Cây cúc vàng, còn được gọi là solidago, là một loài cây thân thảo thuộc họ Cúc (Asteraceae hoặc Compositae). Tên Latin của nó là "solidus", nghĩa là "mạnh mẽ". Solidago mọc thành bụi rậm, tạo ra những cụm hoa hình chùm, có màu sắc và hình dạng gợi nhớ đến cây mimosa.
Loại cây này thường được tìm thấy trong vườn và được ưa chuộng vì vẻ đẹp trang trí của nó. Hoa được thu hái để cắm thành bó hoa mùa đông; chúng giữ được độ tươi lâu như hoa khô. Chúng cũng được sử dụng như một thành phần thảo dược trong các bài thuốc dân gian.
Nội dung
- 1 Mô tả và đặc điểm của cây hoàng kim
- 2 Cây hoàng kim Canada, cây hoàng kim thông thường và các loài khác
- 3 Các giống hoa cúc vàng lai
- 4 Phương pháp nhân giống cây hoàng kim
- 5 Chăm sóc cây hoàng kim trong vườn
- 6 Bệnh tật và sâu hại
- 7 Sử dụng cây hoàng kim trong thiết kế cảnh quan
- 8 Trang Top.tomathouse.com cung cấp thông tin: Cây hoàng liên – đặc tính chữa bệnh và chống chỉ định.
Mô tả và đặc điểm của cây hoàng kim
Có hơn 80 loài thực vật này có nguồn gốc từ Bắc bán cầu, phần lớn sinh trưởng ở châu Mỹ và Canada. Chiều cao của cây bụi rất đa dạng, có những giống thấp và những giống khổng lồ có thể cao tới 1,5 mét. Các chồi phân nhánh, một số chỉ bắt đầu phân nhánh ở phần cụm hoa. Chúng dài từ 20 đến 35 cm và có màu vàng với sắc vàng chanh hoặc cam. Lá có hình nêm, mép lá có răng cưa giống như lưỡi cưa.
Những bông hoa nhỏ được thu thập trong giỏ, bám vào thân cây ở một bên, cả hai bên hoặc xung quanh. Tùy thuộc vào loài, chúng nở hoa từ giữa mùa hè đến cuối mùa thu. Chúng tạo ra những quả nang hình trụ dài tới 4 mm.
Cây hoàng kim sinh sản nhanh chóng, lấn át các loài khác trong phạm vi sinh sống của nó. Hàng năm, cây tạo ra tới 100.000 hạt giống với tỷ lệ sống sót cao. Nó có đặc tính chữa bệnh và được sử dụng trong y học, dược học và mỹ phẩm.
Cây hoàng kim Canada, cây hoàng kim thông thường và các loài khác
| Xem | Đặc điểm phân biệt. Chiều cao (m) | Phạm vi tự nhiên |
| Thông thường (Solidago virgaurea) |
Tối đa 1. |
|
| Cá mú nhỏ (Solidago shortii) |
Lên đến 1,6. |
Ở vùng đồi núi Bắc Mỹ, nó được nuôi nhân tạo ở Nga và rất hiếm. |
| Nấm nhăn (Solidago rugosa) |
Tối đa 2. |
Đầm lầy, đồng cỏ ẩm ướt, ven đường ở Bắc Mỹ. |
| Daurian (Solidago dahurica) |
Tối đa 1. |
Loài cây này mọc dọc theo bờ sông ở Siberia. |
| Cây sơn trà Canada (Solidago canadensis) |
Tối đa 2. |
Loài này sinh trưởng ở miền trung và bắc Bắc Mỹ. |
| Cao nhất (Solidago altissima) |
Lên đến 1,8. |
Loài cây này mọc ở các thảo nguyên và dọc theo các con đường ở miền trung Bắc Mỹ. |
| Drummond (Solidago drummondii) |
Lên đến 50. |
Trong tự nhiên, loài cây này được tìm thấy ở châu Mỹ và thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan ở các nước Trung Âu và miền trung nước Nga. |
| Thìa (Solidago spathulata) |
Lên đến 60. |
Loại cây này mọc ở bờ biển Thái Bình Dương của châu Mỹ, được du nhập vào các vùng Viễn Đông của Nga và được trồng trong các khu vườn. |
Các giống hoa cúc vàng lai
Cây kim vàng lai (Solidago x hybrida) bao gồm các giống được chọn lọc có nguồn gốc từ giống Canada; chúng được sử dụng để trang trí các khu đất và khu vực công viên.
| Đa dạng | Mô tả. Chiều cao (m) | Thời kỳ ra hoa |
| Goldstrahl | Cụm hoa dạng chùm, dài tới 20 cm, màu vàng kim. Tối đa 1. |
Tháng Tám – đầu mùa thu. |
| Schwefelgeyser | Cụm hoa xòe rộng, dày đặc, có dạng giỏ nhỏ, màu vàng đậm. 1.4. |
Từ giữa tháng 8 đến cuối tháng 9. |
| Kronenstall | Cụm hoa có chiều dài lên đến 25 cm, hoa có màu vàng tươi. Lên đến 1.3. |
Hai tháng đầu mùa thu. |
| Golkind | Cụm hoa dài tới 35 cm, hoa có màu vàng tươi. Lên đến 1,5. |
Từ đầu tháng 9 đến tháng 11. |
| Shpetgold | Những bông hoa màu vàng chanh mọc thành từng cụm hoa hình nón dày đặc, đường kính 20 cm. Không cao hơn 1. |
Tháng Tám – Tháng Chín. |
| Chó Vàng | Lá có hình nêm, có cuống, mép lá nhẵn, cụm hoa hình bụi, xù xì, màu vàng nghệ. Lên đến 0,6. |
Cuối hè – giữa tháng Mười. |
| Goldtann | Hoa có màu xanh lam, cụm hoa một bên, dài tới 20 cm, nụ có màu vàng cam. Lên đến 1.2. |
Tháng Tám đến đầu tháng Mười. |
| Frugold | Cụm hoa hai mặt có chiều dài lên đến 25 cm, màu vàng đậm. Lên đến 1.2. |
Từ đầu tháng 9 đến cuối mùa thu. |
| Dzintra | Lá có hình mũi giáo, mép lá có răng cưa, cụm hoa hình tán, với những chùm hoa dày đặc màu vàng chanh. Lên đến 0,6. |
Từ tháng 7 đến giữa tháng 10. |
| Strahlenkron | Các cụm hoa hình lông vũ, phủ kín hoa, có chiều dài lên đến 20 cm, màu vàng đậm. Lên đến 0,6. |
Từ cuối tháng 7 đến giữa tháng 9. |
| Perkeo | Thân cây thẳng đứng và rậm rễ, lá nhỏ và hình nêm, cụm hoa hình chùm, dài tới 35 cm, màu vàng pha chút xanh lục. 1.5. | Từ tháng Sáu đến đầu tháng Chín. |
Phương pháp nhân giống cây hoàng kim
Cỏ được trồng từ cây con. Không phải tất cả các quả hạt đều chín trước khi thời tiết lạnh giá ập đến, vì vậy hãy chuẩn bị tinh thần cho tỷ lệ nảy mầm thấp của các hạt thu hoạch vào mùa thu. Việc trồng trọt bắt đầu vào cuối tháng Ba. Bằng cách chuyển thời điểm gieo trồng sang tháng Hai, bạn có thể thu được hoa vào tháng Sáu.
Hạt nảy mầm trong vòng 15-20 ngày, cần nhiệt độ từ 10°C đến 22°C. Chọn khu vực có bóng râm một phần, được che chắn khỏi gió để trồng – một số giống dễ bị đổ ngã. Cây non nên được trồng cách nhau 40 cm. Cây hoàng kim không kén chọn về chất lượng đất, nhưng phương pháp canh tác đúng cách sẽ đảm bảo cây ra hoa nhiều và có cụm hoa tươi tốt.
Chăm sóc cây hoàng kim trong vườn
Loại cây này không tốn nhiều thời gian của người làm vườn. Cây hoàng kim thường mọc như cỏ dại, không cần chăm sóc, nhưng trong điều kiện như vậy nó không đặc biệt đẹp mắt.
Tưới nước
Đây là loại cây chịu hạn tốt, không cần tưới nước thường xuyên; đầu lá khô là dấu hiệu thiếu độ ẩm. Tốt nhất nên làm ẩm đất trong thời kỳ ra hoa.
Phân bón
Bất kỳ loại phân bón phức hợp nào cũng đều thích hợp để bón thúc. Chúng được pha loãng theo hướng dẫn và bón hai lần một năm: vào mùa xuân trong thời kỳ sinh trưởng mạnh và vào thời kỳ ra hoa rộ. Hàm lượng chất hữu cơ vừa phải là điều cần thiết. Lượng nitơ dư thừa sẽ khiến lá phát triển quá mức thay vì hoa.
Dây buộc và cấy ghép
Chỉ những cây có cành yếu và các giống dễ bị đổ ngã mới được tạo thành bụi. Người ta làm khung bằng gỗ hoặc lưới cho những cây này, và buộc các thân cây thành bó. Cây lâu năm được thay chậu không quá một lần mỗi bốn năm, chia bụi cây thành hai đến bốn phần và làm mới hỗn hợp đất. Bụi cây trưởng thành được trồng ở độ sâu 20 cm.
Cắt tỉa
Vào cuối mùa thu, các chồi non được cắt tỉa xuống còn độ cao từ 10 đến 15 cm so với mặt đất. Sau khi chồi mọc lên, bụi cây được tỉa thưa, loại bỏ các cành yếu. Quy trình này thúc đẩy sự hình thành các thân hoa phân nhánh và ra hoa nhiều.
Bệnh tật và sâu hại
Cây dễ bị các bệnh nấm như bệnh phấn trắng và bệnh rỉ sắt nâu. Biện pháp phòng ngừa tốt nhất là tỉa thưa để ngăn ngừa thối lá. Tránh bón phân quá nhiều. Xử lý vệ sinh được thực hiện vào mùa xuân bằng cách rắc hỗn hợp tro gỗ trộn với phấn (tỷ lệ 1:1) lên đất xung quanh bụi cây. Việc khử trùng này thay thế cho việc bón phân mùa xuân.
Khi phát hiện những dấu hiệu đầu tiên của bệnh nấm, việc điều trị được tiến hành bằng các chế phẩm dành cho cây bụi ăn quả.
Sử dụng cây hoàng kim trong thiết kế cảnh quan
Khi trang trí vườn trước nhà, hãy chọn những giống hoa cúc vàng có màu sắc tươi tắn nở vào các thời điểm khác nhau.
Việc sử dụng các giống lai trong thiết kế cảnh quan rất phổ biến ở châu Âu. Chúng được dùng làm thân hoa để thu hút côn trùng thụ phấn đến khu vườn. Cây hoàng kim rất hợp với các loại cây lá kim và cây lâu năm như phlox, dionysus, xô thơm và cỏ xạ hương. Các loại hoa cúc hàng năm như cúc tây, cúc zinnia và cúc vạn thọ kép được trồng xung quanh nó.
Trang Top.tomathouse.com cung cấp thông tin: Cây hoàng liên – đặc tính chữa bệnh và chống chỉ định.
Cây hoàng kim chứa nhựa thơm, este, phenol, flavonoid và các chất hoạt tính sinh học, có đặc tính chống viêm, long đờm và lợi tiểu. Những lợi ích của cây này đã được chính thức công nhận.
Cây hoàng kim độc hại ở nồng độ cao. Người bị dị ứng nên sử dụng thận trọng. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Cây hoàng kim có chống chỉ định: bệnh gan và thận, bệnh tim toàn thân và bệnh tuyến giáp. Tự ý dùng thuốc có thể gây hại không thể phục hồi cho cơ thể.
Cây được thu hoạch trong giai đoạn ra hoa, và lá, hoa và chồi non của nó được sử dụng làm thuốc. Nguyên liệu thực vật được dùng để pha chế các loại thuốc sắc, thuốc hãm và chiết xuất. Nó được dùng để chữa lành vết thương, điều trị mụn trứng cá và da bong tróc, và điều trị cả người và động vật.



