Streptocarpus là một loại cây thân bò lan, nổi bật với những bông hoa nở rộ và cụm hoa độc đáo có hình dạng giống như một chiếc chuông thuôn dài. Nó thuộc họ Gesneriad và có quan hệ họ hàng gần với hoa violet châu Phi. Tuy nhiên, so với hoa violet châu Phi, nó có sức sống mạnh mẽ hơn và dễ chăm sóc hơn, điều này khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến của những người làm vườn và những người yêu thích làm vườn.
Mô tả về cây Streptocarpus
Trong tự nhiên, cây Streptocarpus sống ký sinh hoặc bám trên đá, mọc trên các cây khác hoặc trên bề mặt đá. Chúng được James Bowie phát hiện lần đầu tiên vào năm 1818 tại vùng núi cận nhiệt đới thuộc tỉnh Cape ở miền nam châu Phi, do đó có tên gọi là "hoa anh thảo Cape".
Chúng thường bị nhầm lẫn với hoa violet trồng trong nhà do cấu trúc tương tự nhau:
- Một thân rễ dạng sợi phân nhánh nằm ở lớp đất mặt và phát triển thành một phần phình to không có thân;
- Ở phần gốc bắt đầu một cụm lá hình bầu dục với bề mặt lượn sóng, hơi mịn như nhung;
- Ở nách mỗi lá có các cụm hoa gồm nhiều chồi hình ống;
- Loài hoa này có năm cánh hoa với một màu nhất định và đạt đường kính từ 2 đến 10 cm;
- Nhờ quá trình thụ phấn, cây cho ra quả có dạng vỏ xoắn chứa nhiều hạt bên trong.
Hãy đọc thêm bài viết về... Hoa violet trong nhà hoặc hoa Saint Paulia.
Có một số loại Streptocarpus:
- Các loài thực vật đa lá không có thân, mà có một cụm lá gồm hai hoặc nhiều lá ở gốc. Chúng luôn là cây lâu năm và là loại phổ biến nhất trong việc trồng cây trong nhà.
- Cây đơn lá – chỉ có một lá mọc trực tiếp từ rễ, thường khá lớn. Một số loài là đơn sinh, chết ngay sau khi ra hoa và kết hạt. Các loài lâu năm tạo ra một phiến lá mới ngay sau khi lá cũ chết.
- Các loài thực vật thân mềm được phân biệt bởi thân cây rõ rệt, mềm dẻo với bề mặt thô ráp. Chúng lan rộng trên mặt đất và tạo thành những bụi cây rậm rạp, cho ra những bông hoa nhỏ.
Chúng bắt đầu nở hoa từ tháng Tư cho đến cuối mùa thu, nhưng nếu được chăm sóc đúng cách, chúng có thể làm bạn thích thú với những nụ hoa tươi tốt vào bất kỳ thời điểm nào trong năm.
Các loại và giống cây Streptocarpus
Chi Streptocarpus được chia thành nhiều phân loài, khác nhau về hình dạng, kết cấu và màu sắc của lá và cụm hoa. Các giống tự nhiên có nụ màu xanh lam hoặc tím, trong khi các giống lai có nhiều biến thể khác nhau.
| Loại/giống | Lá | Hoa |
| Tự nhiên | ||
| Rex, hoàng gia (rexii) | Có lông tơ, màu xanh lục nhạt, kích thước lên đến 25 cm x 5 cm, mọc thành cụm hình hoa thị. | Hoa màu tím nhạt với các sọc tím bên trong, thường có hoa văn. Đường kính lên đến 2,5 cm, chúng nhô cao khoảng 20 cm so với mặt đất. |
| Đá (saxorum) | Chúng có màu sáng, kích thước 25 x 30 mm, hình bầu dục và có ít lông, mọc trên thân mềm dẻo dài tới 45 cm. | Hoa có màu tím nhạt tinh tế với nhụy trắng như tuyết. Lớn hơn lá, chúng nở thành từng chùm trên những cành dài 7 cm. |
| Wendland (wendlandii) | Chỉ có một cây duy nhất, cao khoảng 60 x 90 cm, có màu tím ở mặt dưới. Nó chết sau khi ra hoa vào năm thứ hai. | Chúng có hình phễu, màu xanh tím và có các đường gân sẫm màu bên trong, đường kính có thể lên đến 5 cm. Chúng được sắp xếp thành từng nhóm 15-20 chiếc trên các thân cây không cuộn tròn, giống như lá dương xỉ. |
| Bạch Tuyết (nấm Candida) | Giấy nhăn, màu xanh đậm, kích thước lên đến 15 x 45 cm. | Nhiều con, màu trắng, có đốm kem hoặc vàng nhạt và vạch tím. Dài 25 mm. |
| Lớn (grandis) | Một cái có kích thước 0,3 x 0,4 m. | Trên đỉnh thân cây, dài tới 0,5 m, là một cụm hoa hình chùm. Hoa có màu tím nhạt với họng màu sẫm và môi dưới màu trắng. |
| Hoa ng cornflower (cyaneus) | Hoa hồng, màu xanh nhạt. | Màu tím hồng, có nhụy vàng và sọc tím. Mỗi thân cây có hai nụ, cao tới 15 cm. |
| Hoa anh thảo (Polyanthus) | Chỉ có một chiếc duy nhất, mềm mại như nhung, dài tới 0,3 m, phủ đầy lông trắng. | Màu xanh tím nhạt với tâm màu vàng, kích thước lên đến 4 cm, hình dạng giống như lỗ khóa. |
| Johannis | Màu xanh lục, có lông tơ, kích thước 10 x 45 cm. Mọc thành hình hoa thị. | Nhỏ, dài tối đa 18 mm. Màu tím xanh với phần trung tâm nhạt. Có thể có đến 30 bông trên một cuống thẳng. |
| Vải bố (holstii) | Các chồi non mập mạp và dẻo dai đạt chiều cao nửa mét, với các lá nhăn nheo mọc đối xứng, mỗi lá dài 40-50 mm. | Hoa màu tím, ống tràng hoa màu trắng, đường kính khoảng 2,5-3 cm. |
| Bệnh Glandulosissimus (bệnh tăng tiết tuyến) |
Màu xanh đậm, hình bầu dục. | Hoa có nhiều màu sắc từ xanh đậm đến tím. Chúng mọc trên một cuống dài tới 15 cm. |
|
Lá hoa anh thảo (primulifolius) |
Da nhăn nheo, phủ một lớp lông thưa thớt. | Không quá 4 bông trên một cành dài 25 cm. Màu sắc từ trắng đến tím nhạt, có chấm và sọc. |
| Dunn (dunni) | Lá đơn này có lớp lông tơ dày đặc, hầu như không có cuống lá. | Những bông hoa màu đỏ đồng, rủ xuống, nằm trên thân cây dài 25 cm. Chúng nở trong một thời gian ngắn (giữa đến cuối mùa hè). |
| Cuốc chim (kirkii) | Nhỏ, dài 5 cm và rộng 2,5–3 cm. | Cụm hoa thấp, cao không quá 15 cm, có hình dạng như chiếc ô và có màu tím nhạt. |
| Lai | ||
| Băng tinh thể | Màu xanh đậm, hẹp và dài. | Hoa có màu sáng với các đường gân màu xanh tím, nở quanh năm. |
| Chim hải âu | Màu sẫm, tròn và nhỏ. | Màu trắng như tuyết, trên những cành cao. |
| Đoàn múa ba lê (Chorus Line) | Màu xanh lục, thuôn dài. | Terry, với những đường gân màu tím nhạt trên nền trắng. |
| Chấy lông | Một cụm lá hình hoa thị gồm nhiều lá dài. | Hoa tử đinh hương với các sọc và gân màu tối, mép cánh hoa có răng cưa. |
| Thiên nga đen | Hình bầu dục, màu xanh nhạt. | Màu tím sẫm, mềm mại như nhung, điểm xuyết sắc tím đen và viền xếp nếp, dài khoảng 8-9 cm. |
| Thác nước | Viền răng cưa, đế mềm mịn như nhung, nhỏ và thuôn dài. | Các cánh hoa phía trên có màu tím và gợn sóng, trong khi các cánh hoa phía dưới có gân và kết cấu màu tím. Đường kính khoảng 7-8 cm, tối đa 10 cánh hoa trên mỗi cành. |
| Tiệc Hawaii | Có hình dạng thuôn dài, hạ thấp xuống sát mặt đất. | Hoa kép, màu hồng nhạt với lớp lưới màu đỏ rượu vang và các đốm nhỏ. Mỗi bông hoa dài 5-6 cm, trên một cuống dài. |
| Margarita | Ảnh bị úp xuống, mờ nhòe, với các cạnh lượn sóng. | Rất lớn, lên đến 10 cm, có màu đỏ rượu đậm và có nhiều đường viền lớn. |
| Hoa Pandora | Hoa hồng, cỡ lớn. | Màu tím với những sọc tối và viền mỏng màu sáng, cùng những cánh hoa lớn xếp thành từng đợt. |
Chăm sóc bệnh streptocarpus tại nhà
Hoa anh thảo Cape là loại cây dễ chăm sóc hơn so với cây trồng trong nhà. Việc chăm sóc nó trong nhà chỉ cần chọn vị trí tối ưu và đảm bảo độ ẩm không khí và đất thích hợp.
| Nhân tố | Thời điểm trong năm | |
| Mùa xuân/mùa hè | Mùa thu/Mùa đông | |
| Vị trí/ánh sáng | Ánh sáng khuếch tán là điều cần thiết, nhưng tránh ánh nắng trực tiếp. Đặt cây ở cửa sổ, ban công hoặc hành lang hướng về phía tây hoặc đông. | Đặt chậu cây gần hướng nam hơn. Nếu ánh sáng ban ngày không đủ, hãy sử dụng đèn huỳnh quang hoặc đèn chuyên dụng cho cây trồng để kéo dài thời gian chiếu sáng lên 14 giờ. |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ tối ưu là +20…+27 °C. Tránh nhiệt độ quá cao, thường xuyên thông gió phòng. | Bắt đầu từ tháng Mười, hãy giảm nhiệt độ dần dần. Phạm vi nhiệt độ chấp nhận được là +14…+18 °C. |
| Độ ẩm | Độ ẩm khoảng 65–70%. Thường xuyên phun nước xung quanh khu vực trồng; bạn có thể sử dụng máy tạo độ ẩm, rêu ẩm hoặc xơ dừa trong khay. Sau khi tưới nước vào mùa hè, chỉ nên phơi khô ở nơi râm mát. | Tưới nước không quá một lần một tuần. Tránh để hoa và lá bị ướt. Tránh xa các thiết bị sưởi làm khô không khí. |
| Tưới nước | Tưới nước quanh mép chậu mỗi 2-3 ngày, đổ hết nước trong khay sau một giờ. Tránh tưới nước trực tiếp lên cây. Để đất khô khoảng 2-4 cm giữa các lần tưới. Sử dụng nước tinh khiết hoặc nước đã lắng ở nhiệt độ phòng. | Vào giữa mùa thu, hãy giảm lượng đất. Chỉ cần đảm bảo chất nền không bị khô (chuyển sang màu đỏ) và không bị úng nước. |
Nếu được chăm sóc đúng cách, cây hoa anh thảo Cape sẽ cho ra những bông hoa tươi tốt. Hầu hết các phân loài nở hoa vào giữa mùa xuân, nhưng cũng có những ngoại lệ, bao gồm các giống nở hoa quanh năm.
Nên cẩn thận loại bỏ những bông hoa héo úa bằng dao sắc, cũng như những chiếc lá khô. Điều này sẽ kích thích sự tái sinh.
Trồng và trồng lại cây hoa anh thảo Cape.
Hầu hết các loài thuộc chi Streptocarpus đều là cây lâu năm. Để duy trì sự ra hoa và vẻ ngoài khỏe mạnh của chúng, không chỉ cần chăm sóc đúng cách mà còn cần thay chậu thường xuyên.
Trước khi bắt đầu quá trình, điều quan trọng là phải chọn chậu và đất phù hợp. Những người làm vườn có kinh nghiệm, những người đã trồng trọt nhiều năm, thích tự tạo hỗn hợp đất của riêng mình. Tránh các loại đất chua và thay vào đó hãy sử dụng các hỗn hợp sau:
- Than bùn, đất lá cây, perlite hoặc vermiculite và rêu sphagnum cắt nhỏ (tỷ lệ 2:1:0,5:0,5);
- Đất lá, mùn và vụn than bùn theo tỷ lệ 3:1:2 được sử dụng cùng với than củi bạch dương nghiền (khoảng 20 g cho 1 lít đất);
- Than bùn nguyên chất sẽ cần tưới nước thường xuyên, nhưng với vermiculite theo tỷ lệ 1:1 thì điều này có thể tránh được;
- Phân lá, cát thô và đất màu mỡ theo tỷ lệ 2:1:3 thích hợp cho hoa trưởng thành.
Chậu trồng nên rộng và nông, tùy thuộc vào kích thước của cây. Điều quan trọng cần nhớ là rễ ngầm phân nhánh và nằm trên bề mặt. Khi thay chậu cho cây Streptocarpus, hãy chọn chậu rộng hơn chậu cũ từ 2-3 cm. Cho một lớp đất sét nung giãn nở, vụn gạch đỏ hoặc bất kỳ vật liệu thoát nước nào khác dày 2 cm ở đáy để giúp thoát nước tốt hơn.
Lớp phủ trên cùng
Bón phân cho đất cũng quan trọng không kém đối với sức khỏe của cây Streptocarpus. Tốt nhất nên bón phân mỗi tuần một lần:
- Vào đầu mùa xuân, hãy bắt đầu bổ sung các chất chứa nitơ vào nước khi tưới cây để thúc đẩy sự phát triển của cây xanh (Uniflor-rost);
- Trong thời kỳ ra hoa, hãy chọn các chế phẩm chứa phốt pho và kali để duy trì vẻ đẹp của nụ hoa (Uniflor-bud).
Tốt nhất nên giảm một nửa liều lượng ghi trên bao bì để tránh quá liều. Khi sử dụng đúng cách, sản phẩm giúp tăng cường sức đề kháng của cây, kéo dài thời gian sinh trưởng và ra hoa.
Sự nhân giống của cây streptocarpus
Sự sinh sản của chúng diễn ra theo những cách sau:
- Từ hạt giống. Phương pháp này thường được sử dụng để tạo ra các giống lai mới. Rắc hạt giống lên đất, làm ẩm và phủ bằng màng bọc thực phẩm. Tạo môi trường giống như nhà kính, đặt chậu ở nơi ấm áp và thông gió cho cây trồng hai lần một ngày, mỗi lần 20 phút, lau sạch hơi nước ngưng tụ. Sau hai tuần, khi cây con nảy mầm, tăng thời gian thông gió và trồng lại sau khi lá xuất hiện.
- Sử dụng một đoạn lá. Đổ đầy một cốc nước tinh khiết hoặc nước mưa. Rắc than hoạt tính đã nghiền nhỏ lên đầu đoạn lá đã cắt và thả vào nước ở độ sâu 1-1,5 cm. Khi rễ xuất hiện, khoảng 7 ngày sau, thì bắt đầu trồng.
- Cắt từ các phiến lá. Loại bỏ gân giữa và trồng cả hai nửa vào giá thể ở độ sâu 5 mm. Làm ẩm đất, phủ bằng màng nhựa và để thoáng khí. Sau vài tháng, khi những chồi non mọc lên, có thể cấy chúng ra chỗ khác. Điều này sẽ tạo ra nhiều cây hơn.
- Chia bụi cây. Phương pháp này thích hợp cho những cây trưởng thành từ 2-3 năm tuổi. Vào mùa xuân, cần đào rễ cây ra khỏi đất và chia thành từng đoạn, cẩn thận không làm hư hại chúng. Cắt bỏ các nhánh bò bằng dao, xử lý vết cắt bằng than hoạt tính nghiền nhỏ. Trồng các "cây con" đã tách ra và phủ chúng bằng vật liệu trong suốt trong vài ngày.
Các vấn đề khi trồng cây Streptocarpus, sâu bệnh, dịch bệnh
Việc trồng cây hoa anh thảo Cape có thể gặp phải một số vấn đề, và sự xuất hiện của những vấn đề này ảnh hưởng tiêu cực đến tình trạng của cây.
| Sự biểu hiện | Lý do | Biện pháp loại bỏ |
| Héo rũ | Thiếu độ ẩm. | Tưới nước đúng thời điểm. |
| Lá vàng rơi rụng | Thiếu chất dinh dưỡng. | Bón thúc bằng phân bón phức hợp. |
| Không ra hoa, màu sắc nhạt và kích thước bị giảm. | Thiếu ánh sáng, điều kiện không phù hợp. | Cung cấp ánh sáng, nhiệt độ phù hợp và thay đổi địa điểm. |
| Một cái nồi chật. | Cấy ghép bằng phương pháp chia thân rễ. | |
| Tưới nước thật nhiều. | Giảm tần suất tưới nước, bạn cần để đất khô hẳn. | |
| Sấy khô đầu lá và chồi non | Không khí khô. | Phun nước xung quanh bông hoa. |
| Không đủ chỗ trong chậu. | Chuyển khoản. | |
| Lớp phủ gỉ | Tưới nước nhiều. | Tưới nước ít thường xuyên hơn. |
| Nồng độ chất dinh dưỡng quá cao. | Trồng cây trong môi trường than bùn, bón phân 2 tuần một lần. | |
| Lá nhỏ thay cho hoa | Thiếu ánh sáng. | Hệ thống chiếu sáng được cải thiện, lên đến 14 giờ mỗi ngày. |
| Cuống lá màu đen | Độ ẩm cao và không khí mát mẻ. | Nơi ấm áp, tưới nước ít thường xuyên, đất cần phải khô ráo. |
| Các đốm vàng mờ hoặc không màu | Bỏng do tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. | Di chuyển cây khỏi vị trí có nắng trực tiếp và đặt gần cửa sổ có ánh sáng khuếch tán. |
Việc nắm rõ các tác nhân gây bệnh chính gây ra các bệnh khác nhau trên cây Streptocarpus rất quan trọng. Hiểu rõ nguyên nhân sẽ giúp ích cho việc điều trị và phục hồi cây trồng hiệu quả hơn.
| Dịch bệnh/sâu hại | Sự biểu hiện | Biện pháp loại bỏ |
| Thối rễ | Lá xuất hiện các đốm nấm màu nâu, rễ bị nhớt đen. | Lấy cây ra khỏi chậu, rửa sạch rễ và cắt bỏ những phần bị đổi màu. Ngâm phần cây còn lại trong dung dịch chứa 0,25 g mangan trên mỗi lít nước. Trồng lại vào chậu với giá thể mới. Tưới nước trong 4 tháng bằng dung dịch Skor, Bayleton hoặc Maxim nồng độ 0,5%. |
| Nấm mốc xám | Các đốm màu nâu nhạt, mềm mịn, sau đó được phủ một lớp màu xám nhạt. Chúng xuất hiện trong điều kiện ẩm ướt và mát mẻ. | Cắt bỏ phần bị tổn thương và rắc than hoạt tính, phấn hoặc bột quế lên vết cắt. Bôi dung dịch Fundazol hoặc Topsin-M pha loãng 0,2%. Nếu không hiệu quả, bôi Horus hoặc Teldor 2-3 lần (theo hướng dẫn). |
| Bệnh phấn trắng | Các đốm trắng xuất hiện trên lá, hoa và thân cây. | Dùng bàn chải nhúng vào dung dịch soda để loại bỏ mảng bám, cắt bỏ những phần bị hư hại nghiêm trọng và rắc tro gỗ lên. Tưới đất bằng Benlate hoặc Fundazol. Lặp lại quá trình điều trị sau một tuần, sau đó thêm dung dịch kali permanganat loãng trong tối đa ba tuần. |
| Bọ trĩ | Những đường kẻ màu bạc ở mặt dưới của lá, các đốm sáng và những que nhỏ màu đen. | Loại bỏ tất cả các cánh hoa và lá bị nhiễm bệnh. Lau sạch phần vật chất còn lại và phun thuốc Aktara, Spintor hoặc Karate lên đất, sau đó phun thêm 2-3 lần một tuần. Bọc cây bằng màng bọc thực phẩm trong vài ngày để cây được thoáng khí. |
| Nhện đỏ | Những màng nhện gần như trong suốt, với những đốm nhỏ ở mặt sau. | Tưới nước kỹ và để trong vài ngày, phủ kín bằng màng bọc thực phẩm và đặt cạnh một hộp đựng hành tây, tỏi băm nhỏ hoặc dầu thông. Nếu vẫn không hiệu quả, hãy xử lý cây 3-4 lần bằng Fitoverm, Apollo hoặc Omite, luân phiên các lần xử lý. |
| Côn trùng vảy | Các đốm có nhiều sắc độ nâu khác nhau dọc theo các gân lá ở mặt dưới của phiến lá. Theo thời gian, chúng lan rộng và chuyển sang màu đỏ. | Bôi dầu, axit axetic hoặc dầu hỏa lên từng chỗ mọc côn trùng, và loại bỏ chúng sau vài giờ. Bôi hỗn hợp bột hành tây lên những vùng bị ảnh hưởng. Tưới nước cho đất vài lần một tuần bằng dung dịch thuốc trừ sâu Admiral, Fufanon hoặc Permethrin. |
| Ruồi trắng | Nó trông giống như một con bướm đêm nhỏ, sống ở mặt dưới của lá và bay đi khi bị chạm vào. | Sử dụng băng dính và thuốc chống côn trùng. Thay thế vài centimet lớp đất mặt. Xịt dung dịch ngâm tiêu, thuốc lá hoặc mù tạt lên đất. Hoặc, có thể thử Fitoverm, Bitoxibacillin hoặc Bankol. |
| Rệp | Côn trùng nhỏ màu xanh lá cây, lớp phủ dính trên cây và làm biến dạng các bộ phận riêng lẻ của cây. | Dùng bàn chải hoặc bông gòn để làm sạch rệp bám trên bề mặt. Rắc vỏ cam khô và các loại thảo mộc lên đất. Hoặc có thể sử dụng Biotlin, Fury hoặc Iskra-Bio. |
| Bọ cánh cứng | Những con bọ cánh cứng nhỏ màu đen không cánh ăn lá bắt đầu từ mép lá. | Xử lý bằng Fitoverm, Akarin, Actellic hoặc một loại thuốc trừ sâu khác, và lặp lại sau một tuần. |
Do đó, ngay khi phát hiện dấu hiệu bệnh, điều quan trọng là phải kiểm tra kỹ cây để tìm sâu bệnh. Nếu có sâu bệnh, hãy cách ly cây Streptocarpus bị bệnh khỏi các cây không bị nhiễm bệnh. Để phòng ngừa, có thể xử lý chúng bằng Fitoverm, làm theo hướng dẫn sử dụng.





