Cây phổi thảo là một chi thực vật thân thảo lâu năm thuộc họ Borage. Hình dạng lá của nó giống như phổi, do đó tên gọi khác của nó là Pulmonaria, xuất phát từ tiếng Latinh "pulmo" nghĩa là phổi. Hoa của cây đã được sử dụng làm thuốc từ thời cổ đại và hiện nay rất phổ biến trong thiết kế cảnh quan, dùng để trang trí vườn đá, đường viền và luống hoa. Cây phổi thảo chứa mật hoa, và mật ong của nó rất có lợi cho sức khỏe. Cây này dễ trồng, chịu được sương giá và bóng râm. Nó nở hoa trong hơn một tháng và là loài cây đầu tiên mọc lên sau khi tuyết tan.
Nội dung
Mô tả về cây phổi
Cây phổi có thân thẳng, phân nhánh, thô ráp, có lông tơ, dài tới 30 cm, với các phiến lá ở gốc và thân. Các lá phía dưới mọc thành hình hoa thị, hình mũi giáo, nhọn, và có cuống lá dài tới 60 cm ở một số loài. Lá xuất hiện sau khi cây ra hoa và không rụng cho đến khi có sương giá. Các lá phía trên không có cuống và nhỏ. Chúng có thể nhẵn, có lông tơ, có đốm hoặc có màu đồng nhất. Thân rễ dài, bò lan và mang các củ nhỏ, được sắp xếp theo chiều ngang.
Hoa hình chuông, có đài hoa và tràng hoa, mọc thành chùm ở đỉnh cành. Một số hoa có nhụy ngắn và nhị dài, trong khi những hoa khác có cấu trúc ngược lại, điều này ngăn cản hoa tự thụ phấn. Cây phổi thảo có đặc điểm là màu sắc tràng hoa thay đổi, ban đầu màu hồng, sau đó chuyển sang màu xanh lam. Quả là một loại quả hình lưỡi liềm chứa một hạt duy nhất.
Các loại cây phổi
Có tới 15 loài thực vật được phân loại, và các nhà lai tạo đã phát triển khoảng 20 giống.
Không rõ ràng
Một giống cây không rõ nguồn gốc được tìm thấy ở Đông Âu, lá có lông tơ, thô ráp và lốm đốm trắng. Cây cao tới 30 cm. Hoa hình chuông, màu hồng, sau đó chuyển sang màu tím nhạt. Cây nở hoa vào đầu mùa xuân.
Màu đỏ
Loài cây này sinh trưởng ở vùng cận núi cao và rừng sồi. Lá của nó bóng, đều và có màu xanh nhạt. Cây nở hoa rực rỡ màu đỏ từ tháng 5 đến tháng 6. Chiều cao cây đạt 25-30 cm.
Các loại
|
Tên |
Lá |
Hoa |
| David Ward | Rộng, màu xanh lục nhạt, có viền. | Màu đỏ san hô. |
| Barfield Pink | Màu xanh nhạt. | Màu trắng với những đường kẻ màu hồng đỏ. |
| Khởi đầu đỏ | Màu xanh nhạt tinh tế với viền trắng mỏng. | Màu đỏ san hô. |
Thuốc
Cây phổi thảo có nguồn gốc từ Trung và Đông Âu. Thân cây cao tới 30 cm, chịu được sương giá, và hoa hình chuông với đài hoa kép nở từ giữa tháng 5, ban đầu màu đỏ, sau đó chuyển sang màu tím. Loài cây quý hiếm này được liệt kê trong Sách Đỏ về các loài bị đe dọa.
Các loại
|
Tên |
Lá |
Hoa |
| Alba | Rộng ở một số chỗ. | Bạch Tuyết. |
| Cánh Trắng | Màu xanh lá cây, có đốm. | Da trắng, mắt hồng. |
| San hô | To, màu xanh lá cây tươi sáng, có chấm bạc. | Màu hồng nhạt. |
| Cambridge Blue | Hình trái tim, phủ đầy các đốm. | Màu hồng xanh. |
Mềm mại
Loài cây phổi mềm nhất (còn được gọi là cây phổi thảo) được tìm thấy ở vùng Kavkaz, Altai và Đông Siberia. Cây bụi cao tới 45 cm. Nó nở hoa vào tháng Tư và tháng Năm, chuyển sang màu xanh tím, và tiếp tục nở cho đến cuối tháng Sáu. Lá to, màu xanh bạc và mềm như nhung. Giống cây này chịu được ánh nắng mặt trời gay gắt tốt hơn.
Hình trục
Giống Valovidnaya quý hiếm này mọc ở dãy núi Apennines, trong các bụi cây rậm rạp, trên cát và sỏi. Lá có màu xám bạc với các đốm trắng. Hoa có màu đỏ tím. Cây cao tới 45 cm. Nó không chịu được sương giá.
Lá dài
Loài cây này mọc ở châu Âu, trong rừng và dọc theo bờ sông. Nó đạt chiều cao 25 cm. Lá dày, có lông tơ, hình dải, nhọn, dài tới 40 cm, màu xám xanh ở mặt dưới, màu xám và có đốm ở mặt trên. Hoa đổi màu từ hồng sang xanh lam. Nó nở hoa vào tháng Tư.
Các loại
|
Tên |
Lá |
Hoa |
| Bertram Anderson | Màu ngọc lục bảo lốm đốm. | Màu xanh tím nhạt. |
| Diana Clare | Hẹp, dài, màu trắng xanh, mép lượn sóng. | Xanh tím. |
| Tráng lệ | Màu bạc, với viền xanh lá cây tuyệt đẹp. | Màu hồng tím nhạt, rồi chuyển sang màu tím đậm. |
| Lewis Palmer | Màu tối với các đốm sáng. | Màu hồng, rồi màu xanh dương. |
Đường
Cây mía có nguồn gốc từ miền đông nam nước Pháp và miền bắc nước Ý. Cây cao tới 30 cm, lá to, hình bầu dục, màu xanh lục với những đốm bạc. Cây ra hoa vào tháng Tư-tháng Năm, với những bông hoa màu đỏ thẫm pha tím.
Các loại
|
Tên |
Lá |
Hoa |
| Beo | Màu xanh đậm với những đốm trắng sáng. | Hồng đỏ. |
| Bà Moon | Màu xanh lá cây tươi sáng với những đốm bạc nhạt. | Đỏ tím. |
| Sissinghurst White | Màu xanh lá cây với những đốm trắng mờ. | Bạch Tuyết. |
| Tập đoàn Argenta | Hoàn toàn màu xám. | Đầu tiên là màu đỏ, sau đó là màu tím đậm. |
| Janet Fisk | Hẹp, màu xà cừ, xám nhạt với viền xanh lá cây. | Màu xanh dương sáng. |
Lá hẹp
Cây đỗ quyên lá hẹp được tìm thấy ở Tiểu Á gần các con sông và trong rừng; cành của nó có thể cao tới 30 cm. Phiến lá hình bầu dục và có lông tơ. Cây nở hoa trong 20 ngày từ đầu tháng 5. Màu sắc ban đầu là đỏ thẫm, sau đó chuyển sang màu xanh lam.
Các loại
|
Tên |
Lá |
Hoa |
| Azurea | Màu xanh lá cây tươi sáng, có lông tơ, dài. | Đầu tiên có màu đỏ rượu vang, sau đó chuyển sang màu xanh lam nhạt. |
| Thế giới Blaues | Màu xanh nhạt, sáng. | Màu xanh lam phối tím. |
| Ghim đặt cược | Màu sáng, lốm đốm. | Hồng. |
| Xanh Munstead | Đơn sắc, màu xanh lá cây. | Màu xanh đậm. |
Các phương pháp nhân giống và trồng trọt
Cây phổi sinh sản bằng hạt và bằng phương pháp sinh dưỡng. Nó có thể phát triển ở nơi râm mát một phần, dưới tán cây, bụi rậm và dọc theo hàng rào.
Hạt giống
Nhân giống bằng hạt rất hiếm gặp, vì có nguy cơ không giữ được hết các đặc điểm của giống. Gieo hạt trên đất trống sau khi tuyết tan, cách nhau 10 cm và sâu 3-4 cm. Bón phân trước khi gieo, và tỉa thưa cây con sao cho khoảng cách giữa các cây là 10 cm sau khi cây nảy mầm. Với phương pháp này, cây phổi thảo sẽ ra hoa trong vòng 2-3 năm. Kiến mang hạt giống phổi thảo đi khắp nơi, vì vậy nó có thể mọc ở nhiều khu vực khác nhau trong vườn.
Bằng cách chia bụi cây
Vào tháng 3 hoặc sau khi ra hoa vào tháng 9, bụi cây được đào lên, chia tách và tỉa rễ. Mỗi phần tách ra nên có một chồi non. Chúng được trồng cách nhau 35-40 cm, ở cùng độ sâu với cây mẹ, sau đó tưới nước và phủ lớp mùn.
Giâm cành thân rễ
Dùng đầu nhọn của xẻng, tách thành nhiều đoạn từ thân rễ mọc um tùm. Để lại một chồi trên mỗi đoạn và trồng chúng cách nhau 15-20 cm.
Giâm cành
Chọn những cành non dễ tách rời, có cả lá đài và rễ. Rắc than lên phần cành đã cắt và trồng chúng cách nhau 20 cm và sâu 4 cm. Tưới nước và chăm sóc như bình thường.
Hạ cánh
Không nên trồng cây ở những nơi quá tối vì sẽ làm mất đi vẻ đẹp trang trí của nó. Cây phổi không thích nhiệt độ cao và nắng gắt. Một tuần trước khi trồng, hãy làm sạch cỏ, thêm phân hữu cơ và xới đất. Cây ưa đất nhẹ, màu mỡ và tơi xốp. Đất phù hợp có độ pH từ hơi chua đến kiềm hoặc trung tính.
Sau khi hết đợt sương giá cuối cùng, khi đất đã ấm lên, cây con mua về được trồng vào luống hoa. Khi chọn cây, hãy chú ý đến hình thức bên ngoài – không bị hư hại, không có dấu hiệu bệnh tật và sâu bệnh. Đào hố đủ sâu để chứa rễ và bầu rễ, lấp đất và nén chặt, sau đó trồng cây cách nhau 20 cm. Đối với các giống Valovidnaya, Krasnaya và Medicinal, khoảng cách trồng lý tưởng là 30-35 cm.
Nếu nước đọng lại ở khu vực trồng cây sau mưa, hãy tạo rãnh thoát nước ở đáy mỗi hố trồng. Có thể sử dụng sỏi nhỏ, đá dăm hoặc cát thô.
Chăm sóc cây phổi thảo
Việc chăm sóc loại cây này không khó; ngay cả những người làm vườn nghiệp dư cũng có thể làm theo các quy tắc cơ bản:
- Tưới nước thường xuyên, tránh tưới quá nhiều hoặc quá khô đất, đặc biệt là trong giai đoạn hình thành nụ và ra hoa.
- Nếu cây phổi thảo phát triển ở nơi có bóng râm một phần, hãy tưới nước ít thường xuyên hơn so với khi cây ra hoa ở nơi có nắng.
- Ở những khu vực nhiều nắng, tốt hơn hết là nên phủ lớp mùn xung quanh bụi cây để giữ ẩm, tránh cho hơi ẩm bốc hơi quá nhanh.
- Nhổ bỏ cỏ dại.
- Làm tơi đất.
- Bón phân hỗn hợp khoáng chất vào mùa xuân khi lá đang phát triển.
- Vào mùa xuân, hãy loại bỏ những chiếc lá của năm trước.
- Sau khi cây ra hoa, hãy loại bỏ cuống hoa.
Không cần phải tỉa lá vào mùa đông, chỉ cần loại bỏ những lá khô, già. Ở những vùng lạnh, hãy phủ lên bụi cây bằng cành vân sam, lá khô, mùn cưa hoặc rơm. Thay chậu cho bụi cây sau mỗi 4-5 năm.
Bệnh tật và sâu hại
Cây phổi có khả năng kháng bệnh và sâu hại. Trong những trận mưa lớn, cây có thể bị nhiễm bệnh thối rễ. Trong trường hợp đó, các phần bị ảnh hưởng sẽ bị loại bỏ và cây được xử lý bằng thuốc diệt nấm. Lưu huỳnh dạng keo giúp chống lại bệnh phấn trắng. Đôi khi cây cũng bị ốc sên và sên trần tấn công. Để chống lại chúng, hãy sử dụng Slizneed (thuốc diệt sên) và Ulicid (thuốc diệt sên).
Để tránh điều này, bạn không nên để nước đọng trong đất, trồng cây quá dày và làm sạch cỏ dại trong đất.
Top.tomathouse.com gợi ý: Cây phổi thảo – một giải pháp cho luống hoa.
Cây phổi thảo không chỉ là một loài hoa đẹp với những chiếc lá trang trí mà còn là một loại thuốc có phổ tác dụng rộng, được sử dụng trong điều trị tổng hợp nhiều loại bệnh khác nhau.
Thu mua nguyên liệu thô
Thời kỳ ra hoa, hay trước khi nụ nở, là thời điểm thu hoạch loại thảo dược này. Thân cây, cùng với hoa, được cắt bỏ, và phần lá khô được loại bỏ. Chúng được buộc thành từng bó và treo phơi khô trong bóng râm. Sau đó, chúng được sấy trong lò nướng ở nhiệt độ 40°C (104°F). Tiếp theo, chúng được nghiền thành bột và cho vào túi vải hoặc túi giấy. Thảo dược khô được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Hợp chất
Tính chất dược liệu và chống chỉ định của cây phổi thảo được xác định bởi các thành phần của nó. Loại thảo dược này chứa:
- anthocyanin;
- flavonoid;
- rutin;
- bìa hồ sơ;
- polyphenol;
- allantoin;
- caroten;
- ancaloit;
- vitamin C;
- chất nhầy;
Ngoài ra còn có: đồng, mangan, sắt, iốt, silic, kali, canxi, saponin, tanin.
Lợi ích
Cây phổi thảo giúp giảm các triệu chứng cảm lạnh và có những đặc tính độc đáo khác:
- Cải thiện chức năng cơ tim, bình thường hóa áp lực nội sọ.
Làm đặc máu, co thắt mạch máu, cầm máu. - Giảm viêm, giúp long đờm.
- Giúp làm dịu hệ thần kinh.
- Làm mềm da, cải thiện cấu trúc tóc và móng, làm chậm quá trình lão hóa.
- Làm loãng và long đờm.
- Tăng cường hệ miễn dịch.
- Loại bỏ chất thải và độc tố, làm giảm viêm niêm mạc dạ dày.
- Ngăn ngừa huyết khối.
- Ngăn ngừa các khối u ác tính
Cây phổi thảo rất cần thiết trong điều trị các bệnh về đường hô hấp trên, bao gồm viêm phế quản và phổi, như một chất long đờm và giảm ho, cũng như viêm khí quản và viêm thanh quản. Nó cầm máu và giúp điều trị các bệnh về da. Nó cũng hiệu quả để súc miệng sau khi nhổ răng.
Nhờ hàm lượng axit silicic, loại thảo dược này làm giảm viêm niêm mạc dạ dày và ruột. Nó làm giảm các triệu chứng của bệnh phụ khoa và được sử dụng để phòng ngừa đau tim và đột quỵ, điều trị rối loạn tuyến giáp, các vấn đề về tuyến tiền liệt ở nam giới, chứng chán ăn, kiết lỵ và trĩ.
Loại cây thuốc này giúp loại bỏ sỏi bàng quang và được sử dụng trong thẩm mỹ, nhưng bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Y học cổ truyền có rất nhiều công thức pha chế các loại thuốc sắc, thuốc hãm và cồn thuốc từ cây phổi thảo. Trà được dùng để chữa tiêu chảy, còn nước ép tươi pha với rượu vodka được dùng để điều trị thiếu máu và bệnh bạch cầu. Các loại thuốc sắc từ thảo dược cũng được dùng để điều trị các bệnh về bàng quang và thận.
Các món salad và súp được chế biến từ lá non của loại thảo dược này, một loại cây ít người biết đến. Người Anh trồng nó đặc biệt để sử dụng trong nấu ăn.
Chống chỉ định
Chống chỉ định sử dụng cây phổi thảo trong trường hợp không dung nạp các thành phần của nó, phụ nữ mang thai, trẻ em, phụ nữ cho con bú, táo bón hoặc viêm tĩnh mạch huyết khối. Không nên uống thuốc sắc và thuốc hãm phổi khi bụng đói.









