Spiraea là một loại cây bụi rụng lá thuộc họ Rosaceae. Nó sinh trưởng ở thảo nguyên, thảo nguyên rừng, bán sa mạc, sườn núi và thung lũng. Các nhà thiết kế cảnh quan lựa chọn các giống cây để tạo nên vẻ đẹp rực rỡ từ đầu mùa xuân đến cuối mùa thu. Cây bụi được trồng riêng lẻ và theo nhóm, dọc theo lối đi trong vườn, hàng rào và tường, và được sử dụng để tạo viền, luống hoa, vườn đá và vườn hoa trên đá.
Nội dung
Mô tả về cây spirea
Cây Spiraea (còn gọi là cây dây leo đồng cỏ) – có nghĩa là "uốn cong" trong tiếng Hy Lạp cổ – có các giống lùn cao tới 15 cm và các giống cao tới 2,5 m. Cành cây mọc thẳng đứng, bò lan, đôi khi xòe rộng và nằm ngang. Màu sắc của cây dao động từ nâu hạt dẻ nhạt đến nâu hạt dẻ đậm. Vỏ cây bong tróc theo chiều dọc.
Lá mọc so le trên cuống lá, có 3-5 thùy, hình thuôn dài hoặc tròn.
Cụm hoa có dạng chùm, dạng bông, dạng chóp và dạng tán. Chúng nằm dọc theo toàn bộ thân cây và ở đầu các cành ở phần trên. Màu sắc của hoa bao gồm trắng tuyết, kem, đỏ thẫm và hồng.
Hệ rễ bao gồm các rễ phụ và mọc nông.
Spiraea: Spiraea Nhật Bản, Spiraea xám, Spiraea Vanhoutte và các loài và giống khác.
Có khoảng một trăm loài spirea, được chia thành các giống nở hoa mùa xuân—những loài nở hoa sớm vào mùa xuân trên các chồi từ mùa trước, vào năm thứ hai sau khi trồng, và chủ yếu có màu trắng. Chúng cũng có nhiều cành mọc trên mặt đất.
Các loài nở hoa vào mùa hè tạo thành cụm hoa ở đầu các chồi non, trong khi các loài nở hoa năm trước sẽ dần dần khô héo.
Hoa nở mùa xuân
Khi hoa spirea nở vào mùa xuân, chúng phủ kín lá và cành bằng những bông hoa.
| Xem | Sự miêu tả | Lá | Hoa |
| Vanhoutte | Cây mọc thành bụi, lan rộng, hình cầu, đường kính lên đến 2 m, với các cành rủ xuống. | Lá nhẵn, nhỏ, có răng cưa, màu xanh đậm, mặt dưới màu xám, chuyển sang màu vàng vào mùa thu. | Hoa màu trắng, chứa mật ong, nở từ những cụm hoa hình ô. |
| Các loại | Hoa | ||
| Băng hồng. | Tháng Năm, tháng Tám. | ||
| Lá sồi | Một loại cây bụi chịu được sương giá, cao tới 1,5 m với các cành có lông tơ. Tán cây xum xuê và tròn trịa, lan rộng bằng rễ. | Hình thuôn dài, có răng cưa, màu xanh đậm. Mặt dưới màu xám, chuyển sang màu vàng vào mùa thu, dài tới 4,5 cm. | Nhỏ, màu trắng, 20 chiếc mỗi cụm hoa. |
| Nhật Bản | Một loại cây bụi thấp, hình cầu, cao tới 1 m với các cành ngang màu nâu. | Hoa tròn, màu xanh lá cây tươi sáng, đường kính lên đến 4,5 cm, không đổi màu cho đến giữa mùa thu. | Nụ hoa có màu tím và khi nở ra thì màu trắng pha chút vàng xanh. |
| Các loại | Hoa | ||
|
Tháng Năm, tháng Sáu. | ||
| mào | Cao đến một mét, tán cây thưa. Chịu được nhiệt độ thấp, hạn hán và bóng râm một phần. | Màu xám xanh, hình bầu dục ngược với các đường gân. | Hoa màu trắng và màu kem mọc thành cụm hoa tán. |
| Xám | Cây phát triển nhanh, cao tới 2 m, với các cành phân nhánh và cong. Chồi non có lớp lông tơ và mềm mại. | Màu xám xanh, đầu nhọn. | Màu trắng, chất liệu vải bông. |
| Các loại | Hoa | ||
| Grefshteym. | Có thể. | ||
| Arguta | Cây có tán rộng đến 2 m, các cành thưa và cong. | Màu xanh đậm, hẹp, có răng cưa, dài tới 4 cm. | Trắng như tuyết, thơm ngát. |
| Thunberg | Cao tới 1,5 m, cành rậm rạp, tán cây thưa. | Mỏng, nhỏ. Màu xanh vào mùa hè, màu vàng vào mùa xuân và màu cam vào mùa thu. | Xanh mướt, trắng muốt. |
| Các loại | Hoa | ||
| Hồng Fujino. | Giữa tháng Năm. | ||
Ra hoa vào mùa hè
Hoa nở vào mùa hè tạo thành cụm hoa hình chùm hoặc hình nón.
| Xem | Sự miêu tả | Lá | Hoa |
| Tiếng Nhật | Cây phát triển chậm, cao tới 50 cm, thân thẳng đứng, mọc rời, chồi non có lông tơ. | Hình thuôn dài, hình bầu dục, có gân, răng cưa. Màu xanh lục, mặt dưới màu xám. | Màu trắng, hồng, đỏ, hình thành ở ngọn chồi. |
| Các loại | Hoa | ||
|
Tháng Sáu-Tháng Bảy hoặc Tháng Bảy-Tháng Tám. | ||
| Lá liễu | Cao từ 1,5 đến 2 mét, cành thẳng đứng, nhẵn. Chồi non có màu vàng và xanh nhạt, chuyển sang màu nâu đỏ khi trưởng thành. | Đầu nhọn dài đến 10 cm, có răng cưa ở các cạnh. | Màu trắng, màu hồng. |
| Douglas | Cao tới 2 m. Thân cây màu nâu đỏ, thẳng đứng, có lông tơ. | Màu xanh lục bạc, hình mũi giáo với các đường gân sẫm màu. | Màu hồng đậm. |
| Bumalda | Cao tới 75 cm, cành mọc thẳng, tán cây hình cầu. | Hình bầu dục ngược, màu xanh lục khi ở trong bóng râm, màu vàng, màu đồng, màu cam khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. | Màu hồng, màu đỏ thẫm. |
| Các loại | Hoa | ||
|
Tháng Sáu - Tháng Tám. | ||
| Bi-a | Cao đến 2 m, chịu được sương giá. | Rộng, hình mũi giáo. | Màu hồng đậm. |
| Các loại | Hoa | ||
| Chiến thắng. | Tháng 7 - tháng 10. | ||
| Hoa trắng | Cây lùn, cao từ 60 cm đến 1,5 m. | To lớn, màu xanh lục pha chút đỏ, chuyển sang màu vàng vào mùa thu. | Mềm mại, màu trắng. |
| Các loại | Hoa | ||
| Ưa thích kích thước lớn. | Tháng 7-tháng 8. | ||
| Lá bạch dương | Cây bụi này cao tới một mét, tán cây hình cầu. | Hình bầu dục, màu xanh nhạt, dài đến 5 cm, chuyển sang màu vàng vào mùa thu. | Chúng nở hoa từ 3-4 tuổi, màu trắng pha chút hồng. |
Đặc điểm của việc trồng cây spirea
Thời tiết tháng Chín mưa nhiều mây là thời điểm lý tưởng nhất để trồng cây spirea. Hãy chọn vị trí có đất tơi xốp, giàu mùn và thoáng khí.
Nên chọn vị trí nhiều nắng. Thành phần đất: mùn lá hoặc đất mùn cỏ, cát và than bùn (tỷ lệ 2:1:1). Đào một hố lớn hơn 2/3 bầu rễ cây con và để yên trong hai ngày. Đặt vật liệu thoát nước, chẳng hạn như gạch vỡ, ở đáy hố. Xử lý rễ bằng heteroauxin. Trồng cây ở độ sâu 0,5 m. Để phần cổ rễ ngang mặt đất.
Trồng cây vào mùa xuân
Vào mùa xuân, chỉ nên trồng các loại cây nở hoa vào mùa hè trước khi lá mọc. Chọn những cây con dẻo dai, có chồi tốt. Rễ khô cần được ngâm nước, rễ mọc quá dài cần được tỉa bớt. Đặt cây con xuống, duỗi thẳng rễ, phủ đất và nén chặt. Tưới 10-20 lít nước. Rải một lớp than bùn dày 7 cm xung quanh cây con.
Trồng cây vào mùa thu
Vào mùa thu, các giống spirea mùa hè và mùa xuân được trồng trước khi lá rụng. Cho đất vào giữa hố trồng, tạo thành một ụ đất. Đặt cây con vào, làm phẳng rễ, phủ đất lên và tưới nước.
Chăm sóc cây spirea
Việc chăm sóc các loại cây bụi rất dễ dàng: tưới nước thường xuyên, dùng 1,5 xô nước cho mỗi cây, hai lần một tháng. Làm tơi đất và nhổ cỏ dại.
Chúng được cho ăn hỗn hợp nitơ và khoáng chất vào mùa xuân, khoáng chất vào tháng Sáu và hỗn hợp phốt pho-kali vào giữa tháng Tám.
Cây Spirea có khả năng kháng bệnh tốt. Nhện đỏ có thể xuất hiện khi thời tiết khô hạn. Lá cây sẽ xuất hiện các đốm trắng ở mặt trên, chuyển sang màu vàng và khô héo. Có thể xử lý bằng thuốc diệt nhện (Acrex, Dinobuton).
Những cụm hoa bị cắn đứt cho thấy sự xâm nhiễm của rệp; nước sắc tỏi hoặc thuốc Pirimor có thể giúp ích.
Côn trùng: Sâu đục lá màu nâu đỏ và sâu cuốn lá hoa hồng gây xoăn và khô lá. Sử dụng Etafos và Actellic.
Để ngăn ngừa sự xuất hiện của ốc sên, hãy xử lý cây spirea bằng Fitosporin và Fitoverm trước khi lá mọc.
Top.tomathouse.com khuyến nghị: tỉa cành cây spirea
Nếu không được cắt tỉa kịp thời, cây spirea sẽ trông xơ xác; các cành khô và yếu sẽ ngăn cản sự hình thành chồi mới. Để cây có vẻ ngoài đẹp mắt, nên cắt tỉa thường xuyên. Điều này khuyến khích cây hình thành các chồi khỏe mạnh và nhiều cụm hoa, cho phép nhiều ánh sáng và không khí lưu thông, đồng thời giảm nguy cơ sâu bệnh.
Đầu mùa xuân, trước khi chồi non nở, hãy tiến hành tỉa cành vệ sinh. Loại bỏ các cành bị đông cứng, bị bệnh, yếu, gãy và khô héo khỏi cây spirea. Sau khi ra hoa, các giống spirea mùa xuân được tỉa cành ngay lập tức và loại bỏ các cụm hoa khô. Loại bỏ các chồi non có lá xanh tươi khỏi cây spirea Nhật Bản.
Những cây nở hoa sớm, trên 3-4 tuổi, cần được tỉa cành kích thích sinh trưởng và cắt tỉa bớt xuống còn một phần tư chiều dài vào mùa thu. Có thể tạo hình cây theo ý muốn (hình cầu, hình vuông hoặc hình tam giác).
Nên cho thú cưng ăn hỗn hợp khoáng chất sau khi thực hiện thủ thuật.
Các loại cây nở hoa vào mùa hè cần được tỉa cành kích thích sinh trưởng bắt đầu từ năm thứ 3 hoặc thứ 4. Vào mùa thu, hãy loại bỏ các cành yếu, bị bệnh và già cỗi bằng kéo tỉa cành sắc bén, cắt sát gốc, chỉ để lại 2-3 chồi.
Đối với cây spirea có tuổi đời trên 7 năm, việc tỉa cành trẻ hóa cũng được thực hiện 2-3 tuần trước khi có sương giá. Tất cả các cành được cắt sát gốc, chỉ để lại 30 cm. Vào mùa xuân, bụi cây sẽ mọc chồi mới.
Sự sinh sản của cây spirea
Để nhân giống bằng hạt, gieo hạt vào chậu đã chuẩn bị sẵn với cát ẩm và than bùn, sau đó phủ đất lên. Hạt sẽ nảy mầm sau 1,5 tuần. Xử lý cây con bằng Fundazol, và sau 2-3 tháng, cấy chúng sang luống trồng riêng ở nơi có bóng râm một phần, tỉa bớt rễ. Tưới nước đầy đủ. Cây chỉ ra hoa vào năm thứ 3 hoặc thứ 4.
Chiết cành là phương pháp nhân giống phổ biến hơn. Vào mùa xuân, trước khi lá mọc, các chồi phía dưới được uốn cong xuống đất, cố định bằng que hoặc dây thép, rồi phủ đất lên. Tưới nước thường xuyên.
Chúng được trồng lại vào năm sau khi hệ thống rễ đã phát triển hoàn chỉnh.
Vào mùa thu, các đoạn cành dài 15-20 cm, cắt vát, được ngâm trong dung dịch Epin trong 12 giờ, sau đó xử lý bằng Kornevin và giâm cành trong cát ẩm. Sau ba tháng, hơn một nửa số cành giâm sẽ ra rễ. Các cành giâm được bọc bằng màng bọc thực phẩm, phun nước, thông gió và cung cấp ánh sáng tán xạ. Vào mùa xuân, chúng được trồng ra đất trống.
Một bụi cây 3-4 năm tuổi được đào lên vào tháng 9 được đặt trong một thùng nước, sau đó được chia thành các phần có 2-3 chồi và rễ, tỉa cành, xử lý bằng thuốc diệt nấm và trồng như bình thường.
Spiraea trú đông
Ở những vùng lạnh, cây được cách nhiệt để tránh rét. Đất xung quanh bụi cây được phủ bằng than bùn hoặc cát. Các cành được uốn cong sát mặt đất, cố định và phủ bằng lá hoặc ngọn rau. Khi tuyết rơi, cây được phủ tuyết lên.





