu hại ảnh hưởng đến cây độc cần
Nhện đỏ là kẻ thù chính của cây vân sam Canada. Cần cắt tỉa những cành bị nhiễm bệnh và rửa sạch toàn bộ cây. Có thể sử dụng thuốc diệt nhện nếu cần thiết.
Các loài côn trùng vảy nhỏ và bướm đêm cũng có thể gây nguy hiểm.
Top.tomathouse.com đề xuất: Sử dụng cây vân sam trong thiết kế cảnh quan.
Trong thiết kế cảnh quan, cây vân sam trông rất đẹp khi được trồng kết hợp với các loại cây rụng lá và cây bụi có tán lá sáng màu. Nó có thể được sử dụng cho bố cục đối xứng, cũng như trồng theo nhóm (lối đi) và trồng riêng lẻ. Cây cao thường được dùng làm hàng rào.
Cây vân sam chịu được việc cắt tỉa tốt. Các dạng cây lùn, thân bò, thích hợp cho vườn đá, đặc biệt được ưa chuộng. Nhu cầu về độ ẩm vừa phải khiến nó phù hợp để trồng trong ao hồ. Tán lá rậm rạp bảo vệ cây khỏi cái nóng, cho phép chúng phát triển trong điều kiện thoải mái, và tốc độ sinh trưởng chậm là một lợi thế đáng kể trong thiết kế cảnh quan.




