Crassula là một loại cây mọng nước thuộc họ Crassulaceae, bao gồm 300-500 loài, theo nhiều nguồn khác nhau. Loại cây này có nguồn gốc từ châu Phi, đặc biệt là Madagascar. Nó cũng có thể được tìm thấy ở bán đảo Ả Rập. Nhiều giống cây này phát triển tốt trong điều kiện trồng trong nhà.
Mô tả về Crassula
Một số loài sống dưới nước hoặc thân thảo. Một số khác là cây bụi thân gỗ. Chúng có một đặc điểm chung: thân cây mang những lá mọng nước mọc ngang. Phiến lá nguyên hoặc đơn, đôi khi có lông tơ. Cụm hoa mọc ở đầu cành hoặc bên hông, dạng chùm hoặc tán. Hoa có màu vàng nhạt, đỏ tươi, trắng tuyết, xanh nhạt hoặc hồng. Loài này hiếm khi nở hoa trong nhà.
Các loài Crassula
Các giống sau đây rất phổ biến:
| Nhóm | Xem | Thân cây/lá/hoa |
| Cây | Ovata |
Cao 60-100 cm. Thân gỗ, nhiều cành. Nhỏ, màu hồng nhạt, hình ngôi sao. |
| Rau sam | Một biến thể của giống trước đó. Điểm khác biệt duy nhất: rễ khí sinh màu nhạt mọc trên thân cây và sẫm màu dần theo thời gian. | |
| Bạc | Tương tự như Ovata. Được phân biệt bởi các tạp chất nhẹ và ánh bạc. | |
| Người vị thành niên |
Mọng nước, màu xanh lục, dần trở nên cứng lại theo thời gian. Nhỏ, màu xanh đậm với viền đỏ, hình bầu dục. Nhỏ nhắn, trắng muốt. |
|
| Oblikva | Điểm khác biệt so với Ovata: lá lớn hơn. Đầu lá nhọn và nhô lên, mép lá cong xuống. | |
| Tricolor và Solana (giống lai Obliqua) |
Thân gỗ, tán lá rậm rạp. Giống như loài gốc, nhưng Tricolor có những đường kẻ màu trắng như tuyết trên các phiến lá, phân bố không đều, còn Solana thì có những đường kẻ màu vàng. Nhỏ, màu trắng nhạt. |
|
| Dải Ngân hà |
Tối đa 0,6 m. Kích thước lớn, có các tạp chất màu trắng xung quanh viền. Màu trắng như tuyết, mọc thành từng chùm dày đặc. |
|
| Gollum và Người Hobbit (sự kết hợp giữa Ovata và Dải Ngân hà) |
Cao tới 1 mét, phân nhánh nhiều. Đầu của người Hobbit hướng ra ngoài, liền mạch từ đáy đến giữa. Đầu của Gollum thì cuộn tròn thành hình ống, mở rộng ở hai đầu để tạo thành hình phễu. Nhỏ gọn, nhẹ. |
|
| Hoàng hôn |
Woody. Màu xanh lá cây, với các đường kẻ màu vàng hoặc trắng và viền đỏ. Chúng giữ được màu sắc tốt khi có ánh sáng đầy đủ, điều chỉ có thể đạt được trong nhà kính. Trong căn hộ, chúng sẽ có màu xanh lá cây thuần khiết. Màu trắng, hồng nhạt, xanh nhạt, đỏ nhạt. |
|
| Giống như cây |
Cao tối đa 1,5 m. Hình tròn, màu xám xanh với viền đỏ mỏng, thường phủ đầy các chấm đen. Nhỏ nhắn, trắng muốt. |
|
| Thảm thực vật phủ đất | Lycopodioidea |
Cao tới 25 cm. Xung quanh thân chính mọc ra nhiều chồi bò lan, mọng nước với đầu hơi nhô lên. Mỏng, có đầu nhọn, gấp thành 4 hàng. Không dễ nhận thấy, nhỏ bé, có hình dạng những ngôi sao trắng. |
| Cây dương xỉ giả | Điểm khác biệt so với loài trước: thân cong, phiến lá ít ép hơn, có màu vàng bạc loang lổ. | |
| tứ diện |
Chúng có rễ khí sinh màu nâu. Mọng nước, hình dùi. Màu trắng nhạt, không có gì đặc biệt. |
|
| Điểm |
Cây rụng lá, phân nhánh nhiều. Được trồng như một loại cây leo (trong chậu treo). Màu xanh lục, với các đốm đỏ ở bên ngoài và màu tím đỏ tươi ở bên trong. Lông tơ trong suốt bao quanh mép. Nhỏ, hình ngôi sao. |
|
| Con cháu |
Cây thân thảo, phân nhánh nhiều, cao tới 1 m. Có đầu nhọn và các răng cưa xung quanh chu vi. Các cạnh có thể có nhiều màu sắc khác nhau. Màu trắng hoặc màu be. |
|
| Hoa hồng (hình tròn) |
Thân thảo, phân nhánh nhiều. Chúng có thân mọng, màu xanh nhạt, đầu nhọn màu đỏ, mọc thành từng cụm giống như hoa. Không nổi bật, màu trắng nhạt. |
|
| Hình dạng gai | Đục lỗ |
Cây phân nhánh thưa, thân cứng, cao tới 20 cm. Rễ ngầm có hình thoi, mọc thành từng cặp và sắp xếp chéo nhau, hợp nhất và ôm lấy thân cây. Hoa màu xanh nhạt với lớp phấn màu xám xanh và viền đỏ. Nhỏ nhắn, trắng muốt. |
| Đa dạng |
Thân và hoa giống như loài trước đó. Màu vàng tươi ở trung tâm hoặc dọc theo mép. Chuyển sang màu xanh khi chúng lớn lên. Màu trắng, ở phần ngọn của các chồi non. |
|
| Được nhóm lại |
Thân thảo, mảnh khảnh, phân nhánh nhiều. Hình tròn, nhỏ, dẹt và nhẵn. Màu xám xanh, có lông tơ dọc theo mép. Màu trắng hồng nhạt, nhỏ, mọc thành cụm hoa ở ngọn. |
|
| Nghệ thuật trên đá |
Mọc bò hoặc mọc thẳng. Là cây thân thảo, nhưng sẽ hóa gỗ theo thời gian. Dày đặc, nhẵn, hình bầu dục hoặc hình thoi. Mọc thành từng cặp hoặc xếp chéo nhau. Các phiến có màu xanh lam với một đường chấm hoặc đường liền màu gỉ sét dọc theo mép. Màu hồng hoặc vàng, mọc thành cụm hoa hình ô. |
|
| Cooper |
Tối đa 15 cm. Màu nâu lục, có đốm nâu, sắp xếp theo hình xoắn ốc. Đầu nhọn, có một sợi lông lớn ở giữa. Có một vài lông mao dọc theo mép. Màu trắng hoặc hồng nhạt, nhỏ. |
|
| Chùa Phật |
Thẳng đứng, hầu như không phân nhánh. Mọc thành từng cặp, mọng nước, hình tam giác. Hai đầu cong lên trên. Khi phát triển, chúng tạo thành những cột tứ giác có hình dạng đều đặn. Gần như trắng, hơi hồng, vô trùng. |
|
| Quái thú | Chúng phát triển bất thường: không đối xứng, kèm theo gãy xương. Nhỏ, có vảy, màu vàng lục. Không có gì đặc biệt. |
|
| Kẻ lừa đảo |
Cao đến 10 cm. Gần như ẩn dưới tán lá. Ngắn, hình tứ diện, dày. Màu xám xanh, có đốm bạc. Nhỏ, mọc thành cụm hoa. |
|
| Hoa cảnh | Hình lưỡi liềm | Mọc thẳng, hơi phân nhánh, cao tới 1 m. Mọng nước, nhiều thịt, màu xanh xám, hình lưỡi liềm. Màu đỏ cam, mọc thành từng cụm hoa lớn hình ô. |
| Schmidt |
Màu hồng lục. Hình mũi giáo, hẹp, đầu nhọn. Mặt ngoài màu xanh lục phủ lớp bạc, mặt trong màu đỏ. Màu đỏ thẫm. |
|
| Justi-Corderoi | Tương tự như loại trước. Phân biệt bởi các tấm dẹt, bo tròn xuống và mép có lông mao. | |
| Lá |
Dáng thẳng, phân nhánh nhẹ. Mọng nước và đầy đặn, hình tam giác hoặc hình mũi giáo. Bên ngoài phủ những đốm đỏ và có răng cưa xung quanh viền. Trắng như tuyết, đỏ tươi. |
Chăm sóc Crassula tại nhà
Loại cây này rất dễ chăm sóc, ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể trồng được. Vì cây Crassula dễ chăm sóc trong nhà nên nó thường được dùng để trang trí căn hộ và văn phòng.
| Nhân tố | Mùa xuân-mùa hè | Thu-Đông |
| Vị trí/ánh sáng | Bệ cửa sổ ở phía đông và phía tây. | |
| Đặt ở sân thượng hoặc ban công, tránh ánh nắng trực tiếp. Tránh xa các thiết bị sưởi ấm. | Bổ sung ánh sáng bằng đèn chiếu sáng nhân tạo và thiết bị chiếu sáng ban ngày (ít nhất 10-12 giờ). | |
| Nhiệt độ | +20…+25 ℃. | +14 ℃. |
| Độ ẩm | Đặt dưới vòi hoa sen, phủ kín mặt đất bằng tấm nhựa. | Không cần thiết. |
| Tưới nước | Mức độ khó: Trung bình, sau khi lớp đất mặt dày 3-4 cm đã khô. | Hiếm khi, chỉ khi cây bị khô héo. |
| Nước đã lắng và đạt nhiệt độ phòng. | ||
| Lớp phủ trên cùng | Bạn cần mua loại phân bón chuyên dụng cho xương rồng và cây mọng nước. | |
| Đóng góp một lần mỗi 4 tuần. | Cứ 3 tháng một lần. | |
Cấy ghép, đất, tỉa cành
Nếu bạn bắt đầu tạo hình cho một cây trưởng thành, các vết cắt sẽ để lại những gốc cây, điều này sẽ làm hỏng đáng kể vẻ ngoài của cây. Do đó, việc cắt tỉa nên được thực hiện khi cây còn non, cao khoảng 15 cm:
- Ngắt bỏ 2 lá nhỏ nhất ở phía trên.
- Tại nơi này, thay vào đó sẽ có 4 cây mọc lên.
- Khi cây Crassula phát triển, bạn cần thường xuyên ngắt bỏ lá ở những chỗ bạn muốn tán cây dày hơn.
Giá thể trồng cây nên bao gồm các thành phần sau theo tỷ lệ 1:1:3:1:1:
- đất lá;
- mùn;
- sân cỏ;
- sỏi;
- cát.
Bạn cũng có thể mua hỗn hợp đất trồng sẵn dành cho cây mọng nước và xương rồng.
Việc thay chậu được thực hiện khi hệ rễ phát triển mạnh mẽ và bao phủ hoàn toàn bầu rễ. Điều này diễn ra khoảng 2-3 năm một lần. Thời điểm tốt nhất là mùa xuân.
Chậu mới nên lớn hơn chậu cũ một chút. Chậu nên rộng nhưng không sâu, nếu không rễ sẽ mọc hướng xuống dưới và phần thân trên mặt đất sẽ phát triển nhanh lên trên, dẫn đến thân cây yếu ớt và mỏng manh. Thay chậu như sau:
- Trải một lớp thoát nước bằng đất sét nung giãn nở.
- Di chuyển bụi cây cùng với bầu rễ bằng phương pháp vận chuyển trung gian.
- Lấp đầy khoảng trống bằng chất nền mới.
- Nếu rễ mọc quá dài, hãy cắt tỉa chúng.
Để giữ cho cây nhỏ nhắn, không cần phải thay chậu. Chỉ cần thay lớp đất mặt mỗi năm một lần.
Phương pháp sinh sản
Bạn có thể sử dụng:
- hạt giống;
- cành giâm;
- lá.
Nhân giống vô tính là phương pháp đơn giản nhất và cho kết quả tốt nhất. Hướng dẫn từng bước:
- Rải đều hạt giống lên bề mặt đất (tỷ lệ đất lá và cát 1:2) trong một chậu rộng, rắc thêm cát lên trên.
- Hãy phủ kính lên trên để tạo điều kiện như nhà kính.
- Hàng ngày hãy mở nắp để thông gió, lau sạch hơi nước ngưng tụ trên thành chậu và làm ẩm đất bằng bình xịt.
- Sau khi nảy mầm, cấy cây con cách nhau 1 cm. Giữ ở nơi ấm áp, có đủ ánh sáng.
- Khi lá non đầu tiên mọc, hãy cấy các chồi non vào các chậu riêng biệt với hỗn hợp đất cát (tỷ lệ 1:2).
- Giữ ở nhiệt độ +15…+18 ℃ cho đến khi rễ phát triển hoàn toàn.
- Cấy ghép đến vị trí cố định.
Hướng dẫn nhân giống bằng phương pháp giâm cành từng bước:
- Cắt bỏ phần chồi non cứng cáp và xử lý vùng bị hư hại bằng than củi.
- Đặt vật liệu trồng vào dung dịch kích thích sinh trưởng (ví dụ: Kornevin) trong 1-2 ngày.
- Trồng cây trong đất tơi xốp, màu mỡ.
- Sau khi rễ xuất hiện, hãy chuyển chúng sang các chậu riêng biệt (đường kính 5-8 cm).
- Hãy chăm sóc nó giống như cách chăm sóc một bụi cây trưởng thành.
Nhân giống bằng lá:
- Cắt phần vật liệu trồng và phơi khô trong không khí từ 2-3 ngày.
- Đào sâu theo chiều dọc vào lớp đất.
- Thường xuyên phun nước lên đất cho đến khi rễ phát triển.
- Sau khi cây bắt đầu phát triển, hãy trồng chúng vào các chậu riêng biệt.
Những sai lầm khi chăm sóc cây Crassula, bệnh tật và sâu hại.
Nếu cây không có đủ điều kiện cần thiết, nó sẽ bị bệnh và sâu bệnh sẽ bắt đầu ăn.
| Sự biểu hiện | Lý do | Biện pháp loại bỏ |
| Lá cây chuyển sang màu nhạt rồi rụng. |
|
|
| Thân cây quá dài. | Lượng nước dư thừa ở nhiệt độ không khí thấp hoặc thiếu ánh sáng. | Nếu điều này xảy ra vào mùa hè:
Khi vấn đề xảy ra vào mùa đông:
|
| Những vệt đỏ trên nền lá xanh. | Nhiễm trùng do vi khuẩn. |
|
| Phát triển chậm. |
|
|
| Thối thân. | Tưới nước quá nhiều. |
|
| Lá bị úa vàng. | Ánh sáng không đủ. | Cung cấp ánh sáng khuếch tán trong 10-12 giờ. |
| Làm mềm các tấm. | Độ ẩm cao của chất nền. | Hãy làm khô bầu rễ. Nếu cách này không hiệu quả, hãy trồng lại cây bụi:
|
| Các đốm đen. |
|
|
| Chấm trắng. | Độ ẩm dư thừa. |
|
| Màu lá cây chuyển sang màu đỏ. |
|
|
| Lớp phủ màu bạc, trừ khi có quy định khác đối với từng loại. | Crassula đã vượt qua được căng thẳng và bắt đầu hồi phục. | Không cần phải làm gì cả, bụi cây sẽ tự phục hồi lại trạng thái bình thường. |
| Lá cây bị nhăn nheo. | Tưới nước nhiều sau khi giá thể khô. | Điều này gây ra thiệt hại đáng kể. Trong hầu hết các trường hợp, cây sẽ chết. |
| Các mảng khô màu nâu. | Thiếu nước. | Tưới nước khi lớp đất mặt khô đi. |
| Sấy khô. |
|
|
| Các đốm và nốt sần màu vàng, nâu nhạt. | Rệp vảy. |
|
| Một lớp màng mỏng trên tán lá xanh, những chấm xám hoặc đỏ có thể nhìn thấy đang chuyển động liên tục, cùng với các đốm vàng và nâu. | Nhện đỏ. |
|
| Những quả cầu màu trắng, giống như bông gòn, xuất hiện trên rễ và ở nách lá. | Rệp sáp. |
|
| Có thể nhìn thấy côn trùng trên rễ cây. | Rệp sáp rễ. |
|
| Khuôn. |
|
Cấy cây sang đất mới, làm sạch rễ khỏi đất cũ. |
| Xuất hiện các đốm trắng ở mặt trên của lá, dần dần lan rộng và bao phủ toàn bộ phần trên mặt đất. | Bệnh phấn trắng xuất hiện do:
|
|
| Các đốm xám hoặc đen xuất hiện. Chúng dần dần hợp nhất, và một lớp màng đen bao phủ các lá. Lá rụng xuống, và cây Crassula ngừng phát triển. | Màu đen. Các yếu tố gây kích động:
|
|
| Các đốm nâu sẽ dần hình thành lớp phủ mềm mịn theo thời gian. | Nấm mốc xám gây ra bởi:
|
|
| Các đốm vàng với một chấm nâu sẫm ở giữa và viền xám, trải rộng ra toàn bộ phần trên mặt đất. Cây bụi ngừng phát triển. Thân cây mục rữa và nứt nẻ. |
Bệnh thán thư xuất hiện do độ ẩm quá cao trong đất và không khí. | Điều trị bằng Previkur, Skor, Fundazol. |
| Hiện tượng thối rễ và thân cây. | Thối rễ và thân:
|
Nếu cuống bị thối, bông hoa sẽ không thể cứu vãn được. |
Các dấu hiệu nhận biết cây Crassula và những đặc tính có lợi của nó.
Cây Crassula còn được biết đến với tên gọi "cây tiền". Người ta tin rằng nó mang lại sự thịnh vượng về tài chính. Tuy nhiên, đặc tính này chỉ đúng với một cây khỏe mạnh và được chăm sóc tốt. Ngược lại, một cây bị bệnh sẽ dẫn đến thua lỗ về tài chính.
Cây Crassula thanh lọc không khí khỏi các chất độc hại và làm giàu không khí bằng oxy. Loại cây này được sử dụng rộng rãi trong y học dân gian vì nó giúp điều trị nhiều loại bệnh:
| Bệnh | Công thức |
| Viêm bể thận. | Băm nhỏ 2 muỗng canh rau thơm và đổ 1 lít nước sôi vào. Uống 1 muỗng canh trước bữa ăn. |
| Loét dạ dày và tá tràng. | Mỗi ngày nhai 1 lá. |
| Đau dây thần kinh, giãn tĩnh mạch, đau cơ. | Hòa tan 2 muỗng canh vào 200 ml rượu vodka. Ngâm qua đêm. Thoa lên những chỗ bị đau. |
| Vết cắt, tụ máu, viêm khớp, bệnh gút, thoái hóa cột sống. | Cho vào máy xay thịt. Dùng phần thịt đã xay để làm vật liệu đắp. |
| Vết chai. | Thoa phần thịt quả lên vùng da bị ảnh hưởng. |
| Bệnh trĩ. | Trộn nước ép cây với dầu ô liu hoặc vaseline (tỷ lệ 1:1). Nhúng miếng bông gòn vào hỗn hợp và đắp lên búi trĩ. |
| Đau thắt ngực. | Súc miệng bằng nước ép pha loãng với nước (1 đến 2). |
Bất kỳ phương pháp điều trị thay thế nào cũng phải được sự đồng ý trước của bác sĩ.


