Cây vân sam thường được sử dụng để tạo cảnh quan cho vườn, công viên và các khu vực khác. Có rất nhiều giống vân sam, mỗi giống đều có đặc điểm riêng. Bài viết này liệt kê các loài vân sam phổ biến kèm ảnh và tên gọi.
Nội dung
- 1 Mô tả cây vân sam
- 2 Các loại cây vân sam
- 3 Cây vân sam – các loài và sự phân bố của chúng
- 4 Cây vân sam Brewer
- 5 vân sam phương Đông
- 6 Vân sam xanh (có gai)
- 7 Vân sam hai màu (Alcocca)
- 8 Vân sam Canada (xám, trắng)
- 9 Cây vân sam Hàn Quốc
- 10 Vân sam Na Uy (châu Âu)
- 11 Cây vân sam Serbia
- 12 Vân sam Siberia
- 13 Cây vân sam Sitka
- 14 Vân sam đen (Canada)
- 15 Cây vân sam Engelmann
Mô tả cây vân sam
Cây vân sam có thể đạt chiều cao lên đến 50 m. Tuy nhiên, chúng thường chỉ cao tối đa 30 m. Đường kính tán cây dao động từ 6 đến 8 m.
Các lá kim được sắp xếp theo hình xoắn ốc, dài từ 1 đến 2,5 cm. Màu sắc của lá kim thay đổi theo mùa, từ xanh lục đến vàng và thậm chí là nhiều màu. Quả nón có hình trụ thuôn dài.
Đường kính thân cây vân sam có thể đạt tới 3 mét. Gỗ chứa ít nhựa và có màu trắng vàng.
Cây vân sam phát triển chiều cao đáng kể trong 15 năm đầu đời. Trong thời gian này, thân cây và rễ cọc phát triển.
Các loại cây vân sam
Cây cối thường được phân loại theo hình dạng và chiều cao.
Theo hình thức
Tán cây vân sam có thể có ba dạng:
- Hình chóp - thường thì các giống cây có chiều cao hơn 10 m khi trưởng thành có hình dạng này;
- Hình nón hoặc hình cầu - hình dạng này thường thấy ở các loại cây vân sam cảnh phát triển chậm;
- Thân bò (thân rủ) - loại này bao gồm một số giống vân sam thông thường.
Các loại vân sam hình chóp thường được sử dụng để trồng riêng lẻ. Vân sam hình nón hoặc hình cầu thích hợp cho các bố cục nghệ thuật.
Theo chiều cao
Theo tiêu chí này, các loại cây thông Noel thường được phân loại như sau:
- Cao – đạt chiều cao từ 10 đến 17 m;
- Kích thước trung bình – cao từ 2 đến 5 m;
- Cây thân thấp – có chiều cao từ 0,5 đến 2 mét.
Cây vân sam – các loài và sự phân bố của chúng
Theo Vườn Bách thảo Hoàng gia Kew, có 37 loài vân sam chính và bốn loài lai. Khi chọn giống phù hợp nhất, cần xem xét khả năng chịu đựng nhiệt độ thấp của nó.
Có một số vùng chịu lạnh khác nhau (theo USDA):
| Vùng | Phạm vi nhiệt độ |
| 2 | từ -45°C đến -40°C |
| 3 | từ -40°C đến -34°C |
| 4 | từ -34°C đến -29°C |
| 5 | từ -29°C đến -23°C |
| 6 | từ -23°C đến -18°C |
| 7 | từ -18°C đến -12°C |
Cây vân sam Brewer
Loại cây này có lá kim màu xanh lam khác thường. Nó có thể cao tới 40 m, và thân cây có đường kính lên tới 150 cm. Cây có tán hình nón, được tô điểm bởi các cành rủ xuống. Chồi non của cây có màu nâu đỏ, sau đó chuyển sang màu xám bạc. Vỏ cây có màu nâu xám. Chồi tròn, dài từ 5 đến 7 mm. Lá kim có màu xanh đậm ở mặt trên và màu xám mờ ở mặt dưới. Chúng đạt chiều dài từ 16 đến 35 mm. Quả nón hình trụ, dài từ 6,5 đến 12 cm. Ban đầu, chúng có màu hồng đỏ, và khi chín, chúng chuyển sang màu nâu đỏ. Cây sống được tới 900 năm. Các cành rủ xuống chỉ hình thành sau 10-20 năm. Trước thời điểm này, cây có thể bị nhầm lẫn với cây vân sam Serbia.
Cây vân sam không kén chọn điều kiện trồng trọt. Tuy nhiên, nó không chịu được không khí khô và ô nhiễm. Nó thích hợp trồng ở nơi có nhiều ánh nắng mặt trời, được che chắn khỏi gió mùa đông. Cây chịu được mùa hè nóng khá tốt, nhưng nên tưới nước định kỳ trong thời gian hạn hán kéo dài. Vân sam cũng chịu được rét và có thể sống sót ở vùng khí hậu Zone 5, với nhiệt độ xuống đến -29°C.
vân sam phương Đông
Vỏ cây có vảy, màu nâu ở cây vân sam non và màu xám đậm ở cây trưởng thành. Lá kim có bốn cạnh, mờ và thô ráp, có độ bóng sáng. Quả nón hình trụ, dài từ 6 đến 11 cm và dày 2 cm. Quả nón non có màu đỏ, trong khi quả nón trưởng thành chuyển sang màu nâu nhạt.
Cây vân sam miền Đông phát triển chậm. Nó sinh trưởng tốt ngay cả trong đất khô cằn, đá và sỏi vụn. Đây là một loại cây sống lâu năm. Loại vân sam này thích hợp để trồng ở hầu hết các khu vực, nhưng không chịu được lạnh.
| Đa dạng | Đặc điểm (hình dạng tán cây, chiều cao/chiều rộng, tốc độ tăng trưởng hàng năm) khả năng chống chịu sương giá (vùng) | Sử dụng trong bố cục cảnh quan |
| Aureospicata | Hình nón; 8-12 m/5 m; 15 cm, 5 |
Là một loài cây đơn độc, nhưng cũng có thể được kết hợp trong các bố cục nhóm với các loài cây lá kim khác, dù là cây thân gỗ hay cây bụi. |
| Khởi đầu vàng
|
Hình nón rộng; 3-4 m/1,5 m; 20 cm;
5 |
Trồng dọc theo chu vi khu đất và trong vườn đá. Thích hợp cho vườn kiểu Nhật và sân hiên. Kết hợp tốt với các loài cây lá kim sẫm màu. |
| Vàng mùa hè
|
Hình nón không đều; 6-8 m/2,5 m; 20 cm; 4 |
Loại cây này rất lý tưởng để trồng riêng lẻ trong công viên và vườn. Tuy nhiên, nó cũng trông rất đẹp trong các bố cục lớn hơn, đặc biệt là những bố cục nhiều màu sắc. |
| Vùng đất trên trời
|
Hình nón; 7 m/4 m; 25-30 cm;
5 |
Thích hợp trồng dọc theo ranh giới khu đất và trong vườn đá. Kết hợp tốt với các loài cây lá kim sẫm màu. |
| Nigra Compacta
|
Hình chóp; 3 m/1,8 m; 15 cm; khu vực 4-7 |
Dùng để trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm. |
Vân sam xanh (có gai)
Hệ rễ của cây nằm sát mặt đất. Mặc dù vậy, cây vẫn rất khỏe mạnh và chịu được thời tiết khắc nghiệt. Cây mọc hoang dã ở miền tây Bắc Mỹ và phát triển tốt không chỉ trong tự nhiên mà còn cả trong các khu vườn tư nhân.
Loài cây này thường được tìm thấy ở những khu vực gần nguồn nước. Mặc dù tên gọi của cây vân sam gợi lên màu xanh lam của nó, nhưng lá kim lại có thể có nhiều màu sắc khác nhau, như màu bạc, trắng hoặc xanh lục. Đặc điểm này làm cho cây trở nên đẹp mắt.
| Đa dạng | Đặc điểm (hình dạng tán cây, chiều cao/chiều rộng, tốc độ tăng trưởng hàng năm,
khả năng chống sương giá (vùng)) |
Sử dụng trong bố cục cảnh quan |
| Băng xanh nhạt |
Hình chóp rộng; 4-5 m/2-3 m; 8-10 cm;
3 |
Thích hợp cho việc trồng cây riêng lẻ và các nhóm cây bụi. |
| Bialobok
|
Hình nón rộng; 5 m/3 m; 5-10 cm; 3 |
Thích hợp trồng riêng lẻ hoặc kết hợp với các loại cây và hoa khác. |
| Kim cương xanh | Hình nón rộng; 6 m/2 m; 20-30 cm;
3 |
|
| Núi Xanh
|
Hình nón rộng; 15 m/4 m; 30-35 cm; 4 |
|
| Đồ trang sức màu xanh
|
Hình nón; 6-8 m/4 m; 10 cm;
4 |
|
| Waldbrun
|
Hình nón rộng; 0,8 m/1 m; 5 cm; 4 |
|
| Hermann Nau
|
Hình nón; 1,5 m/2 m; 5-10 cm;
2-3 |
Thích hợp cho sân hiên và các loại cây trồng riêng lẻ trong vườn nhỏ, cầu trượt kiểu núi cao và vườn đá. |
| Glauca Globosa
|
Hình dạng giống cái đệm, sau đó chuyển sang hình nón rộng; 3 m/2 m; 5-10 cm; 2 |
Thích hợp trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm dọc lối đi hoặc làm hàng rào. |
| Glaucoma Majestic Blue
|
Hình nón; 10-20 m/6-8 m; 15-20 cm;
3 |
Dùng cho công viên, trang viên và vườn. Để tạo hàng rào và trang trí cho kỳ nghỉ năm mới. |
| Glauca Marcia
|
Hình nón; 3 m/3 m; 20-30 cm; 3 |
Trong các công viên và khu vườn. |
| Glauca Pendula
|
Rỉ nước; 5-10 m/3 m; 30 cm;
4 |
Cây Solitaire, được trồng theo nhóm. |
| Glauka Prostrata
|
Hình chóp; 3 m/2-3 m; 5-10 cm; 3 |
|
| Glauca Select
|
Hình nón; 15 m/3 m; 20-30 cm;
3 |
Dùng để tạo bố cục rừng cây, hàng rào và trang trí lối đi. |
| Nhạc Blues
|
Thác nước chảy róc rách; 3 m/2 m; 15-30 cm;
3 |
Dùng cho trồng riêng lẻ và trồng theo nhóm. |
| Iseli Fastigiata
|
Hình nón hẹp; 12 m/4,5 m; 20 cm;
3 |
Thích hợp để trang trí nhà nghỉ mùa hè, sân trong, công viên, trồng làm cây đứng độc lập hoặc làm hàng rào. |
| Keibab
|
Khi còn non, hình dạng không đối xứng, sau này thuôn rộng thành hình nón; 15 m/8 m; 15-25 cm;
4 |
Thích hợp trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm trong công viên, nhà nghỉ mùa hè, quảng trường và lối đi nhỏ. |
| Lửa trại
|
Hình nón chính xác; 15 m/5 m; 20 cm;
4 |
Thích hợp để trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm. Được sử dụng để trang trí các khu vực trang trọng. |
| Lucky Strike
|
Hình nón không đều; 2 m/1,5 m; 8-12 cm; 4 | Đối với việc trồng cây đơn lẻ, hãy tạo nên những bố cục theo mùa. |
| Maygold
|
Hình nón; 6 m/3 m; 25-30 cm;
3 |
Có thể tạo ra các kiểu trồng cây hỗn hợp. |
| Xanh sương mù
|
Hình chóp hoặc hình nón, hình dạng đều đặn; 30 m/5 m; 8-10 cm;
3 |
Chủ yếu dùng để trồng riêng lẻ, nhưng cũng có thể dùng để tạo nên nhiều bố cục nhóm khác nhau. |
| Montgomery
|
Hình cầu, sau đó hình nón; 1,8 m/2 m; 6-7 cm;
3 |
Thích hợp cho những khu vườn đá lớn, hoặc làm điểm nhấn độc đáo trên bãi cỏ hay đồng cỏ. |
| Nidiformis Kalous
|
Hình cầu; 4-5 m/9-10 m; 4-5 cm;
4 |
Thích hợp trồng riêng lẻ trong nhóm cây lá kim. |
| Oldenburg
|
Hình nón rộng; 12-15 m/5-7 m; 30 – 35 cm;
3 |
Trên những con hẻm, trong công viên và trong những ngôi nhà nghỉ mát mùa hè. |
| Omega
|
Hình nón; 10 m/5 m; 30 cm;
3 |
|
| Retroflex
|
Dạng cột; 5-10 m/1 m; 15-30 cm;
3 |
|
| Màu xanh hoàng gia
|
Hình nón; 4-5 m/2-3 m; 8-15 cm;
3 |
Thích hợp trồng riêng lẻ, trồng theo nhóm, cũng như trồng xen kẽ với cây lá rụng và cây lá kim. |
| Sonya
|
Hình chóp rộng; 0,7 m/0,7 m; 5 cm;
4 |
|
| Hạt giống Super Blue
|
Hình nón; 15 m/3,5 m; 30 cm;
4 |
Tại các công viên, quảng trường, khu vực công cộng. |
| Thứ Ba
|
Hình nón; 3 m/1 m; 8 cm;
4 |
Thích hợp để trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm. Hoàn hảo để làm cây thông Noel. |
| Albert béo
|
Hình nón; 3-10 m/1,5 m; 30 cm;
3 |
Dành cho công viên và quảng trường. |
| Hoopsie
|
Hình chóp; 12-15 m; 12 cm;
4 |
Thích hợp cho việc thiết kế cảnh quan công viên và khu vườn. Phù hợp để trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm. |
| Schouwenhorst
|
Hình chóp; 10-15 m/5-6 m; 8-10 cm;
4 |
Thích hợp trồng riêng lẻ hoặc kết hợp với các loại cây khác, đặc biệt là các loại cây bụi cỡ trung bình. |
| Edith
|
Hình nón; 6-8 m/3 m; 10-15 cm;
4 |
Sự đa dạng này mang tính phổ quát. |
| Erich Frahm
|
Hình nón; 10 m/3 m; 6 cm;
3 |
Trong các khu vườn vùng núi cao và rừng lá kim, trồng cạnh các loại cây lâu năm. |
Cách chọn cây vân sam xanh
Nếu bạn dự định trồng cây vân sam xanh trong vườn, điều quan trọng là phải lựa chọn giống cây phù hợp. Trước tiên, hãy xem xét khả năng chăm sóc cây của bạn. Nếu bạn không chắc chắn về thời gian và sức lực của mình, tốt nhất nên chọn những giống ít đòi hỏi chăm sóc hơn. Hình dáng của cây cũng rất quan trọng – nó nên hòa hợp với cảnh quan xung quanh. Nếu bạn có một mảnh vườn nhỏ, hãy chọn các giống cây lùn. Nếu bạn có nhiều không gian hơn, bạn có thể trồng những cây vân sam cao hơn.
Vân sam hai màu (Alcocca)
Cây này được đặt tên theo màu sắc của lá kim: xanh ở mặt trên và xanh lam ở mặt dưới. Vỏ cây ban đầu có màu nâu tím, nhưng theo thời gian chuyển sang màu nâu xám. Cành cây mỏng, nhẵn và có gân, màu nâu đỏ. Chồi non bóng, có màu từ vàng đến nâu đỏ. Lá kim của cây vân sam xanh nhọn, dai và có tiết diện hình tứ diện.
Cây vân sam hai màu sinh trưởng ở độ cao 1.500-2.000 mét so với mực nước biển tại Nhật Bản, trong khu vực rừng cận núi cao. Khí hậu ở đó mát mẻ, có mùa đông tuyết rơi và lượng mưa hàng năm từ 1.000-2.500 mm. Đất ở những khu vực này có nguồn gốc núi lửa.
| Đa dạng | Đặc điểm (hình dạng tán cây, chiều cao/chiều rộng, tốc độ tăng trưởng hàng năm, khả năng chống chịu sương giá (vùng)) | Sử dụng trong bố cục cảnh quan |
| Acicularis | Hình nón; 1 m/0,6 m; 2-3 cm;
3 |
Dùng để trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm. |
| Hai màu
|
Hình nón; 8-10 m/3-4 m; 10 cm;
3 |
Dùng để trang trí vườn và công viên. |
Vân sam Canada (xám, trắng)
Vỏ cây mỏng và có vảy. Lá kim dài từ 12 đến 20 mm. Mặt trên của lá kim có màu xanh lam, trong khi mặt dưới có màu trắng xanh. Quả nón hơi hình trụ, dài từ 3 đến 7 cm và rộng đến 2,5 cm. Quả nón non có màu xanh lục hoặc đỏ, trong khi quả nón trưởng thành chuyển sang màu nâu.
Loại cây này có khả năng chịu hạn và chịu lạnh tốt. Nó không kén chọn chất dinh dưỡng trong đất và thích hợp với đất thịt có độ ẩm vừa phải và thoát nước tốt. Chồi non có thể bị hư hại do tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời vào đầu mùa xuân, vì vậy nhiều giống cần được che bóng một phần trong thời gian này.
| Đa dạng | Đặc điểm (hình dạng tán cây, chiều cao/chiều rộng, tốc độ tăng trưởng hàng năm, khả năng chống chịu sương giá (vùng)) | Sử dụng trong bố cục cảnh quan |
| Alberta Blue | Hình chóp; 2-3 m/1-1,5 m; 2-3 cm;
5 |
Ở những khu vực nhỏ và trong các con hẻm. |
| Quả cầu Alberta
|
Hình cầu; 0,5 m/1 m; 2-3 cm;
4 |
Thích hợp cho các bố cục theo phong cách phương Đông, vườn thạch nam và vườn đá, hoặc trồng trong chậu. |
| Arnesons Blue Variegata
|
Hình nón; 2 m/1 m; 8-10 cm;
4 |
Nó được dùng để trang trí sân thượng, ban công và thậm chí cả nội thất nhà ở. |
| Bisenthaler Frühleng
|
Hình nón và hình chóp; 3 m/1 m; 6-8 cm;
4 |
Thích hợp trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm nhỏ trong vườn và vườn đá. |
| Cây đũa phép màu xanh
|
Hình nón; 1,8 m/0,8 m; 3-5 cm;
5 |
Dùng để tạo vườn đá, cảnh quan đá và thảm thực vật thạch nam. |
| Hành tinh xanh
|
Hình cầu; 0,7 m/0,7 m; 5 cm;
5 |
Thích hợp cho vườn đá và vườn núi cao. |
| Người lùn
|
Hình nón; 1 m/1 m; 2,5 cm;
4 |
Dùng để trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm. |
| Daisy Trắng
|
Hình nón rộng với đỉnh nhọn; 3 m/ 2 m; 3-4 cm;
4 |
Kết hợp hài hòa với vườn đá, vườn núi cao, các luống hoa nhỏ và bồn hoa. |
| Dendropharma Gold
|
Hình nón; 1 m/1,2 m; 4-6 cm;
4 |
Thích hợp cho những khu vườn nhỏ và vườn đá. Hoàn hảo để tô điểm thêm cho các loài hoa và cây bụi nhỏ. |
| Keoruleia
|
Hình nón; 3 m/2 m; 15-20 cm;
4
|
Có thể kết hợp với các bố cục cây bụi và cây thân gỗ. |
| Konika
|
Hình nón; 1,5 m/0,8-1 m; 3-4 cm;
4 |
Thích hợp để trồng riêng lẻ, trồng theo nhóm, cũng như để tạo bố cục trang trí. |
| Konika tháng 12
|
Hình nón; 1,5 m/0,8-1 m; 8-15 cm;
4 |
Đồi núi cao, vườn đá. |
| Laurin
|
Đệm; 1,5 m/2,2 m; 2 cm;
4 |
Vườn đá và bãi cỏ. |
| Người tí hon
|
Hình nón; 1 m/0,4-0,6 m; 2-3 cm;
4 |
Thích hợp cho việc trồng theo nhóm và trồng riêng lẻ, trồng trong chậu. |
| Lorin
|
Hình nón; 1-2 m/1,5-2 m; 1,5-2,5 cm;
5 |
Trồng cây đơn lẻ và theo nhóm trong vườn đá và vườn thạch nam. |
| Meigold
|
Hình nón; 2 m/1 m; 6-7 cm;
4 |
Thích hợp để trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm trong vườn đá và trồng trong chậu. |
| Bà
|
Hình cầu; 2 m/1 m; 4-6 cm;
4 |
Thích hợp để trồng theo nhóm, trồng trong chậu, phủ xanh mái nhà và ban công. |
| Con lắc
|
Hình nón; 10 m/2,5 m; 15-30 cm;
3 |
Trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm. Thích hợp để trồng trên bãi cỏ hoặc dọc lối đi. |
| Hoàn hảo
|
Hình nón rộng; 4 m/2 m; 3-4 cm;
4 |
Biểu diễn đơn hoặc theo nhóm. |
| Piccolo
|
Hình chóp; 1 m/0,6 m; 8-10 cm;
4 |
Trồng cây theo nhóm và riêng lẻ, vườn đá, vườn núi cao và vườn trên đá. |
| Tiên nữ
|
Hình nón; 1 m/0,6 m; 5 cm;
4 |
Trồng cây theo nhóm và trong chậu tại các vườn đá. |
| Cầu vồng kết thúc
|
Hình chóp; 1,5-2 m/1 m; 5-6 cm;
3 |
Dùng để trang trí vườn đá cùng với các loại cây thân thảo và các loại cây lá kim nhỏ khác. |
| San trên bầu trời (Mặt trời rạng rỡ)
|
Hình nón; 2 m/0,7 m; 5-6 cm;
4 |
Thích hợp để trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm trong công viên và vườn. |
| Sanders Blue
|
Hình nón rộng; 3 m/2 m; 5-7 cm;
3 |
Dùng để trang trí các hòn non bộ, vườn núi cao và luống hoa trong vườn. |
| Lọ Lem
|
Hình nón; 1-2 m/1 m; 10 cm;
3-7 |
Dùng để trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm. |
| Echiniformis
|
Hình dạng như chiếc gối; 0,6 m/1 m; 2-4 cm;
4 |
Thích hợp trồng trong vườn đá và vườn núi cao cùng với các loại cây bụi nhỏ và cây thạch nam khác. |
| Vàng táo
|
Hình cầu; 0,8m/0,8m; 3-4 cm;
4 |
Trồng cây đơn lẻ và theo nhóm trong vườn đá hoặc vườn thạch nam, trong vườn núi cao, trong luống hoa hoặc vườn hoa. |
Cách chọn cây vân sam Canada
Một vài điều cần cân nhắc khi mua hàng:
- Khả năng chịu lạnh mùa đông là một tiêu chí rất quan trọng khi lựa chọn giống cây trồng. Hầu hết các giống đều có đặc tính này, nhưng một số giống có khả năng chịu lạnh tốt hơn những giống khác.
- Khả năng chống cháy nắng. Nếu khả năng này thấp, không nên trồng loại cây đó ở những khu vực tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
- Hình dáng. Có rất nhiều lựa chọn: cây thân thẳng, cây có tán hình đệm hoặc hình cầu, và cây thân rủ với cành cong xuống. Hãy xem ảnh của tất cả các loại cây vân sam để hình dung chúng sẽ trông như thế nào trong khu vườn của bạn.
- Màu lá kim. Một số cây vân sam có lá kim màu xanh nhạt, một số khác có màu xanh đậm, và một số khác lại có màu xanh lam.
- Loại lá kim. Chiều dài và độ dày của lá kim ảnh hưởng đến vẻ ngoài tổng thể của cây. Nếu lá kim thưa, sẽ thấy những khoảng trống trong tán cây, trong khi nếu lá kim dày, ánh sáng sẽ khó xuyên qua những cành lá xum xuê.
- Kích thước cuối cùng và tốc độ tăng trưởng. Kích thước cuối cùng của cây sau 10 hoặc 50 năm sẽ phụ thuộc vào giống cây. Điều quan trọng là phải xác nhận thông tin này với người bán, vì các giống vân sam khác nhau có kích thước và tốc độ tăng trưởng khác nhau.
Nếu bạn cần một loại cây lá kim lùn cho khu vườn của mình, hãy nhấp vào đây. Đây.
Cây vân sam Hàn Quốc
Vỏ cây có màu nâu đỏ và bong tróc. Chồi non có màu nâu vàng, trong khi chồi trưởng thành có màu nâu đỏ. Chồi hình nón thuôn dài, màu nâu đỏ và hơi có nhựa. Lá kim dài từ 9 đến 22 mm và rộng từ 1,5 đến 2 mm. Cây già có lá kim màu xanh lục, trong khi cây non có lá màu xanh xám bóng. Quả nón hình bầu dục thuôn dài, dài từ 6 đến 9,5 cm và dày từ 2,5 đến 4 cm. Quả nón non có màu xanh lục, trong khi quả nón trưởng thành chuyển sang màu nâu.
Loài cây này sinh trưởng ở vùng Viễn Đông Nga, bán đảo Triều Tiên, đông bắc Trung Quốc và các vùng có khí hậu ẩm vừa phải, mùa đông lạnh kéo dài và mùa hè ấm áp. Đây là loài ưa nắng nhất và phát triển nhanh nhất trong tất cả các loài thuộc chi này. Nó ưa đất giàu dinh dưỡng, thoát nước tốt và ẩm ướt. Tuổi thọ của nó khoảng 300 năm.
| Đa dạng | Đặc điểm (hình dạng tán cây, chiều cao/chiều rộng, tốc độ tăng trưởng hàng năm, khả năng chống chịu sương giá (vùng)) | Sử dụng trong bố cục cảnh quan |
| Picea koraiensis Nakai | Hình chóp; 30-35 m/1 m; 3 cm; 4 | Hãy xem hình ảnh loài vân sam này để hình dung nó sẽ trông như thế nào trong cảnh quan. Thích hợp cho cả trồng đơn lẻ và trồng theo nhóm. |
| Picea koraiensis Farjon
|
Hình chóp hoặc hình nón; 30 m/0,6-0,8 m; 20 cm; 4 |
Vân sam Na Uy (châu Âu)
Hệ rễ nông, khiến cây dễ bị đổ do gió mạnh. Vỏ cây màu xám và bong tróc thành từng lớp mỏng. Cành non trần trụi, màu nâu, đỏ hoặc vàng đỏ. Chồi màu nâu nhạt, hình bầu dục-hình nón, dài khoảng 4-5 mm. Lá kim dài từ 1 đến 2,5 cm, tuổi thọ từ sáu năm trở lên. Quả nón dài 10-15 cm và rộng 3-4 cm. Ban đầu, chúng có màu xanh nhạt hoặc tím đậm, nhưng khi chín sẽ chuyển sang màu nâu nhạt hoặc nâu đỏ.
Nó có thể sống từ 250 đến 500 năm. Nó có thể phát triển ở bất kỳ loại đất nào, kể cả vùng đầm lầy. Nó ưa thích những nơi nhiều nắng, nhưng cũng có thể phát triển ở nơi có bóng râm một phần, và đôi khi thậm chí cả trong bóng râm hoàn toàn.
Các giống và loại vân sam Na Uy
| Đa dạng | Đặc điểm (hình dạng tán cây, chiều cao/chiều rộng, tốc độ tăng trưởng hàng năm, khả năng chống chịu sương giá (vùng)) | Sử dụng trong bố cục cảnh quan |
| Acrocona | Hình nón rộng; 5 m/4 m; 10 cm;
3 |
Các loại cây trồng riêng lẻ và bố cục vườn. |
| Aurea
|
Hình nón; 15 m/6-7 m; 15-20 cm;
4 |
Thích hợp trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm, cũng như trong vườn, công viên và để trang trí các khu vực trang trọng. |
| Barry
|
Hình tròn, sau đó chuyển sang hình nón; 2 m/3 m; 5 cm;
3 |
Trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm. |
| Chủ nghĩa Bohemian
|
Khóc; 10 m/2 m; 50 cm;
4 |
|
| Bohemica Perdula
|
Rễ hình nón; 15 m/2 m; 15-30 cm;
3 |
Trồng cây đơn lẻ hoặc theo nhóm trong vườn nhà, công viên và như một phần của bố cục cảnh quan. |
| Vàng Vermont
|
Hình cầu; 1 m/2 m; 7-10 cm;
3 |
Thích hợp cho vườn nhà, vườn đá và vườn núi cao. |
| Wills Zwerg
|
Hình nón; 2 m/1-2 m; 5-15 cm;
4 |
Thích hợp cho trồng riêng lẻ và trồng theo nhóm. |
| Viminalis
|
Hình nón; 20 m/5 m; 40 cm;
3 |
Thích hợp cho việc trồng theo nhóm nhỏ và trồng riêng lẻ. |
| Virgata
|
Hình nón; 7-10 m/4 m; 35 cm;
3-4 |
Trồng cây đơn lẻ và theo nhóm trong vườn và công viên. |
| Dòng chảy vàng
|
Rỉ nước; 1,5-3/1-1,5 m; 10-15 cm;
3 |
Các tác phẩm được trưng bày trong những khu vườn nhỏ, vườn núi cao và một số khu vực nhất định trong công viên. |
| Gregoriana
|
Hình cầu; 1/1 m; 2 cm;
3 |
Thích hợp trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm trong công viên, hoặc trong vườn đá. |
| Inversa
|
Không có hình dạng rõ ràng; 6-8 m/2,5 m; 20 cm; 3 | Thích hợp trồng trong ao vườn, vườn đá và lối đi. Ưu tiên trồng đơn lẻ. |
| Columnaris
|
Hình cột; 15 m/1,5 m; 30 cm;
4 |
Trồng cây đơn lẻ và kết hợp nhiều loại cây. Tạo lối đi và tường cây xanh. |
| Nhỏ gọn
|
Hình nón rộng; 1,5-2 m/2 m; 5 cm;
3 |
Dùng cho trồng riêng lẻ và trồng theo nhóm. Vườn đá, vườn đá. |
| Kruenta
|
Hình chóp; 5-7 m/3 m; 1-20 cm;
3 |
Trồng theo nhóm và trồng riêng lẻ. |
| Cupressina
|
Hình nón; 9 m/3 m; 15 cm;
3 |
Trồng cây đơn lẻ và theo nhóm, lối đi, dãy cây, hàng rào. |
| Mứt nhỏ
|
Hình cầu; 0,5 m/1 m; 2 cm;
4 |
Vườn kiểu phương Đông, vườn đá, vườn trong chậu và nghệ thuật bonsai. |
| Lorelei
|
Rỉ nước; 1,2-1,5 m; 8-15 cm;
3 |
Trồng cây riêng lẻ và theo nhóm, vườn đá. |
| Maxwell
|
Hình dạng như chiếc gối; 1,5 m/2 m; 5 cm;
3 |
Trong các kiểu trồng đơn lẻ và theo nhóm, lối đi, đồi núi cao, dãy cây, hàng rào. |
| Sứa
|
Cây lùn hình đệm; cao 0,3 m/0,45 m; kích thước 2-4 cm;
3 |
Những đường trượt trên núi cao và vườn đá, vườn kiểu Nhật và vườn thạch nam, bao quanh những cây cao. |
| Số đo
|
Hình cầu; 1 m/1 m; 2,5 cm;
3 |
Trồng riêng lẻ và trồng theo nhóm. |
| Nidiformis
|
Hình dạng như chiếc gối; 1 m/3 m; 3-4 cm;
3 |
Những ngọn đồi đá và vùng núi cao, dọc theo lối đi, trồng đơn lẻ trên bãi cỏ làm điểm nhấn, trong các vườn đá. |
| Ohlendorf
|
Hình nón; 2-5 m/2,5-4 m; 6 cm;
3 |
Trồng riêng lẻ, canh tác trên các vùng đồi núi cao. |
| Pendula Major
|
Rỉ nước; 20 m/2 m; 15-30 cm;
3 |
Dùng để trang trí vườn và công viên. Chủ yếu dùng để trồng cây đơn lẻ. |
| Người lùn
|
Hình nón rộng, không đều; 1,5-2 m/2 m; 3-7 cm;
3 |
Trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm trong vườn đá và bãi cỏ. Thích hợp trồng trong các chậu cảnh. |
| Procumbens
|
Hình dạng như chiếc gối; 1 m/1,5 m; 3-5 cm;
4 |
Thích hợp cho các công viên và khu vườn rộng lớn. Trồng riêng lẻ trong vườn đá và đồi núi cao. |
| Pumilio Nigra
|
Hình cầu; 1 m/3 m; 5-7 cm;
3 |
Là một phần của vườn đá và vườn núi cao. Có thể trồng theo nhóm hoặc riêng lẻ. |
| Pumila Glauka
|
Hình dạng dẹt-tròn; 1-2 m/3-4 m; 3 cm;
3-6 |
Trồng cây trên những ngọn đồi đá, trong vườn. |
| Xô
|
Hình dạng như chiếc gối; 0,3 m/0,6 m; 2-5 cm;
3 |
Các loại cây trồng riêng lẻ và bố cục vườn. |
| Sửa chữa
|
Hình nón; 4 m/1,8-2 m; 2-3 cm;
3 |
|
| Repens
|
Lan rộng hoặc bò lan; 1 m/1,5 m; 2-4 cm;
3 |
|
| Rothenhaus
|
Hình nón; 6 m/1 m; 30-40 cm;
4 |
Trồng cây đơn lẻ và trồng theo nhóm. |
| Tôi đã khóc
|
Hình chóp; 3 m; 6-8 cm;
3 |
Trồng riêng lẻ và trồng theo nhóm. |
| Tabuliformis
|
Hình dạng giống chiếc ô; 2 m/2,5 m; 3-4 cm;
3 |
Trồng riêng lẻ, trồng theo nhóm, trên những ngọn đồi đá. |
| Tompa
|
Hình nón; 2 m/1,5 m; 3-5 cm;
3 |
Thích hợp cho vườn đá và vườn núi cao. |
| Fastigiata
|
Hình nón; 10 m/2 m; 5-7 cm;
3 |
Sán dây. |
| Formanek
|
Rỉ nước; 0,4-0,5 m/1,5 m; 5 cm;
3 |
Trồng cây trên bãi cỏ, trong vườn đá, trong chậu và trong các bố cục trang trí. |
| Frohburg
|
Khóc; 5 m/2 m; 20 cm;
3-4 |
Trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm trong công viên, vườn, vườn đá. |
| Vẻ đẹp Hanksgarden
|
Hình cầu; 2 m/2,5 m; 4 cm;
3 |
|
| Sự thanh lịch
|
Hình cầu; 0,6-0,9 m/0,9-1,2 m; 2-5 cm;
3 |
Trồng riêng lẻ. |
| Echinoformis
|
Hình dạng giống chiếc ô; 1 m/0,5 m; 3-5 cm;
4 |
Trồng cây đơn lẻ và theo nhóm trong vườn và công viên. |
Cách chọn cây vân sam Na Uy để trồng
Điều quan trọng là phải xem xét các điều kiện cụ thể mà cây sẽ phát triển. Đối với Nga, nên chọn những loài cây chịu được mùa đông khắc nghiệt nhất. Các giống cây lùn ít đòi hỏi hơn về khả năng chống chịu sương giá mùa đông, vì chúng thường được tuyết phủ kín trong mùa đông. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xem xét khả năng chịu đựng của cây đối với tuyết rơi và băng giá, vì điều này có thể gây nguy hiểm cho cây. Hơn nữa, khi chọn cây, điều quan trọng là phải xem xét lượng ánh sáng và độ ẩm thích hợp.
Cây vân sam Serbia
Là một trong những loài hiếm gặp nhất trong tự nhiên, nó đã trở nên phổ biến trong giới làm vườn nhờ khả năng sinh trưởng tốt và dễ chăm sóc. Tán cây có hình chóp hẹp. Các chồi non có màu nâu vàng. Lá kim có màu xanh lam ở mặt trên và trắng xanh ở mặt dưới, dài 10-20 mm. Quả nón có hình thoi, dài khoảng 4-7 mm. Quả nón non có màu tím sẫm, trong khi quả nón trưởng thành có màu nâu sẫm.
Đất trồng cần thoát nước tốt để tránh tích tụ độ ẩm, dẫn đến thối rễ. Việc chăm sóc khá đơn giản. Điều quan trọng là tưới nước thường xuyên cho cây trong vài năm đầu để ngăn ngừa rễ non bị khô.
| Đa dạng | Đặc điểm (hình dạng tán cây, chiều cao/chiều rộng, tốc độ tăng trưởng hàng năm, khả năng chống chịu sương giá (vùng)) | Sử dụng trong bố cục cảnh quan |
| Alexandra | Hình cầu, 2 m/0,5-1 m; 3 cm;
4 |
Trồng cây theo nhóm, vườn đá, vườn đá và cây thạch nam. |
| Aurea
|
Hình nón hẹp; 12 m/6 m; 30 cm;
4 |
Các loại cây trồng riêng lẻ và bố cục vườn. |
| Vodan
|
Hình chóp; 1,5 m/0,5 m; 20 cm;
4 |
Dùng để trồng cây trong chậu. |
| Người lùn
|
Hình cầu; 1,5 m/1 m; 10 cm;
4 |
Dành cho vườn đá. |
| Karelian
|
Hình cầu hoặc hình đệm; 0,8 m/1 m; 3-5 cm;
4 |
|
| Linda
|
Hình nón, hình chóp hẹp; 15-20 m/2,5-4 m; 35 cm;
4 |
Trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm, dọc theo lối đi. |
| Sứa
|
Nhỏ gọn, có vảy; 1,5-2 m/1,5 m; 15-20 cm; 4 | Sán dây. |
| Merlin
|
Hình nón, tán rộng; 15-20 m/3-4 m; 35 cm;
3 |
Hạ cánh theo nhóm. |
| Bà
|
Hình nón rộng; 3 m/1,5 m; 10-15 cm;
4 |
Trong các bố cục đơn lẻ và nhóm, vườn đá, chậu cây, hàng rào. |
| Nana aurea
|
Hình nón; 9 m/5 m; 25-40 cm;
5 |
Sán dây. |
| Peve Tidjin
|
Hình nón; 0,6 m/0,75 m; 8 cm;
4 |
Vườn nhà, vườn đá và vườn thạch nam, trồng cây trong chậu. |
| Con lắc
|
Hình chóp; 8-10 m/1,5 m; 10 cm;
4 |
Thích hợp trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm trên bãi cỏ, trong vườn đá và các khu vườn trên đá. |
| Pendula Bruns
|
Dạng cột; 6-10 m/1-1,5 m; 10 cm;
5 |
Trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm, trong các luống vườn nhỏ, trồng đơn độc hoặc để tạo bố cục cảnh quan. |
| Pendula Cook
|
Khóc; 5-10 m/1,5 m; 10 cm;
4 |
Thích hợp trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm trên bãi cỏ, trong vườn đá. |
| Pimoko
|
Hình cầu; 0,3 m/0,4 m; 7 cm;
4 |
Dành cho vườn đá. |
| Roter Hawk
|
Hình nón hẹp; 15-20 m/2,5-4 m; 20-25 cm;
5 |
Trồng riêng lẻ và trồng theo nhóm. |
| Treblitsh
|
Hình cầu; 0,6 m/0,8 m; 2-4 cm;
4 |
Dành cho vườn đá. |
| Freya
|
Hình nón hoặc hình chóp; 2,5-4 m/1-1,5 m; 2-3 cm;
5 |
Sán dây. |
| Frontleiten
|
Hình tròn, hình nón; 0,7-1 m/0,4 m; 7 cm;
4 |
|
| Zikerhut
|
Hình nón hoặc hình chóp; 2-2,5 m/1,5 m; 8-10 cm;
4 |
Cách chọn cây vân sam Serbia
Hầu hết các loài vân sam Serbia đều có thể trồng được ở các vùng ôn đới và vĩ độ phía bắc, bao gồm cả vùng Moscow. Tuy nhiên, việc lựa chọn giống cây con phù hợp rất quan trọng. Khi lựa chọn, cần xem xét chiều cao của cây, độ rộng tán, màu lá kim và quả nón, cũng như sự phù hợp của nó với vị trí trồng.
Thời điểm tốt nhất để mua cây con là gần mùa xuân, ngay trước khi trồng. Để tránh những bất ngờ khó chịu, bạn nên tìm đến sự trợ giúp chuyên nghiệp và mua cây khỏe mạnh từ các vườn ươm chuyên nghiệp. Các vườn ươm này trồng cây ngoài trời, giúp chúng thích nghi tốt hơn với môi trường mới. Có hai loại cây con: cây rễ trần và cây rễ kín. Đối với cây rễ trần, điều quan trọng là phải trồng chúng nhanh chóng để tránh hệ rễ bị khô.
Vân sam Siberia
Thân cây thẳng và chắc khỏe. Vỏ cây ban đầu mỏng và nhạt màu, nhưng theo thời gian chuyển sang màu nâu. Các chồi bên mọc dày đặc và phân nhánh từ gốc thân cây. Đặc điểm nổi bật là lá kim cứng, bốn cạnh, màu xanh đậm, dài không quá 2 cm. Quả nón màu nâu, dài đến 6 cm. Chúng chín vào đầu mùa thu.
Khác với các giống vân sam Siberia khác, loài cây này khá kén chọn đất. Nó ưa ẩm và ánh sáng, nhưng lại không chịu được ô nhiễm không khí. Cây có thể sống ít nhất 350 năm.
| Đa dạng | Đặc điểm (hình dạng tán cây, chiều cao/chiều rộng, tốc độ tăng trưởng hàng năm,
Khả năng chống sương giá (vùng) |
Sử dụng trong bố cục cảnh quan |
| Pechorskaya
|
Hình nón; 30 m; 0,8-1 m; 2-3 cm; 15 cm;
2 |
Dùng để trồng riêng lẻ hoặc theo nhóm, tạo hàng rào. |
| Màu xanh da trời
|
Hình nón hoặc hình nón hẹp; 20-25 m/0,5-1 m; 50 cm;
2 |
Cây vân sam Sitka
Vỏ cây mỏng, có vảy, màu xám hoặc xám nâu đỏ. Cành non trần trụi và có màu nâu nhạt. Lá kim dài từ 15 đến 18 mm và rộng chưa đến 1 mm, thẳng, màu xanh lục ở mặt trên và màu bạc ở mặt dưới. Quả nón ban đầu có màu vàng lục, sau đó chuyển sang màu nâu nhạt khi chín và rụng sau vài tháng. Chúng dài từ 5 đến 10 cm và rộng từ 2,5 đến 3 cm.
Loài cây này thường được tìm thấy ở các vùng núi của Bắc Mỹ, mọc gần sông và hồ. Nó chịu được bóng râm nhưng phát triển tốt nhất dưới ánh sáng mạnh.
| Đa dạng | Đặc điểm (hình dạng tán cây, chiều cao/chiều rộng, tốc độ tăng trưởng hàng năm, khả năng chống chịu sương giá (vùng)) | Sử dụng trong bố cục cảnh quan |
| Aurea | Hình nón; 2 m/1,2 m; 10 cm;
3 |
Sán dây. |
| Silberzwerg
|
Hình cầu; 1 m/0,8-1 m; 6 cm;
5 |
Trồng cây riêng lẻ trên bãi cỏ, trồng theo nhóm. |
| Bà
|
Hình cầu; 1 m/0,8 m; 5-6 cm;
4 |
Trong các cảnh quan theo phong cách phương Đông, có vườn đá, vườn hòn và vườn núi cao. |
| Người lùn
|
Hình cầu; 0,5-0,8 m/1,12 m; 3-4 cm;
5 |
Thích hợp cho vườn đá, vườn hoa trên đá, vườn núi cao và bờ ao. Kết hợp tốt với các loại cây lá kim khác, cây bụi cảnh thấp và các loại cây lâu năm nhiều màu sắc. |
| Papuz
|
Hình cầu, tròn; 1 m/1 m; 9-15 cm;
3 |
Sán dây. |
| Tenas
|
Hình cầu; 0,6-0,9 m/0,9 và 1,2 m; 4-6 cm;
5 |
Trồng cây đơn lẻ, tạo điểm nhấn cảnh quan thấp. |
| Loa đường
|
Hình chóp rộng; 1,5-2 m/0,9-1,2 m; 10-15 cm;
4 |
Vườn đá, bờ suối khô, bố cục rừng. |
Vân sam đen (Canada)
Vỏ cây mỏng và có màu nâu xám. Cây có lá kim dài từ 6 đến 15 mm, màu xanh lam hoặc xanh lục. Quả thông vân sam đen thuộc loại nhỏ nhất trong tất cả các loài vân sam, dài từ 2,5 đến 4 cm và rộng từ 1 đến 2 cm. Màu sắc của quả thông có thể từ nâu đỏ đến tím.
Loại cây này có hệ rễ nông, không ăn sâu vào lòng đất, chủ yếu phát triển theo chiều ngang. Do đó, gió mạnh có thể gây hại cho loài cây này, vì gió có thể làm đổ cây.
Xin lưu ý! Đừng nhầm lẫn loài cây này với cây vân sam xanh, còn được gọi là vân sam Canada.
| Đa dạng | Đặc điểm (hình dạng tán cây, chiều cao/chiều rộng, tốc độ tăng trưởng hàng năm,
Khả năng chống sương giá (vùng) |
Sử dụng trong bố cục cảnh quan |
| Aurea
|
Hình nón; 2 m/0,8 m; 20 cm;
3 |
Dành cho các mảnh đất trồng rau trong vườn. |
| Baisneri
|
Hình tròn rộng; 5-6 m/2 m; 15-20 cm;
3 |
Các loại cây trồng riêng lẻ và theo nhóm, hàng rào không cắt tỉa. |
| Doumeti
|
Hình nón rộng, 10 m/2 m; 10-15 cm;
3 |
Trong các công viên, quảng trường và khu vực công cộng. |
| Kobolt
|
Hình cầu; 5 m/5 m; 5 cm;
3 |
Thiết kế cảnh quan cho công viên và quảng trường. |
| Bà
|
Hình cầu; 0,3 m/0,8 m; 5-6 cm;
3 |
Dành cho vườn đá. |
Cây vân sam Engelmann
Vỏ cây mỏng, có vảy, màu nâu đỏ. Chồi non có màu nâu vàng. Lá kim vuông, nhọn, dài 15-20 mm. Quả nón có màu đỏ tía trước khi chín và màu nâu nhạt khi chín.
Loại cây này có khả năng chịu sương giá cao và không kén chọn điều kiện đất. Nó có thể sống được trong bóng râm, nhưng phát triển tốt hơn dưới ánh sáng mạnh.
| Đa dạng | Đặc điểm (hình dạng tán cây, chiều cao/chiều rộng, tốc độ tăng trưởng hàng năm,
Khả năng chống sương giá (vùng) |
Sử dụng trong bố cục cảnh quan |
| Magoo xanh
|
Rỉ nước; 1,8 m/1,2 m; 10-15 cm;
4 |
Dùng để chơi bài solitaire, xếp bài theo kiểu đường phố, như một cây thông Noel. |
| Bush Lace
|
Hẹp, thẳng đứng; 5 m/1 m; 25-30 cm;
3 |
Trồng đơn lẻ để tạo bố cục cảnh quan. |
| Cảng Xanh
|
Đúng, đối xứng; 3-4 m/2,5 m; 4-6 cm;
3 |
Loại cây này rất hợp với cây vân sam xanh. Nó cũng trông rất tuyệt vời khi trồng cạnh cây trắc bách diệp xanh và trên nền cỏ xanh. |
| Glaucoma
|
Đối xứng, hình nón; 2 m/1,2 m; 20-30 cm;
2 |
Trồng riêng lẻ, hoặc trồng đơn độc trong nhóm. |
| Ren
|
Hẹp, thẳng đứng; 5 m/1 m; 25-30 cm;
3 |
Trồng riêng lẻ và trồng theo nhóm. |
| Con lắc
|
Cây có hình chóp với các cành rủ xuống; cao 10-15 m/4-5 m; kích thước 10 cm;
3 |
Thích hợp để trồng trong công viên và vườn nhà. |
| Rắn
|
Nhỏ gọn, có vảy; 2-2,5 m/0,6-0,7 m; 20-25 cm;
4 |
Sán dây sống thành đàn. |
| Hồ Talbot
|
Hình cầu; 25 m/30 cm; 2,5 cm;
4 |
Thích hợp cho vườn núi cao và vườn đá. |






































































































































































