Aspidistra là một chi thực vật thuộc họ Măng tây, bao gồm tám loài. Nó thuộc bộ Asparagales, lớp thực vật một lá mầm. Đây là một loại cây thân thảo lâu năm, không có thân, với hệ rễ phát triển và lá cao khoảng 55 cm. Aspidistra alta rất phổ biến như một loại cây trồng trong nhà. Đặc điểm của nó là sinh trưởng rất chậm.
Sự miêu tả
Cây Aspidistra là một trong những loài thực vật cổ xưa nhất. Quê hương của nó là vùng nhiệt đới Đông Á. Mô tả về loài cây này có thể được tìm thấy trong các văn bản có niên đại từ thời nhà Ngụy. Nó ưa thích những khu vực râm mát. Quá trình tiến hóa lâu dài đã mang lại cho nó sức sống mãnh liệt và khả năng thích nghi cao, đó là lý do tại sao Aspidistra đôi khi được gọi là "hoa sắt". Loài cây này còn có một tên gọi khác: "hoa chỉ rắn" (hay "hoa chỉ Aspidistra", một "loài hoa" chỉ con rắn đang trườn). Nó được biết đến với biệt danh này vì lá của nó có khả năng đung đưa khi chạm vào cơ thể của các loài bò sát. Một tên gọi khác, "Gia đình thân thiện", đề cập đến hệ rễ phát triển mạnh mẽ của nó.

Về mặt khoa học, "lá lớn" thực chất là chồi. "Lá thật" có hình dạng giống vảy và cần thiết cho cây aspidistra để đảm bảo chồi nảy mầm.
Việc cây ra hoa trong nhà là rất hiếm. Hoa có thân rất ngắn, mọc trên rễ ngầm, gần như sát mặt đất, và không có giá trị trang trí. Chúng chỉ nở trong một ngày. Trong tự nhiên, chúng nở hoa vào mùa mưa, từ tháng Giêng đến tháng Ba. Trong nhà, cây aspidistra có thể nở hoa vào mùa đông, mùa xuân hoặc mùa hè.
Các nhà cắm hoa thường sử dụng cây aspidistra trong các bó hoa cưới. Lá rộng, đẹp mắt của nó, giữ được vẻ hấp dẫn trong thời gian dài, thường được dùng để bao bọc các loại cây có hoa nhưng thiếu lá. Các bó hoa được dùng để trang trí váy cưới, ảnh cưới và sảnh tiệc. Các loại ruy băng vải nhân tạo đặc biệt mô phỏng kết cấu của lá aspidistra rất được ưa chuộng.
Giá cả rất khác nhau. Ví dụ, giống Aspidistra Elatior có giá từ 2.000 đến 3.500 rúp.
Các loài cây thích hợp để trồng trong nhà
Việc trồng cây aspidistra trong nhà được xem là điềm lành, vì loại cây này giúp tăng cường tính cách, bảo vệ bạn khỏi những lời đồn thổi và giúp bạn chống lại những cám dỗ có hại. Giống như cây cọ acai, cây lan ý hay cây dieffenbachia, nó mang năng lượng hoàn toàn tích cực.
Trong tự nhiên, có khoảng 90-100 loài thuộc chi Aspidistra.
Các giống cây sau đây đã trở nên phổ biến trong canh tác trong nhà:
| Tên loài | Đặc điểm của lá | Mô tả chung |
| Cao, Elatior | Những chiếc lá lớn, màu xanh đậm, bóng mượt tạo thành một tán lá rậm rạp giống như thác nước. Chúng có hình dáng tương tự như lá hoa linh lan, kích thước 50 x 15 cm. | Thân rễ có hình dạng giống con rắn. Hoa có màu nâu đỏ hoặc nâu vàng. Quả chỉ chứa một hạt. |
| Variegata | Bề mặt được phủ bởi các sọc dọc màu trắng với độ rộng khác nhau. | Cây bụi này nhỏ, chỉ cao không quá 50 cm. Nó đòi hỏi sự chăm sóc cẩn thận. |
| Dải Ngân hà | To lớn, màu xanh đậm, phủ đầy những chấm và đốm trắng không có hình dạng cụ thể. | Đây là một trong những giống lan Aspidistra lá loang nổi tiếng nhất. Nó có khả năng chịu hạn và chịu được nhiệt độ thấp. Lan ra hoa vào cuối mùa đông đến đầu mùa xuân. Hoa đơn. |
| Amanogawa | Ở trung tâm có những chấm trắng, mép ngoài được phủ những sọc vàng rộng. | Dựa trên dải Ngân hà Aspidistra. |
| Fuji no main ("Snow Cap") | Rộng, màu xanh đậm, với những sọc nhạt hơn dọc hai bên, phần trên được tô điểm bằng một chiếc mũ trắng, mà theo các nhà lai giống Nhật Bản, trông giống như đỉnh của ngọn núi Fuji huyền thoại. | Rất đa dạng. Đầu lá màu trắng chỉ xuất hiện trên những cây trưởng thành. |
| Người khổng lồ Ginga | To lớn, có đốm. | Giống cây ưa bóng râm nhất. Chịu được sương giá. Chịu được nhiệt độ xuống đến -10°C. |
| Lá rộng | Nó có những sọc trắng dọc rộng. | Một loại cây trồng khá nhạy cảm. Ra hoa từ tháng Hai đến tháng Ba. |
| Búa vàng (Búa Vàng) |
Mảng cây xanh được tô điểm bởi vô số đốm màu vàng kem. | Đây là loài có màu sắc rực rỡ nhất. |
| Oblanzefolia | Màu xanh lá cây đậm, chiều rộng không quá 3 cm. | Cây này không cao, chỉ đạt tối đa 60 cm. Nó nở hoa vào đầu mùa xuân. Hoa nhỏ và có màu đỏ. |
| Ngôi sao Nagano | Được trang trí bằng những chấm nhỏ hình ngôi sao màu vàng. | Loài cây này nổi tiếng với khả năng nở hoa rực rỡ. Hoa nở rộ và tươi tốt, cho ra những bông hoa màu đỏ. Mùa nở hoa điển hình là tháng Hai. |
| Người Nhện | Nhỏ, không có đốm. | Toàn bộ hình dáng của nó giống hệt một con nhện. Cuống lá có hình mạng nhện, và những bông hoa màu tím trông giống như loài nhện. |
| Những cú đánh mạnh | Một đặc điểm nổi bật là sự xuất hiện của các đốm lớn màu vàng lục. | Được nuôi dưỡng tại Đài Loan. |
| Vương miện trắng như tuyết | Dài, màu xanh đậm, với các sọc trắng rộng. | Mô hình này bắt đầu xuất hiện vào năm thứ 3 của cuộc đời. |
| Mặt trời buổi sáng | Như thể được "che phủ" bởi những tia sáng màu trắng kem hẹp. | Giá trị trang trí của cây tăng lên theo thời gian. Cần một chậu lớn để cây phát triển. |
| Tứ Xuyên | Màu xanh lá cây, đơn sắc. | Loài hoa này nở từ tháng Giêng đến tháng Ba. Cụm hoa có hình dạng giống như một chiếc chuông với sáu cánh. |
| Quảng Châu | Màu xanh đậm với các đốm vàng, dài tới 20 cm. | Nở hoa vào tháng Năm. Nụ hoa có màu tím hoặc tím nhạt. |
| Hoa to | Bề mặt nhẵn, hình elip với các đốm tương phản. | Hoa có màu tím. Chúng nở vào giữa mùa hè, nhưng rất hiếm khi nở. Đường kính của bông hoa khi nở có thể đạt tới 5 cm. |
| Làm suy yếu | Hình bầu dục ngược, màu xanh đậm với một vài tạp chất nhỏ. | Thân rễ mọc bò lan và cần ít sự chăm sóc. Một bông hoa nhỏ (3 cm) màu tím có thể xuất hiện vào đầu mùa hè. |
Chăm sóc trong nhà
Chăm sóc tại nhà bao gồm việc tuân thủ một vài quy tắc đơn giản:
- Vị trí lý tưởng nhất là ở phía sau phòng.
- Nhiệt độ thích hợp là +18…+25°C.
- Aspidistra không thích các bản nháp.
- Lá héo và sẫm màu là dấu hiệu của hạ thân nhiệt hoặc thay đổi nhiệt độ không khí đột ngột.
- Loại cây này không chịu được khô hạn hoặc quá nhiều nước. Người ta tin rằng "tưới ít nước còn tốt hơn tưới quá nhiều nước".
- Nên tưới nước thường xuyên bằng nước đã được làm mềm (với hàm lượng clo và ion canxi thấp).
- Xịt nước sạch sẽ rất hữu ích. Lau sạch bụi bằng khăn mềm hoặc miếng bọt biển.
- Thời điểm bón phân tốt nhất là từ tháng Tư đến tháng Mười. Phân bón phức hợp đa dụng đã được chứng minh là hiệu quả.
Chăm sóc cây trồng theo mùa
| Mùa | Vị trí/Ánh sáng/Độ ẩm | Nhiệt độ/Tưới nước | Lớp phủ trên cùng |
| Mùa đông | Ưa bóng râm, cảm thấy dễ chịu khi ở xa cửa sổ, tốt nhất là ở phía bắc. Nếu xuất hiện các đốm sáng trên lá, điều đó có nghĩa là cây cần ánh sáng mặt trời và cần tăng cường độ chiếu sáng. Lau sạch lá khi chúng bị bẩn. Phun thuốc một lần một tuần. |
+16°C Một lần một tuần. |
Không được sản xuất. |
| Mùa xuân | +18°C Cứ 6 ngày một lần. |
Tùy thuộc vào giống cây, tần suất bón phân có thể từ 2-3 tuần một lần đến 6-7 tuần một lần. Sử dụng phân bón khoáng có hàm lượng nitơ cao. | |
| Mùa hè | +20°C …+22°C. Cứ 5 ngày một lần. |
||
| Mùa thu | +18°C Cứ 6 ngày một lần. |
Không được sản xuất. |
Chọn chậu, đất, trồng cây, trồng lại cây.
Cây Aspidistra ưa đất nhẹ, màu mỡ, hơi chua hoặc trung tính. Đất có nhiều lá cây trộn với than bùn có những đặc tính này. Bạn có thể tự tạo hỗn hợp đất tối ưu bằng cách trộn cát sông, cỏ, mùn lá và phân chuồng theo tỷ lệ 1:2:2:2.
Vì cây không chịu được việc thay chậu do rễ mỏng manh, nên chỉ nên thay chậu khi thực sự cần thiết. Điều này xảy ra khi chậu cây đã quá nhỏ. Thời điểm thích hợp nhất là giữa mùa xuân. Tốt nhất chỉ nên thay chậu cho cây non, không cần loại bỏ đất cũ khỏi rễ. Chậu mới nên lớn hơn chậu cũ 4-5 cm đường kính. Tốt nhất là không nên thay chậu quá 3-4 năm một lần, lót một lớp vật liệu thoát nước dày ở đáy chậu.
Quy trình cấy ghép diễn ra từng bước như sau:
- Một lớp đất được đổ vào chậu, lên trên bề mặt thoát nước.
- Để tránh làm tổn thương rễ, cây được cấy ghép bằng phương pháp chuyển tải; không nên phá hủy bầu rễ.
- Sau đó, hoa được phủ đất lên. Bất kỳ rễ nào vô tình bị hư hại đều được rắc than củi.
- Không nên vùi rễ quá sâu; phần gốc rễ nên để lộ trên mặt đất.
Tốt nhất nên đặt chậu cây lên giá đỡ, không quá cao, để giữ cho đất và rễ cây không bị lạnh. Đôi khi, người ta dùng giỏ đan để làm việc này.
Cắt tỉa
Cây cần được tỉa cành định kỳ để loại bỏ lá già và lá hư hại nhằm phòng ngừa bệnh tật và duy trì vẻ ngoài khỏe mạnh. Lá được cắt sát gốc.
Cắt tỉa giúp cải thiện tình trạng tổng thể của cây aspidistra, duy trì vẻ đẹp của nó và kích thích sự phát triển của lá mới.
Sự sinh sản
Cây Aspidistra sinh sản bằng hạt, bằng cách tách bụi và bằng lá:
- Hoa nhỏ, không cuống, hình chuông màu hồng hoặc tím, mọc đơn lẻ trên mặt đất. Đường kính hoa không quá 2,5 cm. Sau khi thụ phấn, quả tròn hình thành, khi chín hoàn toàn sẽ tạo ra hạt. Hạt có thể được dùng để nhân giống cây. Với phương pháp nhân giống này, cây Aspidista sẽ phát triển trong nhiều năm. Phương pháp này được sử dụng để phát triển các giống mới.
- Chia bụi cây là phương pháp nhân giống tiện lợi nhất. Để làm điều này, vào tháng 3, người ta cắt thân rễ thành từng cụm lá, mỗi cụm có 3-5 lá. Để tránh thối rễ, rắc than lên các đoạn cắt rồi trồng vào chậu nhỏ. Nên tưới nước vừa phải trong tuần đầu tiên ở nhiệt độ 18-20°C. Không nên nhân giống bằng cách chia bụi đối với những cây có ít hơn 8 lá.
- Để dùng lá làm vật liệu nhân giống, hãy cắt lá, bỏ cuống lá cho đến khi phần gốc cứng lại. Đặt phần gốc của lá vào lọ nước, đậy kín bằng màng bọc thực phẩm và để ở nơi ấm áp, có ánh sáng. Sau khoảng 12-14 ngày, rễ trắng sẽ xuất hiện trên lá. Nếu lá bắt đầu thối nhưng rễ chưa xuất hiện, hãy cắt bỏ phần bị thối, thay nước và lặp lại quá trình. Có thể đẩy nhanh quá trình hình thành rễ bằng cách thêm chất kích thích sinh trưởng vào nước. Sau đó, có thể trồng lá vào đất, đậy bằng một tấm kính trong suốt.
Sai sót trong chăm sóc, bệnh tật, sâu bệnh
| Vấn đề | Lý do | Biểu hiện | Giải pháp |
| Thối rễ | Độ ẩm dư thừa, kích hoạt nấm gây bệnh. | Lá bị héo và úa vàng. Rễ cây xuất hiện các đốm nâu sẫm và lớp phủ trắng, xốp. | Loại bỏ rễ bị bệnh, xử lý vết thương bằng tro, giảm lượng nước tưới, sử dụng hệ thống thoát nước tốt cho đất. |
| Mạng nhện đỏ bọ ve |
Thiếu độ ẩm, sự tấn công của sâu bệnh. | Lá bị úa vàng, xuất hiện các đốm nhạt và mạng nhện ở mặt sau của lá. | Nên phun dung dịch xà phòng hoặc thuốc trừ sâu hàng tuần. Có thể bắt rệp vảy bằng tay (rệp vảy trưởng thành rất kháng thuốc trừ sâu). Tăng tần suất tưới nước. |
| côn trùng vảy cọ | Lá bị úa vàng và rụng, xuất hiện côn trùng nhỏ trên lá, cũng như các đốm nâu ở mặt dưới dọc theo gân lá. | ||
| Bệnh vàng lá không do nhiễm trùng (bệnh) |
Tưới tiêu bằng nước kém chất lượng. | Lá bắt đầu chuyển sang màu vàng. Màu xanh đang mất dần vẻ tươi tắn và trở nên xỉn màu. Tuy nhiên, độ căng mọng của lá vẫn còn. | Bón phân phức hợp và tưới nước sạch. |
| Bệnh vàng lá truyền nhiễm | Cây trồng bị hư hại do tác nhân gây bệnh. | Lá cây chuyển sang màu vàng nhanh chóng. | Căn bệnh này không thể chữa khỏi. Cây bị phá hủy. |
| Cháy nắng | Tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. | Sự xuất hiện của các đốm nâu. | Di chuyển cây đến nơi có bóng râm. |
| Thiếu sự phát triển | Thiếu phân bón nitơ. | Tốc độ tăng trưởng cực kỳ chậm. | Bón phân đạm cho đất. |
| Thiếu nước | Không khí khô trong bối cảnh nhiệt độ trong nhà cao. | Giảm khả năng tiêu thụ, lá héo úa và chuyển sang màu vàng, đầu lá bị khô. | Phun sương cho cây, thay đổi tần suất tưới nước. Di chuyển cây đến phòng mát hơn. |
| Lá bị mất màu | Thiếu ánh sáng. | Lá bị nhạt màu, mất đi màu sắc đặc trưng. | Tăng cường độ chiếu sáng khuếch tán. |
| Phân bón dư thừa. | Lựa chọn loại phân bón và tần suất bón phân. | ||
| Độ ẩm dư thừa trong đất | Tưới nước thường xuyên | Lá cây chuyển sang màu sẫm và héo rũ. | Loại bỏ lượng nước thừa trong khay, giảm tần suất tưới nước. |
| Tấn công của rệp | Kích hoạt sâu bệnh. | Từng đàn côn trùng xuất hiện trên lá non, khiến lá bị biến dạng và khô héo. | Xử lý cây trồng bằng thuốc trừ sâu, bao gồm cả các chế phẩm có chứa permethrin. |
| đốm lá | Tưới nước thường xuyên, nhiễm bệnh do nấm. | Xuất hiện các đốm nâu trên lá, xung quanh là quầng vàng. | Loại bỏ lá bị bệnh, giảm tần suất tưới nước, sử dụng thuốc diệt nấm. |
Tính chất dược liệu, ứng dụng
Lợi ích của việc sử dụng các chế phẩm từ cây aspidistra được xác định bởi sự hiện diện của các chất hoạt tính sinh học trong nước ép của nó. Các alkaloid có đặc tính diệt khuẩn và kích thích lưu thông máu, thúc đẩy sự tiêu tan các khối máu tụ.
Nước sắc từ cây này được dùng để điều trị viêm nha chu, viêm amidan, viêm bàng quang và các rối loạn tiêu hóa. Nhai lá cây được khuyên dùng cho trường hợp chảy máu nướu răng. Nước ép từ cây có thể nhanh chóng cầm máu. Nó cũng được dùng để điều trị vết bầm tím và vết thương hở.
Để tránh gây hại cho sức khỏe, việc sử dụng các sản phẩm thuốc dựa trên thành phần này nên được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ điều trị.



