Cây anh túc là một loài thực vật được biết đến từ thời La Mã cổ đại — "povas" có nghĩa là nhựa trắng. Có khoảng 100 giống anh túc được biết đến, nhưng chỉ có 75 giống được trồng ở nước ta. Cây có nguồn gốc từ các sa mạc của Úc và Trung Á với đất đá cứng. Một bông hoa duy nhất xuất hiện trên thân cây nhẵn hoặc hình kim, có nhiều màu sắc từ đỏ, hồng nhạt, cam, vàng, hai màu, hoặc các sắc thái tinh tế khác. Cánh hoa của anh túc vườn rất mỏng manh, thường có màu đỏ tươi, với nhụy đen, và chứa hạt trong một quả nang.
Chính vì hạt của chúng mà việc trồng một số giống cây thuốc phiện bị cấm ở Nga. Nhiều giống chứa thuốc phiện, mặc dù có công dụng chữa bệnh (điều trị chứng mất ngủ và trầm cảm), nhưng nó là một chất gây nghiện (các tụ điểm hút thuốc phiện đã được biết đến từ thời cổ đại ở các nước Ả Rập và Trung Quốc).
Các loại hoa anh túc: mẫu đơn, hoa anh túc phương Đông và các loại khác
Cấm trồng trọt:
- Thuốc ngủ, thuốc phiện (P. somniferun).
- Có lông (P. setigerum).
- Lá bắc (P. bracteatum).
- Phương Đông (P. orientale).
Hoa anh túc hàng năm
| Xem Đa dạng |
Sự miêu tả | Hoa |
Thuốc ngủ, thuốc phiện (P. somniferum)
|
Cao tới 100 cm, thân cây màu xanh đậm và bóng, lá càng gần cụm hoa thì càng có hình bầu dục. Thời gian ra hoa kéo dài 4 tuần. |
Hoa có đường kính khoảng 10 cm, cánh hoa có thể là cánh thường hoặc cánh kép, với nhiều màu sắc khác nhau - đỏ, vàng, đỏ tía đậm, tím với các đốm đen hoặc trắng, chúng rụng khi mặt trời lặn. Cấm trồng trọt. |
| Hoa mẫu đơn, có tác dụng an thần (P. somniferum)
|
Chúng trông giống như hoa mẫu đơn, dài khoảng 15 cm. Màu sắc đa dạng, từ đen tuyền đến đen, hai tông màu với đầu cánh răng cưa, hồng nhạt, đỏ tươi và trắng như tuyết. | |
| Tự gieo hạt, mọc hoang (P. rhoeas)
|
Thân cây cao tới 60 cm, phủ đầy lông tơ, gần rễ thì lá có dạng lông chim, tách rời nhau, trên thân cây thì lá chia làm ba thùy. | Chúng có màu trắng, đỏ tươi, màu san hô với viền sẫm màu và màu hồng với lõi sẫm màu. Cụm hoa có chiều rộng dưới 10 cm, đơn hoặc kép, dạng hoa đơn hoặc hoa kép. |
| Da trắng đỏ (P. commutatum) hoặc đã được sửa đổi (P. commutatum)
|
Cao tối đa 70 cm. |
Có cấu tạo mềm mại, gồm hai phần với lõi màu đen, kích thước lên đến 20 cm. Nở hoa từ tháng 7 đến tháng 9. |
| Con công (P. pavoninum) |
Các cành có đầu tròn, dài 3-5 cm, thân có lông cứng, lá màu xanh lục, xẻ thùy lông chim. | Chúng có thể có nhiều màu sắc khác nhau, cả loại vải bông và loại thông thường. Nở hoa vào giữa mùa hè. |
Hoa anh túc lâu năm
| Xem Đa dạng |
Sự miêu tả | Hoa |
|
Phương Đông
|
Cây cao tới 1 m, thân thẳng, dày và có lông, lá kép lông chim, xẻ thùy và ngắn dần về phía gốc. Cây chỉ nở hoa trong 2 tuần. |
Hoa màu đỏ tươi, kích thước lên đến 20 cm với nhụy đen. Các giống màu san hô với nhụy nhỏ màu sẫm đã được phát triển, với màu hoa từ trắng tro đến hồng nhạt. Cấm trồng trọt. |
| Alpine (P. alpinum L.) |
Một loại cây thân thấp, cao tới 0,5 m, với nhiều lá có lông. | Cụm hoa có kích thước không quá 4 cm, hoa có thể có màu cam, trắng và đỏ. |
| Phá đá (P. rupifragum) |
Đây là loại cây hai năm một lần, nở hoa vào đầu mùa xuân năm thứ hai, cao khoảng 45 cm, với tán lá dày đặc. | Trên thân cây xuất hiện vô số bông hoa bóng mượt với đủ màu sắc từ cam đậm đến đỏ gạch. |
|
Thân trần, giống Iceland
|
Cây cao tới 0,5 m, thân có gai và lá màu xanh nhạt, hướng xuống dưới. Cây nở hoa vào tháng 5 và kéo dài đến cuối tháng 9. Có thể cắm trong bình. | Cụm hoa có kích thước lên đến 5 cm, có thể là hoa đơn hoặc hoa kép, hoa có màu đỏ, vàng, trắng hoặc hồng với viền vàng. |
| Nghệ tây (P. croceum) |
Cây cao tới 30 cm, lá màu xanh đậm hoặc xanh nhạt, có lông. Nở hoa từ đầu mùa xuân đến tháng Mười, giống cây này có nguồn gốc từ Đông Siberia, Trung Á và Mông Cổ. Toàn bộ cây (từ thân đến hoa) đều có độc. |
Cụm hoa có kích thước lên đến 20 cm, màu cánh hoa từ vàng đến cam. |
Gieo hạt cây anh túc ngoài trời
Hoa anh túc nở từ tháng 8 đến tháng 9 và kéo dài khoảng một tháng. Loại cây này không khó chăm sóc.
Tự gieo hạt là phương pháp tốt nhất cho tất cả các loài anh túc, đặc biệt là anh túc vườn. Khi quả nang vỡ và hạt được gió hoặc ong mang xuống đất trong mùa đông, anh túc vườn sẽ làm bạn thích thú với những chồi non mọc lên sớm.
Loại đất nào cũng được - đất cát siêu mịn và trung tính.
Để đảm bảo cây ra hoa lâu dài, cần phải cắt tỉa ngay khi quả bắt đầu hình thành.
Ngoài việc tự gieo hạt, cây anh túc cũng có thể được trồng trong vườn bằng hạt từ cùng một quả. Khi lá héo và quả nứt ở mép, bạn có thể lấy hạt ra.
Tốt nhất nên gieo hạt vào mùa xuân; cây sẽ nở hoa suốt mùa hè, miễn là đất không quá ngập nước. Vị trí nhiều nắng là lý tưởng vì cây này có nguồn gốc từ vùng sa mạc. Tốt nhất nên chuẩn bị đất bằng đất vườn thông thường hoặc trộn phân hữu cơ với đất. Gieo hạt sâu 3 cm, cách nhau 5-10 cm và tưới nước kỹ.
Chăm sóc hạt anh túc
Hoa anh túc vườn rất dễ chăm sóc—chúng không cần che chắn vào mùa đông. Trong thời kỳ hạn hán, nên tưới nước và bón phân, nhưng không bắt buộc. Nên xới tơi đất và nhổ cỏ dại.
Cây một năm được nhổ khỏi mặt đất sau khi ra hoa và vứt đi, trong khi cây lâu năm được cắt tỉa.
Sự nhân giống cây anh túc
Cây anh túc cũng có thể được nhân giống bằng cách giâm cành: sau khi ra hoa, các chồi bên (chồi non) được cắt ra và trồng xuống đất; khi cành giâm bén rễ, chúng được trồng lại và tiếp tục phát triển trong 1-2 năm nữa.
Các bệnh và sâu hại trên cây thuốc phiện
| Tên | Biển báo
Biểu hiện trên lá |
Các phương pháp loại bỏ |
| Bệnh phấn trắng | Được phủ một lớp sơn trắng. | Pha loãng 50 ml dung dịch soda trong nước hoặc 40 g đồng clorua trong 10 lít nước, rồi rửa sạch lá. |
| Bệnh sương mai | Chúng bị biến dạng và phủ đầy những đốm màu xám nâu, bên trong chuyển sang màu tím. | Phương pháp điều trị tương tự như đối với bệnh phấn trắng. |
| Nấm Fusarium | Lá và thân cây bị bao phủ bởi các đốm đen, và quả nang bị nhăn nheo. | Các cây được nhổ bỏ và đất được tưới bằng dung dịch thuốc diệt nấm. |
| Alternaria | Các đốm xanh trên lá. | Hạt anh túc được tưới bằng hỗn hợp Bordeaux, Cuprosate, Fundazol. |
| Bọ cánh cứng | Loài bọ cánh cứng này ăn lá cây và làm tổ dưới đất. | Trước khi trồng xuống đất, hãy thêm 10% Bazulin hoặc 7% Chlorophos. |
| Rệp | Lớp phủ màu đen, mịn do côn trùng bám trên lá và thân cây. | Rửa sạch lá và thân cây bằng dung dịch Antitlin hoặc xà phòng. |
Để tránh nhiễm nấm, tốt hơn hết là nên trồng cây anh túc ở cùng một vị trí với khoảng cách ba năm.
Những đặc tính hữu ích của hạt anh túc
Hạt anh túc chứa hầu hết các nguyên tố vi lượng:
- ancaloit;
- flavonoid;
- axit hữu cơ;
- chất béo và glycoside;
- protein.
Dầu hạt anh túc là một nguyên liệu thô quý giá được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và dược phẩm.
Công dụng giảm đau và gây ngủ của cây anh túc đã được biết đến từ thời Hy Lạp cổ đại. Gần đây hơn, hạt của nó được sử dụng như một phương thuốc trị ho, và để điều trị các bệnh về dạ dày, đau thần kinh tọa, mất ngủ, trĩ, kiết lỵ và tiêu chảy.
Trẻ em dưới 2 tuổi, người cao tuổi, người mắc bệnh khí phế thũng phổi hoặc người nghiện rượu không nên dùng hạt anh túc.







