Cỏ thi: Mô tả, Thu hoạch và Bảo quản

Cây ngải cứu đã được biết đến từ thời cổ đại; tên Latin của nó, Achillea, gắn liền với thần thoại Hy Lạp. Loại thảo dược với lá hình lông chim và mũ hoa nhiều màu sắc này có thể được tìm thấy khắp nước Nga.

Ảnh cây ngải cứu

Từ lâu, y học chính thống đã công nhận các đặc tính chữa bệnh của lá và hoa cây này. Cây được dùng làm thực phẩm; vị đắng của nó tạo thêm hương vị đậm đà cho các món ăn. Các nhà lai tạo đã phát triển nhiều giống cây cảnh với nhiều màu sắc khác nhau, được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

Mô tả về cây ngải cứu

Cây Achillea millefolium thuộc họ Cúc (Asteraceae), tên khoa học là Achillea millefolium. Có hơn 20 loài, nhiều loài mọc hoang dã. Loài phổ biến nhất là Achillea millefolium thông thường, trong khi Achillea millefolium quý tộc hay Achillea millefolium Quảng Đông mọc ở đất khô cằn, còn Achillea millefolium lông cứng mọc ở vùng thảo nguyên. Lá mọc dọc, dài tới 15 cm, rộng không quá 3 cm, chia thành từng cặp đốt, có lông tơ và tiết ra tinh dầu. Vào mùa xuân, tán lá mọc thành hình hoa thị, từ đó mọc ra thân cây dài tới 40 cm, phân nhánh ở ngọn.

Vào tháng Sáu, nụ bắt đầu hình thành. Hoa nhỏ, màu trắng sữa hoặc hồng nhạt, có một hàng cánh hoa và nhụy hoa sần sùi, lỏng lẻo. Chúng mọc thành từng chùm, tạo thành những cụm hoa lớn, dày đặc. Cây cỏ thi được thụ phấn bởi côn trùng. Hạt nhỏ, hình bầu dục, thuôn dài, từ 1,5 đến 2 mm, và hình thành vào tháng Chín.

Cây được nhân giống bằng phương pháp sinh dưỡng, giâm rễ và gieo hạt. Cây phát triển tốt trong đất thịt pha cát và đất sét nghèo dinh dưỡng, thích nghi với mọi điều kiện. Kích thước của cụm hoa phụ thuộc vào hàm lượng chất hữu cơ trong đất. Cây ngải cứu có thể mọc ở bất kỳ không gian mở nào.

Có thể thấy:

  • dọc theo các con đường;
  • đồng cỏ khô;
  • cánh đồng cỏ khô;
  • khu vực canh tác;
  • rìa rừng;
  • gần các vùng nước;
  • trong các công viên thành phố, trên bãi cỏ.

Trong điều kiện thuận lợi, cỏ này tạo thành một thảm dày đặc. Cỏ thi nở hoa rộ suốt mùa hè.

Việc trồng các giống cây cảnh bắt đầu bằng việc gieo hạt giống vào tháng Hai. Việc trồng cây diễn ra sau khi đất đã tan băng. Cây cỏ thi được trồng thương mại để sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm và tinh dầu. Đây là một loại cây cho mật ong tuyệt vời, và các tổ ong được đặt gần các đồn điền để sản xuất mật ong có dược tính.

Cách thu hoạch và bảo quản cây ngải cứu

Phần thân trên mặt đất của cây được thu hoạch trong thời kỳ ra hoa. Thân và lá khô vẫn giữ được các đặc tính có lợi trong hai năm. Việc thu hoạch được thực hiện ở những khu vực xa thành phố và đường xá. Cây có thể tích lũy kim loại nặng và các thành phần độc hại từ khí thải công nghiệp và khí thải động cơ.

Thân cây được cắt bằng kéo hoặc kéo tỉa cành; nhiều người dùng dao sắc. Khi thu hoạch số lượng lớn nguyên liệu thô, người ta dùng liềm hoặc dao phay. Cỏ ở đồng cỏ và vùng đất bằng phẳng được cắt và sau đó phân loại. Chồi được cắt ở độ cao 15 cm so với mặt đất để ngăn phần cứng của thân cây làm ô nhiễm nguyên liệu thô, vì nó chứa ít tinh dầu, nhựa và các chất có giá trị khác. Hoa, lá và phần mềm của thân cây được tỉa bớt để phơi khô.

Các loại thảo mộc được bó lại thành từng bó hoặc trải trên khay nướng hoặc giấy dày dưới dạng vụn. Phơi khô cỏ thi ở nơi râm mát, thoáng khí, tránh mưa và ánh nắng trực tiếp. Nếu cần, che chắn các loại thảo mộc đã thu hoạch bằng báo cũ hoặc vải mỏng.

Khi phơi khô, cây cần giữ nguyên màu sắc tự nhiên. Nếu nguyên liệu chuyển sang màu vàng, tốt nhất nên bỏ đi. Bảo quản cỏ thi khô ở nơi có độ ẩm vừa phải:

  • trong các thùng carton;
  • túi giấy;
  • Túi vải bố.

Hoa, thân và lá có cùng đặc tính và không cần phải tách rời. Nhựa cây được thu hoạch và bảo quản bằng cồn và mật ong.

Việc sử dụng cây ngải cứu trong y học

Bên cạnh các thành phần tạo mùi thơm thiết yếu, cây này còn chứa các chất có ích khác:

  • vitamin C, P, K1, carotene (tiền vitamin A);
  • các nguyên tố vi lượng;
  • flavonoid;
  • các axit hữu cơ, bao gồm axit aconitic;
  • Các chất đắng (hydrocarbon terpene), chúng độc hại nếu dùng với số lượng lớn;
  • tanin;
  • polysaccharid;
  • coumarin.

Từ lâu người ta đã biết đến các đặc tính chống viêm và làm lành vết thương của cây cỏ thi. Trong y học hiện đại, nó được sử dụng rộng rãi hơn:

  • Bình thường hóa thành phần máu;
  • Có tác dụng chống co thắt, làm dịu hệ thần kinh;
  • Có tác dụng lợi tiểu và kích thích tiết mật, loại bỏ tình trạng ứ đọng mật trong ống dẫn mật;
  • Hạ huyết áp;
  • Loại bỏ lượng muối dư thừa khỏi mô sụn – được sử dụng bên ngoài để điều trị khớp;
  • Kích thích sản sinh globulin miễn dịch, được chỉ định để điều trị cảm lạnh và các bệnh truyền nhiễm;
  • Ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh, được bao gồm trong phức hợp điều trị nhiễm trùng âm đạo;
  • Giúp ổn định sự tiết dịch của đường tiêu hóa, tăng cảm giác thèm ăn, cải thiện khả năng hấp thụ thức ăn, loại bỏ chứng đầy hơi;
  • Tăng tiết mồ hôi;
  • Hạ nhiệt độ cơ thể trong trường hợp sốt;
  • Làm giảm sưng niêm mạc, dùng để súc miệng và rửa khoang mũi.

Cây ngải cứu là một thành phần trong nhiều loại trà thảo dược, bao gồm cả các loại trà dùng cho dạ dày, lợi mật, nhuận tràng và trĩ. Nó được dùng để làm cồn thuốc, và nước ép của nó được dùng trong thuốc mỡ. Ngải cứu được kê đơn như một thành phần riêng biệt trong các loại thuốc sắc và thuốc hãm. Dùng ngoài da, nó được dùng để điều trị các bệnh ngoài da.

Cây cỏ thi có nhiều tên gọi, một trong số đó là "thảo dược của phụ nữ". Loại cây này được sử dụng trong y học dân gian để điều trị các bệnh phụ khoa, chẳng hạn như rong kinh và kinh nguyệt kéo dài. Nước sắc từ cây được dùng để thụt rửa âm đạo trị nấm âm đạo, viêm niêm mạc và các vết loét. Phụ nữ đang cho con bú được khuyên nên thêm nước sắc này vào đồ uống để tăng tiết sữa. Liều lượng nên nhỏ để tránh vị đắng trong sữa.

Đàn ông từng dùng cây ngải cứu để cải thiện khả năng cương dương và kích thích sản sinh testosterone. Bột ngải cứu được mang theo trong các cuộc săn bắn và thu gom củi, dùng để điều trị vết thương. Ngải cứu có đặc tính cầm máu và khử trùng.

Các công dụng của cây ngải cứu trong ẩm thực

Loại thảo mộc này có mùi thơm đặc trưng và được dùng làm gia vị trong nấu ăn. Chỉ có phần chồi non mới ăn sống. Không nên dùng chúng làm nguyên liệu chính; ở nồng độ cao, loại thảo mộc này có độc. Dùng với lượng nhỏ thì tốt. Loại cây này kết hợp tốt với:

  • Với một số loại thịt: thịt cừu, thịt bò, thịt thú rừng;
  • Các loại rau, lá ở dạng tươi và khô được thêm vào salad, các món khai vị lạnh phức hợp, món hầm, súp;
  • Phô mai, làm nổi bật và nhấn mạnh hương vị của nó.

Lá tươi được dùng để trang trí các món ăn đã chế biến. Các loại thảo mộc và hoa khô được thêm vào các loại compote, kvass, các loại rau củ ngâm chua tự làm và nước dùng. Cây yarrow cũng được các nhà sản xuất rượu vang và thợ làm bánh sử dụng, họ dùng nước sắc từ cây để làm các loại bánh ngọt thơm ngon.

Trang Top.tomathouse.com cảnh báo: đặc tính bất thường và chống chỉ định của cây ngải cứu

Loại cây này được sử dụng trong ngành mỹ phẩm. Kem dưỡng da dành cho da khô, lão hóa được làm từ tinh dầu và nước sắc của cây. Tinh dầu giúp cải thiện vi tuần hoàn trong mô và phục hồi cân bằng độ ẩm. Nước sắc từ cây có tác dụng làm dịu hiệu quả các vết phát ban và kích ứng do dị ứng. Rửa mặt thường xuyên bằng nước sắc này giúp da mặt sáng mịn, khỏe mạnh và đàn hồi tốt.

Nước sắc này được dùng để điều trị loét do nằm lâu và hăm tã. Bôi lên vùng da đang lành giúp giảm mật độ mô sẹo và kích thích tái tạo tế bào biểu bì.

Giống như bất kỳ loại thuốc nào khác, cây ngải cứu cũng có một số chống chỉ định và không được khuyến cáo sử dụng:

  • Đối với bệnh nhân có tình trạng đông máu nhiều - vitamin K1 làm đặc máu và thúc đẩy sản xuất tiểu cầu;
  • Đối với những người có huyết áp thấp, loại thảo dược này giúp hạ huyết áp;
  • những người mắc bệnh tim;
  • Phụ nữ mang thai, trong thời kỳ mang thai máu sẽ đặc lại;
  • Ở trẻ em dưới bảy tuổi, điều này là do gan và các cơ quan nội tạng khác của trẻ chưa phát triển hoàn thiện;
  • Đối với những người có lượng dịch vị tiết ra nhiều, loại thảo dược này kích thích quá trình sản sinh dịch vị;
  • Đối với người bị dị ứng, cây này chứa long não và các este khác có thể gây ngạt thở;
  • bệnh nhân mắc bệnh sỏi mật.

Trước khi sử dụng nguyên liệu thảo dược, bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Thêm bình luận

;-) :( :x :xoắn: :nụ cười: :sốc: :buồn: :cuộn: :razz: :Ối: :o :mrgreen: :cười: :ý tưởng: :cười toe toét: :độc ác: :khóc: :mát mẻ: :arrow: :\???: :?: :!:

Chúng tôi khuyên bạn nên đọc

Tự lắp đặt hệ thống tưới nhỏ giọt + Đánh giá các hệ thống làm sẵn