Các loại cây rụng lá được sử dụng trong hầu hết các thiết kế sân vườn. Một số được trồng để làm cảnh, trong khi những loại khác, cây ăn quả, được trồng để thu hoạch bội thu.

Các loại cây trồng trong vườn rụng lá bao gồm cây thân gỗ và cây bụi có hoa. Những loại cây này xuất hiện muộn hơn so với cây lá kim. (Hãy đọc thêm bài viết về...) cây lá kimQuả trên cành được hình thành do sự phát triển của bầu nhụy.
Các loài cây rụng lá có sự khác biệt về loại tán lá, đặc tính gỗ và giá trị văn hóa. Một số loài còn được dùng để làm gia vị.
Nội dung
Cây rụng lá
Các loại cây rụng lá rất cần thiết cho bố cục khu vườn. Cấu trúc của chúng khác nhau vào mùa đông và mùa hè.
Gỗ sồi
Cây sồi là một loại cây được tìm thấy từ vùng phía bắc đến vùng cận nhiệt đới.
Một số giống cũng sinh trưởng ở vùng nhiệt đới.
Tổng cộng có khoảng 600 loài.
Ở Nga có ba loại sồi phổ biến: sồi cuống dài ở phần châu Âu, sồi đá ở vùng Kavkaz và sồi Mông Cổ ở vùng Viễn Đông.
| Xem | Sự miêu tả | Lá |
| Cuống lá | Loại cây này mọc khắp châu Âu, đến tận vùng Ural. Đây là một loại cây sống lâu năm, ưa nắng, có thể cao tới 40 m. Nó thích đất ẩm. Việc trồng từ hạt sồi được thực hiện vào mùa thu hoặc cuối mùa xuân. | Hình thuôn dài, cuống lá nhỏ, dày, màu xanh lục. |
| Màu đỏ | Một loại cây thân gỗ thấp, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ (cao đến 25 m), ưa những nơi nhiều nắng và đất ẩm vừa phải. Cây có tuổi thọ lên đến 2.000 năm. Nó có khả năng kháng bệnh và không bị sâu hại. Tán cây rậm rạp, hình dạng như chiếc lều. | Sau khi nở hoa, lá có màu đỏ, sau đó chuyển sang màu xanh. Vào mùa thu, chúng có màu nâu đậm hoặc nâu. |
| Mông Cổ | Cây cao tới 30 m. Ở vùng ven biển, cây mọc thấp và dạng bụi. Chịu được lạnh và gió mạnh. | Lá dày, cuống lá nhỏ, thuôn dần về phía gốc. |
Cây keo
Cây keo có nguồn gốc từ lục địa Bắc Mỹ, nhưng hiện nay đã lan rộng khắp toàn cầu.
Chiều cao có thể lên tới 25 m, nhưng thường thấy các cây bụi.
| Xem | Sự miêu tả | Lá |
| Đường phố | Loại cây ưa nhiệt này dễ dàng chịu được mùa hè khô hạn nhưng không sống sót tốt qua mùa đông ở nhiệt độ thấp. Hoa có mùi thơm, màu trắng và đường kính lên đến 20 cm. | Lá kép lông chim lẻ, màu xanh đậm. |
| Vàng | Cây mọc thành bụi, cao tới 9-12 m. Cụm hoa màu trắng hoặc vàng. Cây ra hoa vào cuối mùa xuân hoặc những tuần đầu mùa hè. | Màu xanh nhạt, chuyển sang màu vàng vào mùa thu. |
| Lụa (Lenkoran) | Cây thân gỗ thấp (6-9 m) với tán rộng. Cây nở hoa vào giữa mùa hè, cho ra hoa màu trắng và hồng. | Loài hoa này có cấu trúc dạng lưới, nở muộn và lưu lại trên cây đến tận tháng Mười Một. |
Bạch Dương
Một trong những loại cây phổ biến nhất ở Nga là cây bạch dương.
Trong văn hóa Slav, các vật phẩm làm từ loại cây này được cho là có đặc tính kỳ diệu. Chồi, lá và vỏ cây được sử dụng trong y học dân gian và truyền thống. Nhựa cây bạch dương cũng có đặc tính chữa bệnh.

Trong tự nhiên có khoảng 120 loài cây này. Một số loài có thân lùn, trong khi những loài khác có thể cao tới 20 mét hoặc hơn. Cây bạch dương có thể là một điểm nhấn tuyệt đẹp cho bất kỳ thiết kế cảnh quan nào.
| Xem | Sự miêu tả | Lá |
| Người lùn | Một loại cây bụi ở Tây Âu, có nguồn gốc từ vùng lãnh nguyên, chân núi cao và các khu vực đầm lầy. Nó có sức sống mạnh mẽ và sống sót tốt qua mùa đông trong thời tiết lạnh. | Hình tròn, thường rộng hơn dài. |
| Đầm lầy | Vỏ cây màu trắng, chuyển sang màu xám khi già đi. Chiều cao lên đến 20 m. Cành cây luôn hướng lên trên. Thích hợp với những khu vực ẩm ướt, đất có hàm lượng cát thấp. | Hình bầu dục, nhỏ, màu xanh lá cây tươi sáng. |
| Khóc than | Một loại cây thanh lịch với tán lá rậm rạp hình ô và các cành hướng xuống. Dễ trồng và chịu được mùa đông lạnh giá. | Hình tròn, màu xanh đậm, nhỏ. |

Cây phong
Cây phong là loài cây sống lâu năm với tán lá tuyệt đẹp, thay đổi màu sắc ngoạn mục khi mùa thu đến. Lá phong được khắc họa trên quốc kỳ của Canada.
Hầu hết các loài có kích thước trung bình, nhưng cũng có những dạng cây bụi. Một số giống phong thường xanh cũng mọc ở vùng Địa Trung Hải.
| Xem | Sự miêu tả | Lá |
| Cánh đồng (đồng bằng) | Loại cây có thân thẳng hoặc hơi cong và hệ rễ phát triển tốt. Nó phát triển mạnh ở khu vực đô thị. | Màu xanh lục tươi sáng, năm thùy, vào mùa thu màu sắc chuyển sang vàng, cam, nâu, đỏ. |
| Hình cầu | Một giống phong cảnh được lai tạo để trang trí công viên, lối đi và khu vườn. Tán cây hình cầu tự nhiên của nó không cần cắt tỉa. | Sắc nhọn, năm thùy, bóng loáng. |
| Màu đỏ | Loại cây này phổ biến ở Nhật Bản, nhưng cũng thích hợp trồng ở khí hậu miền trung nước Nga. | Màu đỏ, ở một số loài có màu tím hoặc xanh lam. |
Linden
Cây bồ đề là một loại cây thuộc họ cẩm quỳ, thường được trồng ở các thành phố.
Loại cây này phát triển tốt trong công viên, ưa đất ẩm và khí hậu ôn đới hoặc cận nhiệt đới.
| Xem | Sự miêu tả | Lá |
| Lá to | Loài cây này phổ biến ở miền Trung nước Nga, có tán rộng hình chóp và ưa những khu vực râm mát. | Lá có hình bầu dục, màu xanh đậm, mặt dưới nhạt hơn mặt trên. |
| Crimea | Thích hợp cho vùng khí hậu lạnh, không đòi hỏi nhiều chăm sóc. Cụm hoa nhỏ, màu vàng trắng. | Hình trái tim, màu xanh lá cây đậm. |
| Lá nhỏ | Cây nở hoa vào tháng 7 và kéo dài khoảng một tháng. Nó có thể phát triển tốt cả ở nơi có nắng hoặc bóng râm. | Nhỏ, hình trái tim, có góc màu đỏ. |
Willow
Dấu vết của những cây liễu cổ xưa nhất được tìm thấy trên các tảng đá từ kỷ Phấn trắng.
Hiện nay, có hơn 550 giống cây này, một số trong đó sinh trưởng tốt trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt của vùng Bắc Cực. Chúng phổ biến nhất ở các vùng khí hậu mát mẻ hơn.
| Xem | Sự miêu tả | Lá |
| Hình que | Cây thân gỗ nhỏ với cành mảnh và dài. Ra hoa vào đầu đến giữa mùa xuân. | Dài (lên đến 20 cm), mảnh, với lớp lông mềm mượt trên bề mặt. |
| Bạc | Một loại cây bụi phát triển chậm. | Hình bầu dục nhọn, nhỏ, có ánh bạc. |
| Khóc than | Có nguồn gốc từ châu Âu, cây có tán hình nón với các cành rủ xuống. Vào mùa xuân, những bông hoa màu xanh lục, hơi ánh bạc hình thành trên cây. Nó phát triển tốt ở khu vực đô thị và ưa thích những vị trí thoáng đãng, nhiều ánh sáng. | Hẹp, bóng, màu xanh lam. |
Cây bạch dương
Trong thần thoại của người Komi, cây bạch dương được tôn kính như một cây thiêng, và ở Ireland, việc chặt hạ cây này được coi là một tội ác.
Trên toàn thế giới có tới 40 loài cây tống quán sủi, hầu hết đều sinh trưởng ở vùng khí hậu ôn đới.
| Xem | Sự miêu tả | Lá |
| Màu xanh lá | Đây là một loại cây bụi có nguồn gốc từ Tây Âu và dãy núi Carpathia. Nó có thể được trồng trong vườn với đất cát và đất sét. Loại cây này thích hợp với các vĩ độ có mùa đông lạnh. | Nhỏ, hình bầu dục, nhọn. |
| Vàng | Cây cao tới 20 m. Tán cây tròn, đôi khi hình nón. Không chịu được khí hậu khô hạn. | Màu xanh lục ánh vàng, chuyển sang màu vàng vào mùa thu. |
| Siberia | Loại cây này sinh trưởng ở Viễn Đông, ưa thích những khu vực gần sông hoặc rừng thông. Nó phát triển cả dưới dạng cây thân gỗ và cây bụi. Nó chịu được sương giá khắc nghiệt và không ra hoa. | Màu xanh lá cây tươi sáng, nhỏ, có đầu nhọn. |
Cây du
Một loại cây thân cao, tán rộng, thường thấy trong các khu rừng lá rộng. Các nhà khoa học ước tính rằng những cây du đầu tiên xuất hiện trên Trái đất cách đây hơn 40 triệu năm.
Những loại cây này hiện nay có thể được tìm thấy trong các khu rừng và công viên phía nam, cũng như ở các vùng khí hậu ôn đới. Chúng rất thích hợp để trồng trong vườn.
| Xem | Sự miêu tả | Lá |
| Dày | Loài cây này được tìm thấy trong các khu rừng ở Trung Á, một số cây có thể cao tới 30 mét. Nó chịu hạn tốt, nhưng tốc độ sinh trưởng nhanh hơn ở đất ẩm. | Da thuộc, màu xanh lá cây, với các cạnh răng cưa. |
| Cây trăn | Nó có tán rộng và ưa thích vùng thảo nguyên. | Dày đặc, màu xanh rêu, không đều, dài tới 12 cm. |
| Cây du Androsov | Một giống cây du lai được trồng ở các nước châu Á. Cây có tán xòe rộng, hình cầu. | Hình bầu dục, không đối xứng, màu xanh đậm. |
cây dương
Cây dương là loại cây thân cao, phát triển nhanh và thích nghi tốt với môi trường đô thị. Chúng sinh trưởng ở các vĩ độ ôn đới của châu Mỹ, châu Á và châu Âu.
Tuổi thọ của những cây này thường không quá 150 năm. Nhiều người bị dị ứng với lông tơ của cây bạch dương (những sợi lông mềm từ vỏ quả), vì vậy chỉ nên trồng cây đực trong vườn.
| Xem | Sự miêu tả | Lá |
| Trắng | Không cầu kỳ, nó chịu được cả nóng và lạnh. Nó có phần chóp rộng, hơi tròn. | Cây non có hình dáng giống cây phong, sau này phát triển thành hình bầu dục. Chúng mọc dày đặc, với cuống lá dài. |
| Thơm | Một loại cây châu Á có khả năng chịu được sương giá khắc nghiệt. Nó không phát triển tốt ở thành phố. | Da thuộc, hình bầu dục, dài đến 10 cm. |
| Lá to | Đây là loại cây ưa nắng nhưng thích đất ẩm. Nó dễ dàng chịu được sương giá và mùa hè khô hạn. Loại cây này được trồng để làm cảnh do tán lá độc đáo của nó. | Kích thước lớn (lên đến 25 cm), cứng, bóng, hình trái tim. |
Tro
Thời xưa, cây tần bì được tôn kính như một loài cây nam tính, vì vậy gỗ của nó thường được dùng để chế tạo vũ khí. Loại gỗ này cũng được dùng để làm dụng cụ thể thao, đồ nội thất và nhạc cụ. Quả và vỏ cây được dùng trong y học.

Nó phát triển nhanh và có thể đạt chiều cao 60 m. Hệ rễ rất rộng, ăn sâu xuống lòng đất.
| Xem | Sự miêu tả | Lá |
| Bình thường | Cụm hoa không có giá trị trang trí, nhưng cây có thể được sử dụng để tạo cảnh quan cho công viên và đại lộ. | Những bông hoa màu xanh lục, có năm cánh và hình dạng phức tạp, chúng không kịp chuyển sang màu vàng vào mùa thu và rụng rất nhanh. |
| Trắng | Đây là loại cây nhỏ, phát triển chậm, có tán tròn. Vào mùa xuân, cây nở rộ những bông hoa thơm ngát, tạo nên điểm nhấn nổi bật cho các công viên. | Hình thuôn dài, hình trứng, màu xanh lục. |
Cây trăn
Một loại cây lá rộng điển hình của các khu rừng châu Âu và châu Á.
Cây có tán hình trụ và rất phù hợp với các mảnh vườn. Nó chỉ cao tối đa 20 m và có tuổi thọ khoảng 150 năm.
| Xem | Sự miêu tả | Lá |
| Hình chóp | Cây thân gỗ hình nón với tán rộng (lên đến 8 m), cao tới 20 m. | Chúng có hình dạng giống quả trứng, dài tới 10 cm và rộng 6 cm. |
| Cây trâm bầu phương Đông | Một loại cây trâm bầu thân thấp, thường mọc thành bụi, được tìm thấy ở châu Á và vùng Kavkaz. Nó ưa ấm áp và không thích nghi được với mùa đông lạnh giá. | Hình bầu dục, nhọn, bóng. Vào mùa thu, chúng chuyển sang màu vàng chanh. |
| Lá tim | Loại cây này sinh trưởng ở vùng Viễn Đông. Chịu được gió mạnh. Không kén chọn đất. | Màu xanh nhạt, hình bầu dục, chuyển sang màu nâu hoặc đỏ vào tháng Chín. |
Hạt dẻ ngựa
Cây dẻ ngựa phát triển tốt nhất ở những vùng đất sâu và màu mỡ. Tất cả các giống dẻ ngựa đều cho năng suất mật ong tuyệt vời.
Cây dẻ ngựa cũng đã được sử dụng trong y học từ thời cổ đại.
Các giống phổ biến nhất thường cao, không phù hợp với những khu vườn nhỏ. Tuy nhiên, cũng có những giống lùn thích hợp cho thiết kế cảnh quan.
| Xem | Sự miêu tả | Lá |
| Hoa nhỏ | Một loại cây bụi có nguồn gốc từ Hoa Kỳ. Chiều cao lên đến 4 m, chiều rộng 4-5 m. | Lá to (dài đến 22 cm), có năm thùy, màu xanh nhạt, chuyển sang màu vàng vào mùa thu. |
| Pavia (màu đỏ) | Một loại cây bụi cao, phát triển chậm, có vỏ cây màu sáng và tán lá rậm rạp. Cây có cụm hoa màu đỏ rượu vang rực rỡ. | Có năm thùy, mép răng cưa và các đường gân rõ rệt. |
Hoa quả
Trong số các loại cây ăn quả, có cả cây thân gỗ rụng lá và cây bụi rụng lá, cũng như cây thường xanh.

Trên thế giới có hàng trăm giống cây ăn quả khác nhau.

Cây táo, mận và anh đào theo truyền thống được trồng ở các vùng của Nga, nhưng một số loại cây khác cũng chịu được sương giá và phát triển tốt ở vùng ôn đới.
Irga
Loại cây này dễ dàng chịu được mùa đông khắc nghiệt ở Siberia và cần rất ít sự chăm sóc. Quả của cây serviceberry có hàm lượng vitamin C, axit và tannin cao.
Để có được vụ thu hoạch bội thu, cây irga được trồng ở nơi thoáng đãng, nhiều nắng, với khoảng cách tối thiểu 3 mét giữa các bụi cây.
Hạt phỉ
Cây phỉ còn được gọi là cây dẻ gai. Đây là một loại cây bụi dễ trồng, ưa nắng và cho quả vào cuối mùa hè hoặc đầu mùa thu. Quả của cây phỉ thông thường được gọi là quả dẻ gai.
Chúng có giá trị dinh dưỡng cao, chứa các loại dầu quý và giàu vi chất dinh dưỡng. Để tăng năng suất, chúng được trồng lại sau mỗi hai năm.
Táo gai
Cây táo gai là một loại cây bụi rụng lá, hoặc ít phổ biến hơn là một loại cây thân gỗ nhỏ, thường được trồng để làm cảnh, nhưng quả của nó được sử dụng rộng rãi trong y học.
Chúng điều hòa chức năng tim, giúp chống lại chứng khó thở và có lợi cho các bệnh về tuyến giáp.
Cây kim ngân hoa
Trên toàn thế giới có hơn 200 loài kim ngân hoa. Trong tự nhiên, chúng mọc ở các vùng châu Á. Loại cây này có cả dạng cây thân gỗ và cây bụi.
Cây kim ngân hoa thường được sử dụng để trang trí.
Mận, anh đào, anh đào dại, anh đào ngọt
Những loài thực vật này nổi bật nhờ vẻ đẹp của những bông hoa màu trắng hoặc trắng hồng.

Chúng ưa những nơi nhiều nắng và thoáng đãng. Vào mùa xuân, chúng mang lại vẻ đẹp tinh tế và sự tươi mới cho khu vườn, và quả của chúng được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn.

Trưởng lão
Loài phổ biến nhất là cây cơm cháy đen, nhưng các giống Marginata và Aurea phù hợp hơn cho các mảnh vườn nhỏ.
Cây cơm cháy được trồng ở nơi có nắng hoặc bóng râm nhẹ, và được nhân giống bằng cách giâm cành.
Rowan
Cây thanh trà là một loại cây thân gỗ thấp thuộc họ táo, có nguồn gốc từ châu Âu và Bắc Mỹ. Có tới 100 loài, nhưng phổ biến nhất ở Nga là thanh trà thông thường.
Loại cây này dễ chăm sóc và trông rất đẹp cả vào mùa hè lẫn mùa thu. Quả mọng chứa các nguyên tố vi lượng (kali, đồng, sắt, kẽm, magiê), vitamin, đường và axit amin.
Quả táo
Trong các vườn táo ở Nga, bạn có thể tìm thấy nhiều giống táo khác nhau – với quả màu trắng, đỏ và hồng. Thời kỳ ra hoa diễn ra vào tháng Tư hoặc tháng Năm.
Cây táo được nhân giống bằng cách mua cây con, sau đó trồng ở nơi thoáng đãng và nhiều nắng.
Quả đào
Việc trồng đào khá tốn công sức, và tuổi thọ của cây ngắn. Chúng không phù hợp với vùng Moscow hay bất kỳ vùng trung tâm nào khác.
Cây đào phát triển tốt ở những vùng khí hậu ấm áp, nở hoa sớm trong năm—vào tháng Giêng hoặc tháng Hai. Cây bắt đầu ra hoa trước khi lá đầu tiên mọc.
Cây rụng lá thường xanh
Các loại cây lá kim hoặc cây lá rụng thường xanh cũng được sử dụng trong thiết kế cảnh quan. Ngày nay, có rất nhiều loại cây và cây bụi có thể tô điểm cho khu đất bằng tán lá tươi tốt, rực rỡ quanh năm.
Đỗ quyên
Trên toàn thế giới có hơn 600 loài đỗ quyên, một số rụng lá và một số thường xanh. Một trong những chi phổ biến nhất là hoa đỗ quyên (azalea).
Hoa đỗ quyên ưa nhiệt và cần được chăm sóc cẩn thận; chúng cần đất chua và bón phân thường xuyên.
Cây hoàng dương
Một loại cây phát triển chậm, không đòi hỏi nhiều chăm sóc, chủ yếu sinh trưởng dọc bờ biển Biển Đen ở Nga.
Là một trong những loại cây bụi lâu đời nhất được sử dụng trong thiết kế cảnh quan, cây hoàng dương chịu được việc cắt tỉa tốt, lý tưởng để tạo hàng rào và các tác phẩm điêu khắc.
Euonymus
Một loại cây nhỏ với tán lá thưa và những chiếc lá nhỏ chuyển sang màu sắc tươi sáng và khác thường vào mùa thu.
Ngoài ra còn có những giống lớn hơn, với tán cây có thể rộng tới 10 mét. Các giống lùn và bò lan thường được sử dụng để tạo cảnh quan, leo bám hiệu quả quanh hàng rào và bờ rào.
Hoa mộc lan
Một loài thực vật cổ đại có nguồn gốc từ kỷ Phấn trắng. Môi trường sống tự nhiên của nó là Đông Á và Bắc Mỹ.
Cây mộc lan dại mọc trên đảo Kunashir của Nga. Ở các vùng phía nam, nó được sử dụng để trang trí cảnh quan đô thị và trồng trong các khu vườn tư nhân.
Sự khác biệt giữa cây rụng lá và cây lá kim
Các loài thực vật rụng lá khác với cây lá kim không chỉ ở cấu trúc lá và sinh sản. Có những loài cây lá kim có lá không giống như lá kim, và một số loài (như cây thông rụng lá) không phải là cây thường xanh, vì vậy việc xác định loại cây không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Những điểm khác biệt chính:
- Có nhiều nhóm thực vật rụng lá, trong khi cây lá kim được xếp vào một nhóm duy nhất. Trước đây, cây tùng đỏ được xếp vào nhóm thứ hai, nhưng các nhà khoa học hiện đã bỏ sự phân loại này.
- Các loài cây lá kim cổ xưa hơn nhiều và không có giai đoạn ra hoa. Chúng luôn chỉ có cây đực hoặc cây cái.
- Các loài cây rụng lá thích nghi tốt hơn với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau và có khả năng sinh trưởng ở những vùng khắc nghiệt và khô hạn nhất.
Mặc dù có những điểm khác biệt, cả hai loại cây này đều có thể cùng tồn tại, vì vậy chúng thường được kết hợp khi thiết kế cảnh quan. Các loại cây lá kim cảnh phổ biến bao gồm cây bách, cây tuyết tùng, cây trắc bách diệp và cây bách xù.
Top.tomathouse.com cung cấp thông tin: cây rụng lá trong cảnh quan
Cây xanh là một phần không thể thiếu trong thiết kế cảnh quan. Một cây mộc lan ngoại lai, cũng như một cây dương hoặc cây tống quán sủi phổ biến, đều có thể trông tuyệt đẹp trong khu vườn.
Để thiết kế một trang web đúng cách, bạn nên tuân theo những nguyên tắc đơn giản:
- Chiều cao của cây nên tương ứng với diện tích của khu vườn.
- Cây sồi, cây du và các loài cây lớn khác có rễ sâu và do đó có thể làm khô đất đáng kể.
- Hình dạng tán cây có thể làm tăng hoặc giảm vẻ đẹp tổng thể của kiến trúc cây. Khi thiết kế cảnh quan, người ta thường tính đến kiểu phát triển của các cành cây.
Hầu hết các loại cây rụng lá không cần chăm sóc phức tạp, nhưng chúng có thể làm cho khu vườn thêm sinh động và tạo nên vẻ thanh lịch, độc đáo.
































Kính gửi các tác giả!
Bạn đã nhầm lẫn giữa ảnh quả táo gai và quả kim ngân.